Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Sepsi OSK vs U Craiova 1948 hôm nay 05-03-2022

Giải VĐQG Romania - Th 7, 05/3

Kết thúc

Sepsi OSK

Sepsi OSK

2 : 1

U Craiova 1948

U Craiova 1948

Hiệp một: 2-1
T7, 01:30 05/03/2022
Vòng 30 - VĐQG Romania
Stadionul Sepsi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Juan Bauza (Kiến tạo: Samuel Asamoah)
8
Andrea Compagno
14
Nicolae Paun
16
Sorin Busu (Thay: Jeremy Huyghebaert)
16
Bogdan Mitrea
25
Marius Stefanescu (Kiến tạo: Radoslav Dimitrov)
39
Sorin Busu
41
Alexandru Tudorie (Kiến tạo: Vitalie Damascan)
45+1'
William Baeten
58
Nicolo Napoli
60
Samuel Asamoah
62
Catalin Golofca (Thay: Stefan Askovski)
62
Adnan Aganovic (Thay: Vitalie Damascan)
62
Claudiu Cristian Balan (Thay: Juan Bauza)
67
Adnan Aganovic
71
Terell Ondaan (Thay: Sekou Sidibe)
78
Francois Marquet (Thay: Benjamin van Durmen)
78
Marius Stefanescu
83
Razvan Catalin Began
90
Mihai Balasa (Thay: Marius Stefanescu)
90

Thống kê trận đấu Sepsi OSK vs U Craiova 1948

số liệu thống kê
Sepsi OSK
Sepsi OSK
U Craiova 1948
U Craiova 1948
52 Kiểm soát bóng 48
10 Phạm lỗi 9
19 Ném biên 27
1 Việt vị 3
19 Chuyền dài 25
3 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 1
8 Phản công 7
2 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 12
3 Chăm sóc y tế 5

Đội hình xuất phát Sepsi OSK vs U Craiova 1948

Sepsi OSK (4-3-3): Razvan Catalin Began (12), Radoslav Dimitrov (88), Razvan Tincu (4), Bogdan Mitrea (3), Rares Ispas (27), Nicolae Paun (6), Eder Gonzalez (14), Stefan Askovski (15), Vitalie Damascan (29), Alexandru Tudorie (9), Marius Stefanescu (11)

U Craiova 1948 (4-2-3-1): Robert Dimitrie Popa (31), Radu Alexandru Negru (2), Dominik Kovacic (4), Lorenzo Paramatti (3), Jeremy Huyghebaert (5), Samuel Asamoah (77), William Baeten (24), Sekou Sidibe (51), Juan Bauza (10), Benjamin van Durmen (30), Andrea Compagno (33)

Sepsi OSK
Sepsi OSK
4-3-3
12
Razvan Catalin Began
88
Radoslav Dimitrov
4
Razvan Tincu
3
Bogdan Mitrea
27
Rares Ispas
6
Nicolae Paun
14
Eder Gonzalez
15
Stefan Askovski
29
Vitalie Damascan
9
Alexandru Tudorie
11
Marius Stefanescu
33
Andrea Compagno
30
Benjamin van Durmen
10
Juan Bauza
51
Sekou Sidibe
24
William Baeten
77
Samuel Asamoah
5
Jeremy Huyghebaert
3
Lorenzo Paramatti
4
Dominik Kovacic
2
Radu Alexandru Negru
31
Robert Dimitrie Popa
U Craiova 1948
U Craiova 1948
4-2-3-1
Thay người
62’
Stefan Askovski
Catalin Golofca
16’
Jeremy Huyghebaert
Sorin Busu
62’
Vitalie Damascan
Adnan Aganovic
67’
Juan Bauza
Claudiu Cristian Balan
90’
Marius Stefanescu
Mihai Balasa
78’
Benjamin van Durmen
Francois Marquet
78’
Sekou Sidibe
Terell Ondaan
Cầu thủ dự bị
Hunor Botond Gedo
Sorin Mogosanu
Mihai Balasa
Sorin Busu
Gabriel Vasvari
Constantin Albu
Kevin Luckassen
Alexandru Blidar
Catalin Golofca
Vlad Pop
George Dragomir
Catalin Albu
Istvan Fulop
Francois Marquet
Paul Valentin Popa
Terell Ondaan
Adnan Aganovic
Claudiu Cristian Balan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Romania
28/10 - 2021
VĐQG Romania
07/11 - 2021
05/03 - 2022
30/08 - 2022
17/03 - 2023
21/07 - 2023
27/11 - 2023

Thành tích gần đây Sepsi OSK

VĐQG Romania
08/03 - 2025
01/03 - 2025
24/02 - 2025
14/02 - 2025
10/02 - 2025
H1: 3-0
06/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
17/01 - 2025
Giao hữu
07/01 - 2025

Thành tích gần đây U Craiova 1948

Hạng 2 Romania
09/03 - 2025
06/12 - 2024
01/12 - 2024
10/11 - 2024
27/10 - 2024
21/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X