![]() (Pen) Asen Georgiev 12 | |
![]() Mihail Polendakov (Thay: Martin Stoychev) 34 | |
![]() Martin Stojanov 35 | |
![]() (Pen) Preslav Borukov 44 | |
![]() Dimitar Kostadinov (Thay: Zahari Atanasov) 46 | |
![]() Atanas Kabov (Thay: Martin Stojanov) 59 | |
![]() Simeon Aleksandrov (Thay: Mitko Mitkov) 59 | |
![]() Chahreddine Boukholda (Thay: Svetoslav Kovachev) 74 | |
![]() Dzhuneyt Ali (Thay: Ivan Tilev) 83 | |
![]() Lassana N'Diaye (Thay: Preslav Borukov) 85 | |
![]() Aykut Ramadan (Thay: Martin Petkov) 87 | |
![]() Anatoli Gospodinov 90+2' |
Thống kê trận đấu Septemvri Sofia vs Arda Kardzhali
số liệu thống kê

Septemvri Sofia

Arda Kardzhali
56 Kiểm soát bóng 44
16 Phạm lỗi 10
27 Ném biên 36
0 Việt vị 3
19 Chuyền dài 13
6 Phạt góc 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
5 Phản công 3
1 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 7
3 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Septemvri Sofia vs Arda Kardzhali
Septemvri Sofia (4-2-3-1): Dimitar Sheytanov (21), Martin Stoychev (22), Asen Georgiev (5), Konstantin Cheshmedjiev (26), Martin Tsvetanov Nikolov (13), Zachary Atanasov (15), Petar Cuic (18), Martin Stojanov (14), Martin Detelinov Petkov (20), Mitko Mitkov (19), Valentin Yoskov (9)
Arda Kardzhali (4-2-3-1): Anatoli Gospodinov (1), Deyan Lozev (20), Milen Stoev (4), Oumar Sako (3), Milen Zhelev (8), Iliya Yurukov (77), Radoslav Tsonev (21), Svetoslav Kovachev (10), Ivan Tilev (33), Aleksandar Georgiev (11), Preslav Nikolaev Borukov (9)

Septemvri Sofia
4-2-3-1
21
Dimitar Sheytanov
22
Martin Stoychev
5
Asen Georgiev
26
Konstantin Cheshmedjiev
13
Martin Tsvetanov Nikolov
15
Zachary Atanasov
18
Petar Cuic
14
Martin Stojanov
20
Martin Detelinov Petkov
19
Mitko Mitkov
9
Valentin Yoskov
9
Preslav Nikolaev Borukov
11
Aleksandar Georgiev
33
Ivan Tilev
10
Svetoslav Kovachev
21
Radoslav Tsonev
77
Iliya Yurukov
8
Milen Zhelev
3
Oumar Sako
4
Milen Stoev
20
Deyan Lozev
1
Anatoli Gospodinov

Arda Kardzhali
4-2-3-1
Thay người | |||
34’ | Martin Stoychev Mikhail Polendakov | 74’ | Svetoslav Kovachev Chahreddine Boukholda |
46’ | Zahari Atanasov Dimitar Kostadinov | 83’ | Ivan Tilev Dzhuneyt Ali |
59’ | Martin Stojanov Atanas Kabov | 85’ | Preslav Borukov Lassana N'Diaye |
59’ | Mitko Mitkov Simeon Slaveykov Aleksandrov | ||
87’ | Martin Petkov Aykut Ramadan |
Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Vasilev | Vasil Simeonov | ||
Aykut Ramadan | Dzhuneyt Ali | ||
Aleksandar Todorov Todorov | Lassana N'Diaye | ||
Atanas Kabov | Chahreddine Boukholda | ||
Dimitar Kostadinov | Kerimdzhan Ignatov | ||
Ivan Arsov | Georgi Atanasov | ||
Yoan Gavrilov | |||
Simeon Slaveykov Aleksandrov | |||
Mikhail Polendakov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Septemvri Sofia
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Arda Kardzhali
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 27 | 13 | 9 | 5 | 15 | 48 | T H H H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | -2 | 44 | B H B H H |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 12 | 43 | H T H T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -16 | 24 | B H H B B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -33 | 17 | B H B T B |
16 | ![]() | 27 | 2 | 8 | 17 | -28 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại