![]() (Pen) Chibuike Ohizu 18 | |
![]() Ebrahim Seedat (Thay: Lindokuhle Mbatha) 46 | |
![]() Thamsanqa Tshiamo Masiya (Thay: Elias Mokwana) 46 | |
![]() Sepana Victor Letsoalo (Thay: Chibuike Ohizu) 46 | |
![]() Djakaridja Traore (Thay: Yaimil Medina) 46 | |
![]() Bernard Melvin Parker 51 | |
![]() Denwin Aldrige Keith Farmer (Thay: Vusumuzi William Mncube) 60 | |
![]() Xolani Mlambo (Thay: Mlungisi Mbunjana) 63 | |
![]() Sibusiso Radebe (Thay: Kamogelo Sebelebele) 63 | |
![]() Masilake Phohlongo (Thay: Djakaridja Traore) 82 | |
![]() Siphosake Ntiya-Ntiya (Thay: Philani Zulu) 90 | |
![]() (Pen) Spiwe Given Msimango 90+4' |
Thống kê trận đấu Sekhukhune United vs TS Galaxy
số liệu thống kê

Sekhukhune United

TS Galaxy
13 Phạm lỗi 10
28 Ném biên 20
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
17 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sekhukhune United vs TS Galaxy
Thay người | |||
46’ | Chibuike Ohizu Sepana Victor Letsoalo | 46’ | Lindokuhle Mbatha Ebrahim Seedat |
46’ | Elias Mokwana Thamsanqa Tshiamo Masiya | 46’ | Yaimil Medina Djakaridja Traore |
60’ | Vusumuzi William Mncube Denwin Aldrige Keith Farmer | 63’ | Kamogelo Sebelebele Sibusiso Radebe |
90’ | Philani Zulu Siphosake Ntiya-Ntiya | 63’ | Mlungisi Mbunjana Xolani Mlambo |
82’ | Djakaridja Traore Masilake Phohlongo |
Cầu thủ dự bị | |||
Denwin Aldrige Keith Farmer | MacBeth Kamogelo Mahlangu | ||
Sepana Victor Letsoalo | Ebrahim Seedat | ||
Thamsanqa Tshiamo Masiya | Djakaridja Traore | ||
Katlego Mkhabela | Sibusiso Radebe | ||
Kamohelo Mokotjo | Xolani Mlambo | ||
Keoikantse Abednego Mosiatlhaga | Masilake Phohlongo | ||
Ntokozo Mtshweni | Vuyo Mere | ||
Siphosake Ntiya-Ntiya | Vasilije Kolak | ||
Sibusiso Vilakazi | Lebone Seema |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại