Chủ Nhật, 06/04/2025
Denis Kolinger
25
Oliver Provstgaard
45+1'
German Onugkha (Kiến tạo: Musa Juwara)
53
Musa Juwara
58
Mark Brink
60
Callum McCowatt (Thay: Soeren Tengstedt)
63
Kasper Kusk (Thay: Fredrik Carlsen)
63
Callum McCowatt (Kiến tạo: Tonni Adamsen)
65
Lundrim Hetemi (Thay: Ebenezer Ofori)
69
Jasin Assehnoun (Thay: Musa Juwara)
69
Marius Elvius (Thay: Gilli Rolantsson)
79
Stefan Velkov (Thay: Raul Albentosa)
80
Alexander Lind (Thay: Tonni Adamsen)
85
Oliver Sonne
87
Alexander Lind (Kiến tạo: Kasper Kusk)
90+2'

Thống kê trận đấu Silkeborg vs Vejle Boldklub

số liệu thống kê
Silkeborg
Silkeborg
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
55 Kiểm soát bóng 45
7 Phạm lỗi 10
20 Ném biên 14
3 Việt vị 2
6 Chuyền dài 5
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 7
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Silkeborg vs Vejle Boldklub

Silkeborg (4-3-2-1): Nicolai Larsen (1), Oliver Sonne (5), Tobias Salquist (20), Alexander Busch (40), Lukas Engel (29), Pelle Mattsson (6), Mark Brink (14), Ferslev Anders Klynge (21), Frederik Carlsen (11), Soren Tengstedt (10), Tonni Adamsen (23)

Vejle Boldklub (3-4-3): Nathan Trott (1), Oliver Provstgaard (4), Raul Albentosa Redal (6), Denis Kolinger (20), Gilli Rolantsson (23), Hamza Barry (5), Ebenezer Ofori (15), Miiko Albornoz (3), Musa Juwara (11), German Onugha (9), Kristian Kirkegaard (10)

Silkeborg
Silkeborg
4-3-2-1
1
Nicolai Larsen
5
Oliver Sonne
20
Tobias Salquist
40
Alexander Busch
29
Lukas Engel
6
Pelle Mattsson
14
Mark Brink
21
Ferslev Anders Klynge
11
Frederik Carlsen
10
Soren Tengstedt
23
Tonni Adamsen
10
Kristian Kirkegaard
9
German Onugha
11
Musa Juwara
3
Miiko Albornoz
15
Ebenezer Ofori
5
Hamza Barry
23
Gilli Rolantsson
20
Denis Kolinger
6
Raul Albentosa Redal
4
Oliver Provstgaard
1
Nathan Trott
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
3-4-3
Thay người
63’
Soeren Tengstedt
Callum McCowatt
69’
Musa Juwara
Jasin Assehnoun
63’
Fredrik Carlsen
Kasper Kusk
69’
Ebenezer Ofori
Lundrim Hetemi
85’
Tonni Adamsen
Alexander Lind
79’
Gilli Rolantsson
Marius Elvius
80’
Raul Albentosa
Stefan Velkov
Cầu thủ dự bị
Jacob Pryts
Igor Vekic
Alexander Lind
Azer Busuladzic
Robin Oestroem
Stefan Velkov
Callum McCowatt
Richard Sukuta-Pasu
Anders Dahl
Vladimir Arsic
Frederik Bjerregaard
Mouhamadou Drammeh
Andreas Pyndt Andersen
Marius Elvius
Oskar Boesen
Jasin Assehnoun
Kasper Kusk
Lundrim Hetemi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
27/09 - 2021
20/02 - 2022
05/08 - 2023
25/02 - 2024
25/08 - 2024
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Silkeborg

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
05/02 - 2025
29/01 - 2025

Thành tích gần đây Vejle Boldklub

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg249961036T T B H B
2ViborgViborg24888332B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE245613-2421B B H B T
5LyngbyLyngby243912-1418H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X