Thứ Năm, 03/04/2025
Samu Saiz (Kiến tạo: Yunus Emre Konak)
18
Olimpiu Morutan (Kiến tạo: Matej Hanousek)
31
Clinton N'Jie
39
Samu Saiz
39
Clinton N'Jie
59
Andrej Djokanovic
62
Tolga Cigerci (Kiến tạo: Garry Rodrigues)
66
Modou Barrow (Thay: Rey Manaj)
72
Burak Kapacak (Thay: Emrah Bassan)
72
Tolga Cigerci
74
Cem Turkmen (Thay: Tolga Cigerci)
76
Renaldo Cephas (Thay: Garry Rodrigues)
76
Emre Gokay (Thay: Murat Paluli)
84
Ali Kaan Guneren (Thay: Efkan Bekiroglu)
87
Alperen Kuyubasi (Thay: Olimpiu Morutan)
90
Renaldo Cephas (Kiến tạo: Cem Turkmen)
90+5'

Thống kê trận đấu Sivasspor vs Ankaragucu

số liệu thống kê
Sivasspor
Sivasspor
Ankaragucu
Ankaragucu
54 Kiểm soát bóng 46
7 Phạm lỗi 12
37 Ném biên 18
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sivasspor vs Ankaragucu

Sivasspor (4-1-4-1): Ali Sasal Vural (35), Murat Paluli (99), Aaron Appindangoye (4), Caner Osmanpasa (88), Ugur Ciftci (3), Yunus Emre Konak (72), Emrah Bassan (17), Charilaos Charisis (8), Samuel Saiz (24), Clinton N'Jie (10), Rey Manaj (9)

Ankaragucu (4-2-3-1): Bahadir Han Gungordu (99), Stelios Kitsiou (70), Uros Radakovic (26), Nihad Mujakic (18), Matej Hanousek (5), Andrej Dokanovic (16), Tolga Cigerci (30), Olimpiu Morutan (80), Efkan Bekiroglu (10), Garry Rodrigues (11), Riad Bajic (9)

Sivasspor
Sivasspor
4-1-4-1
35
Ali Sasal Vural
99
Murat Paluli
4
Aaron Appindangoye
88
Caner Osmanpasa
3
Ugur Ciftci
72
Yunus Emre Konak
17
Emrah Bassan
8
Charilaos Charisis
24
Samuel Saiz
10
Clinton N'Jie
9
Rey Manaj
9
Riad Bajic
11
Garry Rodrigues
10
Efkan Bekiroglu
80
Olimpiu Morutan
30
Tolga Cigerci
16
Andrej Dokanovic
5
Matej Hanousek
18
Nihad Mujakic
26
Uros Radakovic
70
Stelios Kitsiou
99
Bahadir Han Gungordu
Ankaragucu
Ankaragucu
4-2-3-1
Thay người
72’
Emrah Bassan
Burak Kapacak
76’
Tolga Cigerci
Cem Turkmen
72’
Rey Manaj
Modou Secka Barrow
76’
Garry Rodrigues
Renaldo Showayne Cephas
84’
Murat Paluli
Emre Gokay
87’
Efkan Bekiroglu
Ali Kaan Guneren
90’
Olimpiu Morutan
Alperen Kuyubasi
Cầu thủ dự bị
Ahmed Musa
Dogukan Kaya
Erhan Erenturk
Alperen Kuyubasi
Ziya Erdal
Alper Uludag
Achilleas Poungouras
Atakan Ridvan Cankaya
Burak Kapacak
Hayrullah Bilazer
Kader Keita
Cem Turkmen
Hakan Arslan
Ali Kaan Guneren
Roman Kvet
Renaldo Showayne Cephas
Modou Secka Barrow
Kiko
Emre Gokay
Anastasios Chatzigiovannis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
30/12 - 2021
30/12 - 2021
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
19/09 - 2022
Giao hữu
10/12 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
19/03 - 2023
19/09 - 2023
02/02 - 2024

Thành tích gần đây Sivasspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Ankaragucu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
31/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X