![]() Nizamdin Apandi 14 | |
![]() Yue Song 26 | |
![]() Shangyuan Wang 39 | |
![]() Ruifeng Huang 45+1' | |
![]() Song Nan (Thay: Ruan Yang) 46 | |
![]() Rui Yu (Thay: Nizamdin Apandi) 46 | |
![]() Peng Peng 48 | |
![]() Peng Peng 51 | |
![]() Minzhe Wei (Thay: Baojie Zhu) 53 | |
![]() Yihao Zhong (Thay: Zichang Huang) 61 | |
![]() Nemanja Covic (Thay: Ziyi Niu) 61 | |
![]() Yihao Zhong 64 | |
![]() Boyuan Feng (Thay: Frank Acheampong) 74 | |
![]() Songyi Li (Thay: Guan He) 74 | |
![]() Yudong Zhang (Thay: Chuangyi Lin) 76 | |
![]() Bakram Abduweli 86 | |
![]() Shahzat Ghojaehmet (Thay: Jorge Ortiz) 90 | |
![]() Yilin Yang (Thay: Djordje Denic) 90 | |
![]() Yixin Liu 90+4' |
Thống kê trận đấu Shenzhen Peng City vs Henan Songshan Longmen
số liệu thống kê

Shenzhen Peng City

Henan Songshan Longmen
39 Kiểm soát bóng 61
16 Phạm lỗi 10
10 Ném biên 21
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shenzhen Peng City vs Henan Songshan Longmen
Shenzhen Peng City (4-2-3-1): Peng Peng (13), Nizamdin (31), Rade Dugalic (20), Song Yue (5), Zhang Wei (2), Lin Chuangyi (6), Tian Yinong (3), Ruan Yang (44), Baojie Zhu (33), Jorge Ortiz (10), Behram Abduweli (27)
Henan Songshan Longmen (3-4-3): Wang Guoming (18), He Guan (28), Iago Maidana (36), Niu Ziyi (27), Huang Ruifeng (22), Wang Shangyuan (6), Dorde Denic (8), Liu Yixin (2), Huang Zichang (10), Bruno Nazario (40), Frank Acheampong (11)

Shenzhen Peng City
4-2-3-1
13
Peng Peng
31
Nizamdin
20
Rade Dugalic
5
Song Yue
2
Zhang Wei
6
Lin Chuangyi
3
Tian Yinong
44
Ruan Yang
33
Baojie Zhu
10
Jorge Ortiz
27
Behram Abduweli
11
Frank Acheampong
40
Bruno Nazario
10
Huang Zichang
2
Liu Yixin
8
Dorde Denic
6
Wang Shangyuan
22
Huang Ruifeng
27
Niu Ziyi
36
Iago Maidana
28
He Guan
18
Wang Guoming

Henan Songshan Longmen
3-4-3
Thay người | |||
46’ | Nizamdin Apandi Yu Rui | 61’ | Zichang Huang Zhong Yihao |
46’ | Ruan Yang Song Nan | 61’ | Ziyi Niu Nemanja Covic |
53’ | Baojie Zhu Wei Minzhe | 74’ | Guan He Li Songyi |
76’ | Chuangyi Lin Yudong Zhang | 74’ | Frank Acheampong Feng Boyuan |
90’ | Jorge Ortiz Shahzat Ghojaehmet | 90’ | Djordje Denic Yang Yilin |
Cầu thủ dự bị | |||
Wei Minzhe | Xu Jiamin | ||
Zhizhao Li | Xu Haofeng | ||
Eden Karzev | Zhong Yihao | ||
Matt Orr | Shinar Yeljan | ||
Yudong Zhang | Yang Yilin | ||
Hao Wang | Yang Kuo | ||
Dadi Zhou | Gu Cao | ||
Shahzat Ghojaehmet | Ke Zhao | ||
Qiao Wang | Du Zhixuan | ||
Yu Rui | Nemanja Covic | ||
Song Nan | Li Songyi | ||
Feng Boyuan |
Nhận định Shenzhen Peng City vs Henan Songshan Longmen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Shenzhen Peng City
China Super League
Thành tích gần đây Henan Songshan Longmen
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T H T T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 8 | H H T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H T H T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T T H |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T B H T |
7 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T T B |
8 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | T H H H |
9 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H B T H |
10 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H T B B |
11 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B H T B |
12 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B T B B |
13 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H B B H |
14 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | H B B B |
15 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | B B B H |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại