![]() Davit Khocholava 47 | |
![]() Joel Felix 67 |
Thống kê trận đấu Silkeborg vs FC Copenhagen
số liệu thống kê

Silkeborg

FC Copenhagen
57 Kiểm soát bóng 43
6 Phạm lỗi 12
18 Ném biên 23
1 Việt vị 1
23 Chuyền dài 28
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
7 Phản công 4
1 Thủ môn cản phá 7
9 Phát bóng 7
6 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát Silkeborg vs FC Copenhagen
Silkeborg (4-3-2-1): Nicolai Larsen (30), Rasmus Carstensen (2), Tobias Salquist (20), Joel Felix (4), Oliver Sonne (5), Anders Klynge (21), Mark Brink (14), Robert Gojani (22), Sebastian Joergensen (27), Nicolai Vallys (7), Nicklas Helenius (11)
FC Copenhagen (4-2-3-1): Kamil Grabara (1), Peter Ankersen (22), Davit Khocholava (5), Nicolai Boilesen (20), Victor Kristiansen (34), Lukas Lerager (12), Pep Biel (16), Kevin Diks (2), Hakon Arnar Haraldsson (30), Jens Stage (6), Jonas Wind (23)

Silkeborg
4-3-2-1
30
Nicolai Larsen
2
Rasmus Carstensen
20
Tobias Salquist
4
Joel Felix
5
Oliver Sonne
21
Anders Klynge
14
Mark Brink
22
Robert Gojani
27
Sebastian Joergensen
7
Nicolai Vallys
11
Nicklas Helenius
23
Jonas Wind
6
Jens Stage
30
Hakon Arnar Haraldsson
2
Kevin Diks
16
Pep Biel
12
Lukas Lerager
34
Victor Kristiansen
20
Nicolai Boilesen
5
Davit Khocholava
22
Peter Ankersen
1
Kamil Grabara

FC Copenhagen
4-2-3-1
Thay người | |||
64’ | Anders Klynge Stefan Thordarson | 71’ | Peter Ankersen William Boeving |
76’ | Sebastian Joergensen Soeren Tengstedt | 71’ | Hakon Arnar Haraldsson Rasmus Hoejlund |
76’ | Mark Brink Andreas Oggesen | 84’ | Lukas Lerager Isak Bergmann Johannesson |
89’ | Nicolai Vallys Frederik Carstensen |
Cầu thủ dự bị | |||
Stan van Bladeren | Karl-Johan Johnsson | ||
Stefan Thordarson | Ruben Gabrielsen | ||
Soeren Tengstedt | Isak Bergmann Johannesson | ||
Nicklas Roejkjaer | Andri Fannar Baldursson | ||
Andreas Oggesen | William Boeving | ||
Andre Calisir | Rasmus Hoejlund | ||
Frederik Carstensen | Elias Jelert Kristensen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Silkeborg
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Copenhagen
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại