![]() Marius Stefanescu 26 | |
![]() Matheus Mascarenhas 26 | |
![]() Matheus Mascarenhas 45+2' | |
![]() Isnik Alimi (Thay: Jonathan Rodriguez) 46 | |
![]() Mario Rondon (Thay: Vitalie Damascan) 46 | |
![]() Radu Negru (Thay: William Baeten) 56 | |
![]() Yassine Bahassa (Thay: Aurelian Chitu) 67 | |
![]() Radu Negru 71 | |
![]() Adnan Aganovic (Thay: Nicolae Paun) 72 | |
![]() Cosmin Matei 74 | |
![]() Roland Varga (Thay: Pavol Safranko) 78 | |
![]() Sekou Sidibe (Thay: Juan Bauza) 82 | |
![]() Sherif Kallaku (Thay: Marius Stefanescu) 84 | |
![]() Mario Rondon (Kiến tạo: Adnan Aganovic) 89 |
Thống kê trận đấu Sepsi OSK vs U Craiova 1948
số liệu thống kê

Sepsi OSK

U Craiova 1948
47 Kiểm soát bóng 53
16 Phạm lỗi 11
21 Ném biên 20
1 Việt vị 0
26 Chuyền dài 6
7 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 2
3 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 10
2 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát Sepsi OSK vs U Craiova 1948
Sepsi OSK (4-3-3): Roland Niczuly (33), Bogdan Otelita (25), Denis Ciobotariu (13), Mihai Alexandru Balasa (44), Andres Mihai Dumitrescu (20), Cosmin Matei (10), Nicolae Paun (6), Jonathan Rodriguez (5), Vitalie Damascan (9), Pavol Safranko (18), Marius Stefanescu (11)
U Craiova 1948 (4-2-3-1): Robert Popa (31), Gabriel Carlos Compagnucci (18), Lorenzo Paramatti (3), Danny Henriques (14), Matheus Mascarenhas (16), Vlad Alexandru Achim (6), Constantin Dragos Albu (8), William Baeten (24), Juan Bauza (10), Benjamin van Durmen (30), Aurelian Ionut Chitu (11)

Sepsi OSK
4-3-3
33
Roland Niczuly
25
Bogdan Otelita
13
Denis Ciobotariu
44
Mihai Alexandru Balasa
20
Andres Mihai Dumitrescu
10
Cosmin Matei
6
Nicolae Paun
5
Jonathan Rodriguez
9
Vitalie Damascan
18
Pavol Safranko
11
Marius Stefanescu
11
Aurelian Ionut Chitu
30
Benjamin van Durmen
10
Juan Bauza
24
William Baeten
8
Constantin Dragos Albu
6
Vlad Alexandru Achim
16
Matheus Mascarenhas
14
Danny Henriques
3
Lorenzo Paramatti
18
Gabriel Carlos Compagnucci
31
Robert Popa

U Craiova 1948
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Vitalie Damascan Mario Rondon | 56’ | William Baeten Radu Negru |
46’ | Jonathan Rodriguez Isnik Alimi | 67’ | Aurelian Chitu Yassine Bahassa |
72’ | Nicolae Paun Adnan Aganovic | 82’ | Juan Bauza Sekou Sidibe |
78’ | Pavol Safranko Roland Varga | ||
84’ | Marius Stefanescu Sherif Kallaku |
Cầu thủ dự bị | |||
Ion Gheorghe | Ionut Gurau | ||
Dinu Bogdan Moldovan | Radu Negru | ||
Roland Varga | Amar Kvakic | ||
Darius Adrian Oroian | Vlad Pop | ||
Mario Rondon | Marius Vanghele | ||
Isnik Alimi | Andrea Padula | ||
Sherif Kallaku | Vladislav Blanuta | ||
Adnan Aganovic | Sekou Sidibe | ||
Francisco Junior | Yassine Bahassa |
Nhận định Sepsi OSK vs U Craiova 1948
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Sepsi OSK
VĐQG Romania
Giao hữu
Thành tích gần đây U Craiova 1948
Hạng 2 Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại