Thứ Sáu, 04/04/2025
Lucas Joao (Kiến tạo: Matias Vargas)
4
Nyasha Mushekwi (Kiến tạo: Dongsheng Wang)
42
Nyasha Mushekwi
45+3'
(Pen) Oscar
45+4'
Tixiang Li
45+7'
Franko Andrijasevic (Thay: Jin Cheng)
46
Zheng'ao Sun (Thay: Lucas Possignolo)
46
Huikang Cai (Thay: Murahmetjan Muzepper)
46
Lucas Joao
55
Franko Andrijasevic
57
Jean Kouassi (Thay: Bin Gu)
58
Tixiang Li (Thay: Jiaqi Zhang)
58
Franko Andrijasevic (Kiến tạo: Qian Jiegei)
64
Issa Kallon (Thay: Matias Vargas)
71
Ang Li (Thay: Wenjun Lue)
72
Shuai Li (Thay: Lucas Joao)
72
Zhen Wei
73
Zhen Wei (Thay: Xin Xu)
73
Yang Wang (Thay: Haofan Liu)
81
Zheng'ao Sun
90+1'
Tyias Browning
90+5'
(Pen) Jean Kouassi
90+7'
Nyasha Mushekwi
90+7'
Shuai Li
90+12'
Yang Wang
90+15'

Thống kê trận đấu Shanghai Port vs Zhejiang Professional

số liệu thống kê
Shanghai Port
Shanghai Port
Zhejiang Professional
Zhejiang Professional
38 Kiểm soát bóng 62
12 Phạm lỗi 12
9 Ném biên 13
5 Việt vị 1
12 Chuyền dài 15
4 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
2 Sút không trúng đích 9
2 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
14 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Shanghai Port vs Zhejiang Professional

Shanghai Port (4-3-3): Junling Yan (1), Shenchao Wang (4), Tyias Browning (3), Linpeng Zhang (5), Wenjun Lu (11), Mirahmetjan Muzepper (25), Xu Xin (16), Oscar (8), Matias Vargas (24), Lucas Joao (18), Wu Lei (7)

Zhejiang Professional (4-1-2-1-2): Lai Jinfeng (12), Dong Yu (19), Haofan Liu (5), Lucas (36), Wang Dongsheng (20), Zhang Jiaqi (29), Gu Bin (31), Qian Jiegei (8), Cheng Jin (22), Nyasha Mushekwi (30), Leonardo (45)

Shanghai Port
Shanghai Port
4-3-3
1
Junling Yan
4
Shenchao Wang
3
Tyias Browning
5
Linpeng Zhang
11
Wenjun Lu
25
Mirahmetjan Muzepper
16
Xu Xin
8
Oscar
24
Matias Vargas
18 2
Lucas Joao
7
Wu Lei
45
Leonardo
30 2
Nyasha Mushekwi
22
Cheng Jin
8
Qian Jiegei
31
Gu Bin
29
Zhang Jiaqi
20
Wang Dongsheng
36
Lucas
5
Haofan Liu
19
Dong Yu
12
Lai Jinfeng
Zhejiang Professional
Zhejiang Professional
4-1-2-1-2
Thay người
46’
Murahmetjan Muzepper
Huikang Cai
46’
Jin Cheng
Franko Andrijasevic
71’
Matias Vargas
Issa Kallon
46’
Lucas Possignolo
Sun Zhengao
72’
Lucas Joao
Shuai Li
58’
Bin Gu
Jean Evrard Kouassi
72’
Wenjun Lue
Li Ang
58’
Jiaqi Zhang
Li Tixiang
73’
Xin Xu
Zhen Wei
81’
Haofan Liu
Wang Yang
Cầu thủ dự bị
Chen Wei
Jinming Fan
Markus Pink
Yudong Wang
Hai Yu
Shengpan Ji
Shuai Li
Jie Yin
Zhurun Liu
Wang Yang
Huikang Cai
Franko Andrijasevic
Li Ang
Yao Junsheng
Issa Kallon
Jean Evrard Kouassi
Shenglong Li
Li Tixiang
Shenyuan Li
Yuhang Wu
Zhen Wei
Sun Zhengao
Xiaolong Liu
Haoxiang Jin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
11/01 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc

Thành tích gần đây Shanghai Port

China Super League
02/04 - 2025
28/03 - 2025
AFC Champions League
11/03 - 2025
04/03 - 2025
China Super League
AFC Champions League
19/02 - 2025
11/02 - 2025
Giao hữu
AFC Champions League
03/12 - 2024

Thành tích gần đây Zhejiang Professional

China Super League
AFC Champions League Two
07/11 - 2024
China Super League
AFC Champions League Two
24/10 - 2024

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shanghai PortShanghai Port4310510T T H T
2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua4310510T H T T
3Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional422078H H T T
4Qingdao West CoastQingdao West Coast422038H T H T
5Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger422028H T T H
6Chengdu RongchengChengdu Rongcheng421137T B H T
7Shandong TaishanShandong Taishan421117H T T B
8Beijing GuoanBeijing Guoan413026T H H H
9Dalian Zhixing FCDalian Zhixing FC4121-15H B T H
10Meizhou HakkaMeizhou Hakka4112-14H T B B
11Yunnan YukunYunnan Yukun4112-34B H T B
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City4103-53B T B B
13Qingdao HainiuQingdao Hainiu4022-22H B B H
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen4013-41H B B B
15Changchun YataiChangchun Yatai4013-51B B B H
16Wuhan Three TownsWuhan Three Towns4013-71B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X