Thứ Bảy, 05/04/2025
Davit Khocholava
47
Joel Felix
67

Thống kê trận đấu Silkeborg vs FC Copenhagen

số liệu thống kê
Silkeborg
Silkeborg
FC Copenhagen
FC Copenhagen
57 Kiểm soát bóng 43
6 Phạm lỗi 12
18 Ném biên 23
1 Việt vị 1
23 Chuyền dài 28
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
7 Phản công 4
1 Thủ môn cản phá 7
9 Phát bóng 7
6 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Silkeborg vs FC Copenhagen

Silkeborg (4-3-2-1): Nicolai Larsen (30), Rasmus Carstensen (2), Tobias Salquist (20), Joel Felix (4), Oliver Sonne (5), Anders Klynge (21), Mark Brink (14), Robert Gojani (22), Sebastian Joergensen (27), Nicolai Vallys (7), Nicklas Helenius (11)

FC Copenhagen (4-2-3-1): Kamil Grabara (1), Peter Ankersen (22), Davit Khocholava (5), Nicolai Boilesen (20), Victor Kristiansen (34), Lukas Lerager (12), Pep Biel (16), Kevin Diks (2), Hakon Arnar Haraldsson (30), Jens Stage (6), Jonas Wind (23)

Silkeborg
Silkeborg
4-3-2-1
30
Nicolai Larsen
2
Rasmus Carstensen
20
Tobias Salquist
4
Joel Felix
5
Oliver Sonne
21
Anders Klynge
14
Mark Brink
22
Robert Gojani
27
Sebastian Joergensen
7
Nicolai Vallys
11
Nicklas Helenius
23
Jonas Wind
6
Jens Stage
30
Hakon Arnar Haraldsson
2
Kevin Diks
16
Pep Biel
12
Lukas Lerager
34
Victor Kristiansen
20
Nicolai Boilesen
5
Davit Khocholava
22
Peter Ankersen
1
Kamil Grabara
FC Copenhagen
FC Copenhagen
4-2-3-1
Thay người
64’
Anders Klynge
Stefan Thordarson
71’
Peter Ankersen
William Boeving
76’
Sebastian Joergensen
Soeren Tengstedt
71’
Hakon Arnar Haraldsson
Rasmus Hoejlund
76’
Mark Brink
Andreas Oggesen
84’
Lukas Lerager
Isak Bergmann Johannesson
89’
Nicolai Vallys
Frederik Carstensen
Cầu thủ dự bị
Stan van Bladeren
Karl-Johan Johnsson
Stefan Thordarson
Ruben Gabrielsen
Soeren Tengstedt
Isak Bergmann Johannesson
Nicklas Roejkjaer
Andri Fannar Baldursson
Andreas Oggesen
William Boeving
Andre Calisir
Rasmus Hoejlund
Frederik Carstensen
Elias Jelert Kristensen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
25/07 - 2021
08/11 - 2021
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
03/09 - 2022
19/02 - 2023
Giao hữu
05/07 - 2023
VĐQG Đan Mạch
26/08 - 2023
18/02 - 2024
Giao hữu
27/06 - 2024
VĐQG Đan Mạch
07/10 - 2024
05/11 - 2024
Giao hữu

Thành tích gần đây Silkeborg

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
05/02 - 2025
29/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Copenhagen

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
03/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Đan Mạch
18/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X