![]() Daniel Stensson 30 | |
![]() Patric Aaslund (Kiến tạo: Santeri Haarala) 46 | |
![]() Andreas Pyndt (Thay: Noel Milleskog) 59 | |
![]() Melker Heier (Thay: Adam Wikman) 59 | |
![]() Gustav Wikheim (Thay: Patric Aaslund) 62 | |
![]() Rasmus Schueller (Thay: Daniel Stensson) 62 | |
![]() Jacob Une Larsson 68 | |
![]() Oskar Fallenius (Thay: August Priske) 72 | |
![]() Besard Sabovic (Thay: Magnus Eriksson) 72 | |
![]() Filip Olsson (Thay: Marcus Lindberg) 79 | |
![]() Deniz Hummet (Thay: Santeri Haarala) 81 | |
![]() Andreas Murbeck (Thay: Patrick Nwadike) 86 | |
![]() August Ljungberg (Thay: Joakim Persson) 87 |
Thống kê trận đấu Sirius vs Djurgaarden
số liệu thống kê

Sirius

Djurgaarden
62 Kiểm soát bóng 38
8 Phạm lỗi 11
17 Ném biên 14
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sirius vs Djurgaarden
Sirius (4-2-3-1): Jakob Tannander (30), Henrik Castegren (4), Patrick Nwadike (2), Malcolm Jeng (31), Dennis Widgren (21), Adam Vikman (18), Leo Walta (14), Noel Milleskog (19), Marcus Lindberg (17), Joakim Persson (7), Yousef Salech (9)
Djurgaarden (4-2-3-1): Jacob Rinne (35), Peter Therkildsen (17), Jacob Une Larsson (4), Marcus Danielson (3), Viktor Bergh (19), Daniel Stensson (13), Magnus Eriksson (7), Haris Radetinac (9), Patric Aslund (22), Santeri Haarala (29), August Priske (26)

Sirius
4-2-3-1
30
Jakob Tannander
4
Henrik Castegren
2
Patrick Nwadike
31
Malcolm Jeng
21
Dennis Widgren
18
Adam Vikman
14
Leo Walta
19
Noel Milleskog
17
Marcus Lindberg
7
Joakim Persson
9
Yousef Salech
26
August Priske
29
Santeri Haarala
22
Patric Aslund
9
Haris Radetinac
7
Magnus Eriksson
13
Daniel Stensson
19
Viktor Bergh
3
Marcus Danielson
4
Jacob Une Larsson
17
Peter Therkildsen
35
Jacob Rinne

Djurgaarden
4-2-3-1
Thay người | |||
59’ | Adam Wikman Melker Heier | 62’ | Daniel Stensson Rasmus Schüller |
59’ | Noel Milleskog Andreas Pyndt | 62’ | Patric Aaslund Gustav Wikheim |
79’ | Marcus Lindberg Filip Olsson | 72’ | Magnus Eriksson Besard Sabovic |
86’ | Patrick Nwadike Andreas Murbeck | 72’ | August Priske Oskar Fallenius |
87’ | Joakim Persson August Ljungberg | 81’ | Santeri Haarala Deniz Hummet |
Cầu thủ dự bị | |||
Jakob Voelkerling Persson | Besard Sabovic | ||
Andreas Murbeck | Rasmus Schüller | ||
Victor Ekstrom | Keita Kosugi | ||
August Ljungberg | Oscar Jansson | ||
Filip Olsson | Deniz Hummet | ||
Melker Heier | Oskar Fallenius | ||
Andreas Pyndt | Gustav Wikheim | ||
Tobias Carlsson | Tokmac Chol Nguen | ||
David Celic | Tobias Gulliksen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Sirius
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Djurgaarden
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Europa Conference League
Giao hữu
Europa Conference League
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại