Thứ Năm, 03/04/2025
Welinton
3
Michy Batshuayi (Kiến tạo: Alex Teixeira)
12
Mustapha Yatabare (Kiến tạo: Ugur Ciftci)
26
Rachid Ghezzal (Kiến tạo: Umut Meras)
43
Atiba Hutchinson
50
Souza (Thay: Necip Uysal)
57
Guven Yalcin (Thay: Alex Teixeira)
68
Olarenwaju Kayode (Thay: Pedro Henrique)
71
(Pen) Michy Batshuayi
73
Kerem Kesgin (Thay: Isaac Cofie)
76
Moussa Konate (Thay: Samba Camara)
83
(Pen) Faycal Fajr
85
Can Bozdogan (Thay: Michy Batshuayi)
90
Ersin Destanoglu
90+8'

Thống kê trận đấu Sivasspor vs Besiktas

số liệu thống kê
Sivasspor
Sivasspor
Besiktas
Besiktas
47 Kiểm soát bóng 53
7 Phạm lỗi 14
23 Ném biên 20
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 12
6 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sivasspor vs Besiktas

Sivasspor (4-3-3): Muammer Zulfikar Yildirim (25), Caner Osmanpasa (88), Dimitrios Goutas (6), Samba Camara (14), Ugur Ciftci (3), Hakan Arslan (37), Isaac Cofie (5), Faycal Fajr (76), Pedro Henrique (16), Mustapha Yatabare (9), Erdogan Yesilyurt (17)

Besiktas (4-2-3-1): Ersin Destanoglu (30), Valentin Rosier (2), Welinton (23), Francisco Montero (4), Umut Meras (77), Atiba Hutchinson (13), Necip Uysal (20), Rachid Ghezzal (18), Alex Teixeira (90), Kenan Karaman (28), Michy Batshuayi (9)

Sivasspor
Sivasspor
4-3-3
25
Muammer Zulfikar Yildirim
88
Caner Osmanpasa
6
Dimitrios Goutas
14
Samba Camara
3
Ugur Ciftci
37
Hakan Arslan
5
Isaac Cofie
76
Faycal Fajr
16
Pedro Henrique
9
Mustapha Yatabare
17
Erdogan Yesilyurt
9 2
Michy Batshuayi
28
Kenan Karaman
90
Alex Teixeira
18
Rachid Ghezzal
20
Necip Uysal
13
Atiba Hutchinson
77
Umut Meras
4
Francisco Montero
23
Welinton
2
Valentin Rosier
30
Ersin Destanoglu
Besiktas
Besiktas
4-2-3-1
Thay người
71’
Pedro Henrique
Olarenwaju Kayode
57’
Necip Uysal
Souza
76’
Isaac Cofie
Kerem Kesgin
68’
Alex Teixeira
Guven Yalcin
83’
Samba Camara
Moussa Konate
90’
Michy Batshuayi
Can Bozdogan
Cầu thủ dự bị
Ali Sasal Vural
Souza
Koray Altinay
Gokhan Tore
Ziya Erdal
Can Bozdogan
Ozkan Yigiter
Kerem Kalafat
Aaron Appindangoye
Serdar Saatci
Kerem Kesgin
Guven Yalcin
Jorge Felix
Demir Tiknaz
Sefa Yilmaz
Emre Bilgin
Olarenwaju Kayode
Emirhan Ilkhan
Moussa Konate

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
24/02 - 2013
10/12 - 2013
27/04 - 2014
19/10 - 2014
02/10 - 2021
26/02 - 2022
30/08 - 2022
04/02 - 2023
02/09 - 2024
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
07/01 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Sivasspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Besiktas

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
11/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X