Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Sirius vs Djurgaarden hôm nay 25-08-2024

Giải VĐQG Thụy Điển - CN, 25/8

Kết thúc

Sirius

Sirius

0 : 1

Djurgaarden

Djurgaarden

Hiệp một: 0-0
CN, 19:00 25/08/2024
Vòng 20 - VĐQG Thụy Điển
Studenternas IP
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Stensson
30
Patric Aaslund (Kiến tạo: Santeri Haarala)
46
Andreas Pyndt (Thay: Noel Milleskog)
59
Melker Heier (Thay: Adam Wikman)
59
Gustav Wikheim (Thay: Patric Aaslund)
62
Rasmus Schueller (Thay: Daniel Stensson)
62
Jacob Une Larsson
68
Oskar Fallenius (Thay: August Priske)
72
Besard Sabovic (Thay: Magnus Eriksson)
72
Filip Olsson (Thay: Marcus Lindberg)
79
Deniz Hummet (Thay: Santeri Haarala)
81
Andreas Murbeck (Thay: Patrick Nwadike)
86
August Ljungberg (Thay: Joakim Persson)
87

Thống kê trận đấu Sirius vs Djurgaarden

số liệu thống kê
Sirius
Sirius
Djurgaarden
Djurgaarden
62 Kiểm soát bóng 38
8 Phạm lỗi 11
17 Ném biên 14
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sirius vs Djurgaarden

Sirius (4-2-3-1): Jakob Tannander (30), Henrik Castegren (4), Patrick Nwadike (2), Malcolm Jeng (31), Dennis Widgren (21), Adam Vikman (18), Leo Walta (14), Noel Milleskog (19), Marcus Lindberg (17), Joakim Persson (7), Yousef Salech (9)

Djurgaarden (4-2-3-1): Jacob Rinne (35), Peter Therkildsen (17), Jacob Une Larsson (4), Marcus Danielson (3), Viktor Bergh (19), Daniel Stensson (13), Magnus Eriksson (7), Haris Radetinac (9), Patric Aslund (22), Santeri Haarala (29), August Priske (26)

Sirius
Sirius
4-2-3-1
30
Jakob Tannander
4
Henrik Castegren
2
Patrick Nwadike
31
Malcolm Jeng
21
Dennis Widgren
18
Adam Vikman
14
Leo Walta
19
Noel Milleskog
17
Marcus Lindberg
7
Joakim Persson
9
Yousef Salech
26
August Priske
29
Santeri Haarala
22
Patric Aslund
9
Haris Radetinac
7
Magnus Eriksson
13
Daniel Stensson
19
Viktor Bergh
3
Marcus Danielson
4
Jacob Une Larsson
17
Peter Therkildsen
35
Jacob Rinne
Djurgaarden
Djurgaarden
4-2-3-1
Thay người
59’
Adam Wikman
Melker Heier
62’
Daniel Stensson
Rasmus Schüller
59’
Noel Milleskog
Andreas Pyndt
62’
Patric Aaslund
Gustav Wikheim
79’
Marcus Lindberg
Filip Olsson
72’
Magnus Eriksson
Besard Sabovic
86’
Patrick Nwadike
Andreas Murbeck
72’
August Priske
Oskar Fallenius
87’
Joakim Persson
August Ljungberg
81’
Santeri Haarala
Deniz Hummet
Cầu thủ dự bị
Jakob Voelkerling Persson
Besard Sabovic
Andreas Murbeck
Rasmus Schüller
Victor Ekstrom
Keita Kosugi
August Ljungberg
Oscar Jansson
Filip Olsson
Deniz Hummet
Melker Heier
Oskar Fallenius
Andreas Pyndt
Gustav Wikheim
Tobias Carlsson
Tokmac Chol Nguen
David Celic
Tobias Gulliksen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
24/02 - 2021
VĐQG Thụy Điển
20/07 - 2021
29/08 - 2021
30/04 - 2022
Giao hữu
17/06 - 2022
VĐQG Thụy Điển
04/09 - 2022
Giao hữu
11/02 - 2023
11/02 - 2023
VĐQG Thụy Điển
09/04 - 2023
04/11 - 2023
14/04 - 2024
Giao hữu
28/06 - 2024
VĐQG Thụy Điển
25/08 - 2024
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Sirius

VĐQG Thụy Điển
05/04 - 2025
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 3-1
14/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
23/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
09/02 - 2025
05/02 - 2025
30/01 - 2025

Thành tích gần đây Djurgaarden

VĐQG Thụy Điển
05/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
21/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
Giao hữu
08/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors220066T T
2Hammarby IFHammarby IF220066T T
3AIKAIK220026T T
4Oesters IFOesters IF210113B T
5Malmo FFMalmo FF110013T
6IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping210103T B
7BK HaeckenBK Haecken210103T B
8SiriusSirius210103T B
9DjurgaardenDjurgaarden210103B T
10IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B T
11MjaellbyMjaellby202002H H
12ElfsborgElfsborg101001H
13GAISGAIS2011-11B H
14VaernamoVaernamo2002-20B B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna2002-40B B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X