Thứ Năm, 03/04/2025
(VAR check)
10
Isaac Cofie (Kiến tạo: Samu Saiz)
23
Anastasios Chatzigiovanis (Thay: Milson)
59
Bahadir Han Gungordu (Thay: Gokhan Akkan)
59
Andrej Djokanovic (Thay: Lamine Diack)
72
(Pen) Samu Saiz
77
Mustapha Yatabare (Thay: Leke James)
82
Bevic Moussiti Oko
82
Bevic Moussiti Oko (Thay: Ghayas Zahid)
82
Gokhan Tore (Thay: Emre Kilinc)
82
Hakan Arslan (Thay: Samu Saiz)
87
Jordy Caicedo (Thay: Clinton N'Jie)
87
Ahmed Musa (Thay: Erdogan Yesilyurt)
90

Thống kê trận đấu Sivasspor vs Ankaragucu

số liệu thống kê
Sivasspor
Sivasspor
Ankaragucu
Ankaragucu
38 Kiểm soát bóng 62
10 Phạm lỗi 6
16 Ném biên 19
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
11 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sivasspor vs Ankaragucu

Sivasspor (4-3-3): Ali Sasal Vural (35), Murat Paluli (2), Aaron Appindangoye (4), Dimitris Goutas (6), Ziya Erdal (58), Samuel Saiz (24), Isaac Cofie (5), Fredrik Ulvestad (23), Clinton N'Jie (10), Leke James (90), Erdogan Yesilyurt (17)

Ankaragucu (4-2-3-1): Gokhan Akkan (32), Stelios Kitsiou (17), Atakan Cankaya (4), Uros Radakovic (26), Hasan Ali Kaldirim (33), Taylan Antalyali (48), Lamine Diack (14), Emre Kilinc (54), Ghayas Zahid (19), Milson (70), Ali Sowe (22)

Sivasspor
Sivasspor
4-3-3
35
Ali Sasal Vural
2
Murat Paluli
4
Aaron Appindangoye
6
Dimitris Goutas
58
Ziya Erdal
24
Samuel Saiz
5
Isaac Cofie
23
Fredrik Ulvestad
10
Clinton N'Jie
90
Leke James
17
Erdogan Yesilyurt
22
Ali Sowe
70
Milson
19
Ghayas Zahid
54
Emre Kilinc
14
Lamine Diack
48
Taylan Antalyali
33
Hasan Ali Kaldirim
26
Uros Radakovic
4
Atakan Cankaya
17
Stelios Kitsiou
32
Gokhan Akkan
Ankaragucu
Ankaragucu
4-2-3-1
Thay người
82’
Leke James
Mustapha Yatabare
59’
Gokhan Akkan
Bahadir Han Gungordu
87’
Samu Saiz
Hakan Arslan
59’
Milson
Anastasios Chatzigiovannis
87’
Clinton N'Jie
Jordy Caicedo
72’
Lamine Diack
Andrej Djokanovic
90’
Erdogan Yesilyurt
Ahmed Musa
82’
Emre Kilinc
Gokhan Tore
82’
Ghayas Zahid
Bevic Moussiti-Oko
Cầu thủ dự bị
Ugur Ciftci
Bahadir Han Gungordu
Mustapha Yatabare
Arda Kizildag
Muammer Yildirim
Arda Unyay
Samba Camara
Nihad Mujakic
Mehmet Albayrak
Pedrinho
Kaan Onaran
Giorgi Beridze
Hakan Arslan
Andrej Djokanovic
Kader Keita
Gokhan Tore
Ahmed Musa
Bevic Moussiti-Oko
Jordy Caicedo
Anastasios Chatzigiovannis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
30/12 - 2021
30/12 - 2021
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
19/09 - 2022
Giao hữu
10/12 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
19/03 - 2023
19/09 - 2023
02/02 - 2024

Thành tích gần đây Sivasspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Ankaragucu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
31/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X