Thứ Năm, 03/04/2025
Isaac Cofie
20
Samu Saiz (Kiến tạo: Jordy Caicedo)
23
Karol Angielski (Thay: Jordy Caicedo)
36
Samu Saiz
45
Arthur Masuaku
45+5'
Samba Camara (Thay: Caner Osmanpasa)
58
Umut Meras (Thay: Arthur Masuaku)
64
Jackson Muleka (Thay: Georges-Kevin N'Koudou)
64
Dele Alli (Thay: Tayfur Bingol)
76
Kerem Kesgin (Thay: Necip Uysal)
76
Welinton
88
Rachid Ghezzal (Thay: Cenk Tosun)
88
Rachid Ghezzal (Thay: Cenk Tosun)
90
Aaron Appindangoye (Thay: Samu Saiz)
90
Ziya Erdal (Thay: Max-Alain Gradel)
90

Thống kê trận đấu Sivasspor vs Besiktas

số liệu thống kê
Sivasspor
Sivasspor
Besiktas
Besiktas
40 Kiểm soát bóng 60
15 Phạm lỗi 20
32 Ném biên 25
6 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sivasspor vs Besiktas

Sivasspor (4-3-3): Ali Sasal Vural (35), Erdogan Yesilyurt (17), Dimitris Goutas (6), Caner Osmanpasa (88), Ugur Ciftci (3), Hakan Arslan (37), Isaac Cofie (5), Charilaos Charisis (15), Samuel Saiz (24), Jordy Caicedo (30), Max Gradel (7)

Besiktas (4-2-3-1): Mert Gunok (34), Valentin Rosier (2), Welinton (23), Romain Saiss (26), Arthur Masuaku (25), Tayfur Bingol (88), Necip Uysal (20), Cenk Tosun (9), Amir Hadziahmetovic (19), Georges-Kevin N’Koudou (7), Vincent Aboubakar (10)

Sivasspor
Sivasspor
4-3-3
35
Ali Sasal Vural
17
Erdogan Yesilyurt
6
Dimitris Goutas
88
Caner Osmanpasa
3
Ugur Ciftci
37
Hakan Arslan
5
Isaac Cofie
15
Charilaos Charisis
24
Samuel Saiz
30
Jordy Caicedo
7
Max Gradel
10
Vincent Aboubakar
7
Georges-Kevin N’Koudou
19
Amir Hadziahmetovic
9
Cenk Tosun
20
Necip Uysal
88
Tayfur Bingol
25
Arthur Masuaku
26
Romain Saiss
23
Welinton
2
Valentin Rosier
34
Mert Gunok
Besiktas
Besiktas
4-2-3-1
Thay người
36’
Jordy Caicedo
Karol Angielski
64’
Arthur Masuaku
Umut Meras
58’
Caner Osmanpasa
Samba Camara
64’
Georges-Kevin N'Koudou
Jackson Muleka
90’
Samu Saiz
Aaron Appindangoye
76’
Necip Uysal
Kerem Kesgin
90’
Max-Alain Gradel
Ziya Erdal
76’
Tayfur Bingol
Dele Alli
90’
Cenk Tosun
Rachid Ghezzal
Cầu thủ dự bị
Karol Angielski
Ersin Destanoglu
Muammer Yildirim
Tayyib Sanuc
Ahmed Musa
Umut Meras
Mehmet Albayrak
Jackson Muleka
Emre Gokay
Berkay Vardar
Kader Keita
Rachid Ghezzal
Aaron Appindangoye
Kerem Kesgin
Ziya Erdal
Emrecan Uzunhan
Samba Camara
Atiba Hutchinson
Emre Satilmis
Dele Alli

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
24/02 - 2013
10/12 - 2013
27/04 - 2014
19/10 - 2014
02/10 - 2021
26/02 - 2022
30/08 - 2022
04/02 - 2023
02/09 - 2024
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
07/01 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Sivasspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Besiktas

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
11/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X