![]() Juan Bauza (Kiến tạo: Samuel Asamoah) 8 | |
![]() Andrea Compagno 14 | |
![]() Nicolae Paun 16 | |
![]() Sorin Busu (Thay: Jeremy Huyghebaert) 16 | |
![]() Bogdan Mitrea 25 | |
![]() Marius Stefanescu (Kiến tạo: Radoslav Dimitrov) 39 | |
![]() Sorin Busu 41 | |
![]() Alexandru Tudorie (Kiến tạo: Vitalie Damascan) 45+1' | |
![]() William Baeten 58 | |
![]() Nicolo Napoli 60 | |
![]() Samuel Asamoah 62 | |
![]() Catalin Golofca (Thay: Stefan Askovski) 62 | |
![]() Adnan Aganovic (Thay: Vitalie Damascan) 62 | |
![]() Claudiu Cristian Balan (Thay: Juan Bauza) 67 | |
![]() Adnan Aganovic 71 | |
![]() Terell Ondaan (Thay: Sekou Sidibe) 78 | |
![]() Francois Marquet (Thay: Benjamin van Durmen) 78 | |
![]() Marius Stefanescu 83 | |
![]() Razvan Catalin Began 90 | |
![]() Mihai Balasa (Thay: Marius Stefanescu) 90 |
Thống kê trận đấu Sepsi OSK vs U Craiova 1948
số liệu thống kê

Sepsi OSK

U Craiova 1948
52 Kiểm soát bóng 48
10 Phạm lỗi 9
19 Ném biên 27
1 Việt vị 3
19 Chuyền dài 25
3 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 1
8 Phản công 7
2 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 12
3 Chăm sóc y tế 5
Đội hình xuất phát Sepsi OSK vs U Craiova 1948
Sepsi OSK (4-3-3): Razvan Catalin Began (12), Radoslav Dimitrov (88), Razvan Tincu (4), Bogdan Mitrea (3), Rares Ispas (27), Nicolae Paun (6), Eder Gonzalez (14), Stefan Askovski (15), Vitalie Damascan (29), Alexandru Tudorie (9), Marius Stefanescu (11)
U Craiova 1948 (4-2-3-1): Robert Dimitrie Popa (31), Radu Alexandru Negru (2), Dominik Kovacic (4), Lorenzo Paramatti (3), Jeremy Huyghebaert (5), Samuel Asamoah (77), William Baeten (24), Sekou Sidibe (51), Juan Bauza (10), Benjamin van Durmen (30), Andrea Compagno (33)

Sepsi OSK
4-3-3
12
Razvan Catalin Began
88
Radoslav Dimitrov
4
Razvan Tincu
3
Bogdan Mitrea
27
Rares Ispas
6
Nicolae Paun
14
Eder Gonzalez
15
Stefan Askovski
29
Vitalie Damascan
9
Alexandru Tudorie
11
Marius Stefanescu
33
Andrea Compagno
30
Benjamin van Durmen
10
Juan Bauza
51
Sekou Sidibe
24
William Baeten
77
Samuel Asamoah
5
Jeremy Huyghebaert
3
Lorenzo Paramatti
4
Dominik Kovacic
2
Radu Alexandru Negru
31
Robert Dimitrie Popa

U Craiova 1948
4-2-3-1
Thay người | |||
62’ | Stefan Askovski Catalin Golofca | 16’ | Jeremy Huyghebaert Sorin Busu |
62’ | Vitalie Damascan Adnan Aganovic | 67’ | Juan Bauza Claudiu Cristian Balan |
90’ | Marius Stefanescu Mihai Balasa | 78’ | Benjamin van Durmen Francois Marquet |
78’ | Sekou Sidibe Terell Ondaan |
Cầu thủ dự bị | |||
Hunor Botond Gedo | Sorin Mogosanu | ||
Mihai Balasa | Sorin Busu | ||
Gabriel Vasvari | Constantin Albu | ||
Kevin Luckassen | Alexandru Blidar | ||
Catalin Golofca | Vlad Pop | ||
George Dragomir | Catalin Albu | ||
Istvan Fulop | Francois Marquet | ||
Paul Valentin Popa | Terell Ondaan | ||
Adnan Aganovic | Claudiu Cristian Balan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Sepsi OSK
VĐQG Romania
Giao hữu
Thành tích gần đây U Craiova 1948
Hạng 2 Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại