Chủ Nhật, 06/04/2025
Christian Soerensen
14
Mohamed Daramy (Kiến tạo: Viktor Claesson)
51
Lukas Lerager
53
Roony Bardghji (Thay: Mohamed Daramy)
64
Lasse Vigen Christensen (Thay: Stefan Thordarson)
65
Soeren Tengstedt (Thay: Kasper Kusk)
65
Jordan Larsson (Thay: Hakon Arnar Haraldsson)
69
Rasmus Falk (Thay: William Clem)
70
Marko Stamenic (Thay: Viktor Claesson)
83
Kevin Diks (Thay: Elias Jelert)
83
Alexander Lind (Thay: Tonni Adamsen)
83
Pelle Mattsson (Thay: Mark Brink)
83

Thống kê trận đấu Silkeborg vs FC Copenhagen

số liệu thống kê
Silkeborg
Silkeborg
FC Copenhagen
FC Copenhagen
56 Kiểm soát bóng 44
9 Phạm lỗi 3
14 Ném biên 14
0 Việt vị 0
19 Chuyền dài 9
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
0 Sút không trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 2
5 Phản công 5
4 Thủ môn cản phá 5
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Silkeborg vs FC Copenhagen

Silkeborg (4-3-2-1): Nicolai Larsen (1), Oliver Sonne (5), Tobias Salquist (20), Joel Felix (4), Lukas Engel (29), Stefan Teitur Thordarson (8), Mark Brink (14), Ferslev Anders Klynge (21), Kasper Kusk (7), Sebastian Joergensen (27), Tonni Adamsen (23)

FC Copenhagen (4-3-3): Kamil Grabara (1), Elias Jelert Kristensen (19), Denis Vavro (3), Davit Khocholava (5), Christian Sorensen (6), Lukas Lerager (12), William Clem (36), Viktor Claesson (7), Diogo Goncalves (9), Hakon Arnar Haraldsson (30), Mohammed Daramy (15)

Silkeborg
Silkeborg
4-3-2-1
1
Nicolai Larsen
5
Oliver Sonne
20
Tobias Salquist
4
Joel Felix
29
Lukas Engel
8
Stefan Teitur Thordarson
14
Mark Brink
21
Ferslev Anders Klynge
7
Kasper Kusk
27
Sebastian Joergensen
23
Tonni Adamsen
15
Mohammed Daramy
30
Hakon Arnar Haraldsson
9
Diogo Goncalves
7
Viktor Claesson
36
William Clem
12
Lukas Lerager
6
Christian Sorensen
5
Davit Khocholava
3
Denis Vavro
19
Elias Jelert Kristensen
1
Kamil Grabara
FC Copenhagen
FC Copenhagen
4-3-3
Thay người
65’
Kasper Kusk
Soren Tengstedt
64’
Mohamed Daramy
Roony Bardghji
65’
Stefan Thordarson
Lasse Christensen
69’
Hakon Arnar Haraldsson
Jordan Larsson
83’
Mark Brink
Pelle Mattsson
70’
William Clem
Rasmus Falk
83’
Tonni Adamsen
Alexander Lind
83’
Elias Jelert
Kevin Diks
83’
Viktor Claesson
Marko Stamenic
Cầu thủ dự bị
Oscar Hedvall
Karl-Johan Johnsson
Robin Oestroem
Kevin Diks
Pelle Mattsson
Isak Bergmann Johannesson
Alexander Lind
Paul Mukairu
Soren Tengstedt
Peter Ankersen
Mads Kaalund
Jordan Larsson
Anders Dahl
Rasmus Falk
Lasse Christensen
Marko Stamenic
Alexander Busch
Roony Bardghji

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
25/07 - 2021
08/11 - 2021
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
03/09 - 2022
19/02 - 2023
Giao hữu
05/07 - 2023
VĐQG Đan Mạch
26/08 - 2023
18/02 - 2024
Giao hữu
27/06 - 2024
VĐQG Đan Mạch
07/10 - 2024
05/11 - 2024
Giao hữu

Thành tích gần đây Silkeborg

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
05/02 - 2025
29/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Copenhagen

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
03/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Đan Mạch
18/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X