Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Silkeborg vs Vejle Boldklub hôm nay 20-02-2022

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 20/2

Kết thúc

Silkeborg

Silkeborg

3 : 0

Vejle Boldklub

Vejle Boldklub

Hiệp một: 1-0
CN, 20:00 20/02/2022
Vòng 18 - VĐQG Đan Mạch
JYSK Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Edgar Babayan
32
Arbnor Mucolli
34
Allan Sousa
43
Nicklas Helenius (Kiến tạo: Rasmus Carstensen)
45+1'
Andres Ponce (Thay: Luka Djordjevic)
46
Miiko Albornoz (Thay: Edgar Babayan)
53
Lundrim Hetemi
58
Andre Calisir
67
Miiko Albornoz
67
Lukas Engel
69
Robert Gojani (Thay: Andreas Oggesen)
69
Sebastian Joergensen (Kiến tạo: Lukas Engel)
74
Dimitrios Emmanouilidis (Thay: Allan Sousa)
75
Nicolai Vallys
78
Mouhamadou Drammeh (Thay: Ebenezer Ofori)
80
Kevin Custovic (Thay: Thomas Gundelund)
80
Nicklas Roejkjaer (Thay: Lukas Engel)
88
Soeren Tengstedt (Thay: Nicklas Helenius)
88
Frederik Carstensen (Thay: Sebastian Joergensen)
88

Thống kê trận đấu Silkeborg vs Vejle Boldklub

số liệu thống kê
Silkeborg
Silkeborg
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
74 Kiểm soát bóng 26
10 Phạm lỗi 9
21 Ném biên 11
3 Việt vị 4
17 Chuyền dài 10
9 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
13 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 9
4 Phát bóng 8
3 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Silkeborg vs Vejle Boldklub

Silkeborg (4-3-2-1): Nicolai Larsen (1), Rasmus Carstensen (2), Tobias Salquist (20), Andre Calisir (28), Lukas Engel (29), Anders Klynge (21), Mark Brink (14), Andreas Oggesen (24), Sebastian Joergensen (27), Nicolai Vallys (7), Nicklas Helenius (11)

Vejle Boldklub (4-3-3): Alexander Brunst-Zoellner (1), Thomas Gundelund (14), Raul Albentosa (6), Denis Kolinger (20), Heron (2), Lundrim Hetemi (34), Ebenezer Ofori (15), Arbnor Mucolli (11), Allan Sousa (10), Luka Djordjevic (19), Edgar Babayan (30)

Silkeborg
Silkeborg
4-3-2-1
1
Nicolai Larsen
2
Rasmus Carstensen
20
Tobias Salquist
28
Andre Calisir
29
Lukas Engel
21
Anders Klynge
14
Mark Brink
24
Andreas Oggesen
27
Sebastian Joergensen
7
Nicolai Vallys
11
Nicklas Helenius
30
Edgar Babayan
19
Luka Djordjevic
10
Allan Sousa
11
Arbnor Mucolli
15
Ebenezer Ofori
34
Lundrim Hetemi
2
Heron
20
Denis Kolinger
6
Raul Albentosa
14
Thomas Gundelund
1
Alexander Brunst-Zoellner
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
4-3-3
Thay người
69’
Andreas Oggesen
Robert Gojani
46’
Luka Djordjevic
Andres Ponce
88’
Nicklas Helenius
Soeren Tengstedt
53’
Edgar Babayan
Miiko Albornoz
88’
Lukas Engel
Nicklas Roejkjaer
75’
Allan Sousa
Dimitrios Emmanouilidis
88’
Sebastian Joergensen
Frederik Carstensen
80’
Thomas Gundelund
Kevin Custovic
80’
Ebenezer Ofori
Mouhamadou Drammeh
Cầu thủ dự bị
Robert Gojani
Lucas Haegg Johansson
Stan van Bladeren
Andres Ponce
Pelle Mattsson
Miiko Albornoz
Soeren Tengstedt
Jerome Opoku
Nicklas Roejkjaer
Kevin Custovic
Alexander Busch
Dimitrios Emmanouilidis
Frederik Carstensen
Mouhamadou Drammeh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
27/09 - 2021
20/02 - 2022
05/08 - 2023
25/02 - 2024
25/08 - 2024
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Silkeborg

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
05/02 - 2025
29/01 - 2025

Thành tích gần đây Vejle Boldklub

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg249961036T T B H B
2ViborgViborg24888332B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE245613-2421B B H B T
5LyngbyLyngby243912-1418H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X