Chủ Nhật, 06/04/2025
Christopher Attys
28
Marko Tolic
40
Komnen Andric (Thay: Marko Tolic)
46
Petar Bockaj
53
Dino Skorup
61
Lovre Rogic
61
Suad Sahiti (Thay: Christopher Attys)
64
Luka Menalo (Thay: Dario Spikic)
70
Carlos Eduardo Torres Gongora (Thay: Dino Skorup)
76
Karlo Bilic
81
Eros Grezda
82
Edin Julardzija (Thay: Antonio Marin)
88
Amer Gojak (Thay: Mislav Orsic)
89

Thống kê trận đấu Sibenik vs Dinamo Zagreb

số liệu thống kê
Sibenik
Sibenik
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sibenik vs Dinamo Zagreb

Thay người
64’
Christopher Attys
Suad Sahiti
46’
Marko Tolic
Komnen Andric
76’
Dino Skorup
Carlos Eduardo Torres Gongora
70’
Dario Spikic
Luka Menalo
88’
Antonio Marin
Edin Julardzija
89’
Mislav Orsic
Amer Gojak
Cầu thủ dự bị
Antonio Djakovic
Danijel Zagorac
Ivica Batarelo
Sadegh Moharrami
Suad Sahiti
Amer Gojak
Edin Julardzija
Komnen Andric
Carlos Eduardo Torres Gongora
Mahir Emreli
Doni Grdic
Deni Juric
Antonio Asanovic
Martin Baturina
Ante Bolanca
Emir Dilaver
Alexandre Serge Rene Klopp
Luka Menalo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
11/09 - 2021
28/11 - 2021
05/03 - 2022
16/05 - 2022
28/08 - 2022
06/11 - 2022
12/03 - 2023
Cúp quốc gia Croatia
05/04 - 2023
VĐQG Croatia
15/05 - 2023
17/08 - 2024
02/11 - 2024
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Sibenik

VĐQG Croatia
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 1-1
02/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 0-1
25/01 - 2025
H1: 2-1
22/12 - 2024

Thành tích gần đây Dinamo Zagreb

VĐQG Croatia
05/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
27/02 - 2025
VĐQG Croatia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
11/02 - 2025
VĐQG Croatia
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hajduk SplitHajduk Split2815941854H T B T T
2RijekaRijeka27131132850T H H T B
3Dinamo ZagrebDinamo Zagreb2813781446H T T H B
4SlavenSlaven2810810038T B T T B
5NK VarazdinNK Varazdin288137337T H H H H
6NK Istra 1961NK Istra 1961288119-835T H B T T
7NK LokomotivaNK Lokomotiva279513-732T B T B H
8OsijekOsijek278712-631B B B H B
9HNK GoricaHNK Gorica286814-1726H B B H H
10SibenikSibenik275715-2522B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow