![]() Wesley 24 | |
![]() Filip Stojilkovic 25 | |
![]() (Pen) Victor Ruiz 26 | |
![]() Jeremy Guillemenot (Kiến tạo: Victor Ruiz) 30 | |
![]() Giovanni Sio 36 | |
![]() Dimitri Cavare (Thay: Gaetano Berardi) 46 | |
![]() Patrick Sutter 56 | |
![]() Julian von Moos (Kiến tạo: Bastien Toma) 59 | |
![]() Basil Stillhart (Thay: Bastien Toma) 61 | |
![]() Nathanael Saintini (Thay: Arian Kabashi) 61 | |
![]() Betim Fazliji (Thay: Jordi Quintilla) 61 | |
![]() Fabian Schubert (Thay: Patrick Sutter) 61 | |
![]() Adryan (Thay: Luca Zuffi) 70 | |
![]() Matteo Tosetti (Thay: Kevin Bua) 79 | |
![]() Alexandre Jankewitz (Thay: Victor Ruiz) 79 | |
![]() Lukas Goertler 83 | |
![]() Christopher Lungoyi (Thay: Julian von Moos) 84 |
Thống kê trận đấu Sion vs St. Gallen
số liệu thống kê

Sion

St. Gallen
47 Kiểm soát bóng 53
8 Phạm lỗi 12
20 Ném biên 23
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sion vs St. Gallen
Sion (4-4-2): Kevin Fickentscher (18), Gaetano Berardi (28), Arian Kabashi (4), Birama Ndoye (34), Marquinhos Cipriano (70), Wesley (52), Luca Zuffi (7), Anto Grgic (14), Kevin Bua (33), Filip Stojilkovic (17), Giovanni Sio (13)
St. Gallen (4-3-1-2): Lawrence Ati-Zigi (1), Euclides Cabral (15), Leonidas Stergiou (4), Matej Maglica (14), Patrick Sutter (30), Lukas Goertler (16), Jordi Quintilla (8), Victor Ruiz (10), Bastien Toma (72), Julian von Moos (19), Jeremy Guillemenot (9)

Sion
4-4-2
18
Kevin Fickentscher
28
Gaetano Berardi
4
Arian Kabashi
34
Birama Ndoye
70
Marquinhos Cipriano
52
Wesley
7
Luca Zuffi
14
Anto Grgic
33
Kevin Bua
17
Filip Stojilkovic
13
Giovanni Sio
9
Jeremy Guillemenot
19
Julian von Moos
72
Bastien Toma
10
Victor Ruiz
8
Jordi Quintilla
16
Lukas Goertler
30
Patrick Sutter
14
Matej Maglica
4
Leonidas Stergiou
15
Euclides Cabral
1
Lawrence Ati-Zigi

St. Gallen
4-3-1-2
Thay người | |||
46’ | Gaetano Berardi Dimitri Cavare | 61’ | Bastien Toma Basil Stillhart |
61’ | Arian Kabashi Nathanael Saintini | 61’ | Jordi Quintilla Betim Fazliji |
70’ | Luca Zuffi Adryan | 61’ | Patrick Sutter Fabian Schubert |
79’ | Kevin Bua Matteo Tosetti | 79’ | Victor Ruiz Alexandre Jankewitz |
84’ | Julian von Moos Christopher Lungoyi |
Cầu thủ dự bị | |||
Nathanael Saintini | Lukas Watkowiak | ||
Matteo Tosetti | Basil Stillhart | ||
Gaetan Karlen | Alexandre Jankewitz | ||
Adryan | Alessandro Kraeuchi | ||
Dimitri Cavare | Christopher Lungoyi | ||
Jose Aguilar Martinez | Musah Nuhu | ||
Loris Benito | Betim Fazliji | ||
Timothy Fayulu | Fabian Schubert | ||
Joel Schmied | Alessio Besio |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Sion
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây St. Gallen
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại