![]() Welinton 3 | |
![]() Michy Batshuayi (Kiến tạo: Alex Teixeira) 12 | |
![]() Mustapha Yatabare (Kiến tạo: Ugur Ciftci) 26 | |
![]() Rachid Ghezzal (Kiến tạo: Umut Meras) 43 | |
![]() Atiba Hutchinson 50 | |
![]() Souza (Thay: Necip Uysal) 57 | |
![]() Guven Yalcin (Thay: Alex Teixeira) 68 | |
![]() Olarenwaju Kayode (Thay: Pedro Henrique) 71 | |
![]() (Pen) Michy Batshuayi 73 | |
![]() Kerem Kesgin (Thay: Isaac Cofie) 76 | |
![]() Moussa Konate (Thay: Samba Camara) 83 | |
![]() (Pen) Faycal Fajr 85 | |
![]() Can Bozdogan (Thay: Michy Batshuayi) 90 | |
![]() Ersin Destanoglu 90+8' |
Thống kê trận đấu Sivasspor vs Besiktas
số liệu thống kê

Sivasspor

Besiktas
47 Kiểm soát bóng 53
7 Phạm lỗi 14
23 Ném biên 20
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 12
6 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sivasspor vs Besiktas
Sivasspor (4-3-3): Muammer Zulfikar Yildirim (25), Caner Osmanpasa (88), Dimitrios Goutas (6), Samba Camara (14), Ugur Ciftci (3), Hakan Arslan (37), Isaac Cofie (5), Faycal Fajr (76), Pedro Henrique (16), Mustapha Yatabare (9), Erdogan Yesilyurt (17)
Besiktas (4-2-3-1): Ersin Destanoglu (30), Valentin Rosier (2), Welinton (23), Francisco Montero (4), Umut Meras (77), Atiba Hutchinson (13), Necip Uysal (20), Rachid Ghezzal (18), Alex Teixeira (90), Kenan Karaman (28), Michy Batshuayi (9)

Sivasspor
4-3-3
25
Muammer Zulfikar Yildirim
88
Caner Osmanpasa
6
Dimitrios Goutas
14
Samba Camara
3
Ugur Ciftci
37
Hakan Arslan
5
Isaac Cofie
76
Faycal Fajr
16
Pedro Henrique
9
Mustapha Yatabare
17
Erdogan Yesilyurt
9 2
Michy Batshuayi
28
Kenan Karaman
90
Alex Teixeira
18
Rachid Ghezzal
20
Necip Uysal
13
Atiba Hutchinson
77
Umut Meras
4
Francisco Montero
23
Welinton
2
Valentin Rosier
30
Ersin Destanoglu

Besiktas
4-2-3-1
Thay người | |||
71’ | Pedro Henrique Olarenwaju Kayode | 57’ | Necip Uysal Souza |
76’ | Isaac Cofie Kerem Kesgin | 68’ | Alex Teixeira Guven Yalcin |
83’ | Samba Camara Moussa Konate | 90’ | Michy Batshuayi Can Bozdogan |
Cầu thủ dự bị | |||
Ali Sasal Vural | Souza | ||
Koray Altinay | Gokhan Tore | ||
Ziya Erdal | Can Bozdogan | ||
Ozkan Yigiter | Kerem Kalafat | ||
Aaron Appindangoye | Serdar Saatci | ||
Kerem Kesgin | Guven Yalcin | ||
Jorge Felix | Demir Tiknaz | ||
Sefa Yilmaz | Emre Bilgin | ||
Olarenwaju Kayode | Emirhan Ilkhan | ||
Moussa Konate |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sivasspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại