Victor Garcia Verdura thưởng cho Tenerife một quả phát bóng lên.
![]() Iker Bilbao 5 | |
![]() Gorka Guruzeta 14 | |
![]() Gaizka Larrazabal 26 | |
![]() (Pen) Enric Gallego 27 | |
![]() Aitor Sanz 65 |
Thống kê trận đấu SD Amorebieta vs Tenerife


Diễn biến SD Amorebieta vs Tenerife
Tenerife cần phải thận trọng. Amorebieta thực hiện quả ném biên tấn công.
Amorebieta được hưởng quả phạt góc của Victor Garcia Verdura.
Amorebieta được hưởng quả phạt góc của Victor Garcia Verdura.
Ném biên cho Tenerife tại Campo Municipal Nuevo Urritxe.
Đá phạt cho Amorebieta bên phần sân Tenerife.
Đá phạt cho Tenerife trong phần sân của họ.
Amorebieta được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.
Quả phát bóng lên cho Tenerife tại Campo Municipal Nuevo Urritxe.
Amorebieta đang dồn lên nhưng cú dứt điểm của Oier Luengo lại đi chệch khung thành trong gang tấc.
Amorebieta đang dồn về phía trước nhưng cú dứt điểm của Elady Zorrilla lại đi chệch khung thành trong gang tấc.
Gaizka Larrazabal của Amorebieta bắn trúng đích. Tuy nhiên, thủ môn đã cứu.
Enric Gallego của Amorebieta bắn trúng đích. Tuy nhiên, thủ môn đã cứu.
Tenerife sẽ cần phải cảnh giác khi họ phòng thủ một quả phạt trực tiếp nguy hiểm từ Amorebieta.
Ở Amorebieta, đội nhà đã được hưởng quả đá phạt trực tiếp.
Đó là một quả phát bóng lên cho đội nhà ở Amorebieta.
Elady Zorrilla (Tenerife) băng lên đánh đầu nhưng không thể giữ được bóng.
Tenerife dâng cao tấn công ở Campo Municipal Nuevo Urritxe nhưng cú đánh đầu của Jeremy Mellot lại đi chệch mục tiêu.
Victor Garcia Verdura ra hiệu cho Tenerife một quả phạt trực tiếp.
Amorebieta tiến lên rất nhanh nhưng Victor Garcia Verdura đã thổi phạt việt vị.
Quả phạt góc được trao cho Amorebieta.
Đội hình xuất phát SD Amorebieta vs Tenerife
SD Amorebieta (5-3-2): Unai Marino (30), Gaizka Larrazabal (25), Oscar Gil (22), Markel Lozano (16), Oier Luengo (15), Mikel Zarrabeitia (14), Lander Olaetxea (5), Iker Bilbao (6), Alvaro Pena (18), Koldo Obieta (9), Gorka Guruzeta (24)
Tenerife (4-4-2): Juan Soriano (1), Jeremy Mellot (22), Nikola Sipcic (23), Jose Leon (4), Carlos Pomares (15), Victor Mollejo (28), Alex Corredera (6), Aitor Sanz (16), Alex Bermejo (11), Samuel Shashoua (10), Enric Gallego (18)


Thay người | |||
63’ | Koldo Obieta Inigo Orozco | 63’ | Alex Bermejo Eladio Zorrilla |
79’ | Lander Olaetxea Gorka Larrucea | 77’ | Alex Corredera Michel Herrero |
79’ | Mikel Zarrabeitia Aitor Aldalur Agirrezabala | 77’ | Jeremy Mellot Jamelli |
79’ | Gorka Guruzeta Iker Unzueta | 77’ | Samuel Shashoua Shaq Moore |
Cầu thủ dự bị | |||
Mikel Saizar | Dani Hernandez | ||
Gorka Larrucea | Victor Mendez | ||
Iker Amorrortu | Michel Herrero | ||
Aitor Aldalur Agirrezabala | Jamelli | ||
Aimar Sagastibelza | Shaq Moore | ||
Jon Irazabal | Sergio Gonzalez | ||
Mikel Alvaro | Felix Alonso | ||
Aitor Arregi | Jeremy Socorro | ||
Inigo Orozco | Emmanuel Apeh | ||
Iker Unzueta | Ethyan Gonzalez | ||
Asier Etxaburu | Eladio Zorrilla | ||
David Rodriguez |
Nhận định SD Amorebieta vs Tenerife
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SD Amorebieta
Thành tích gần đây Tenerife
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 34 | 17 | 11 | 6 | 20 | 62 | |
2 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
3 | ![]() | 34 | 17 | 8 | 9 | 13 | 59 | |
4 | ![]() | 34 | 17 | 7 | 10 | 15 | 58 | |
5 | ![]() | 34 | 15 | 10 | 9 | 6 | 55 | |
6 | ![]() | 34 | 15 | 9 | 10 | 14 | 54 | |
7 | ![]() | 34 | 14 | 11 | 9 | 10 | 53 | |
8 | ![]() | 34 | 14 | 10 | 10 | 10 | 52 | |
9 | ![]() | 34 | 14 | 7 | 13 | -4 | 49 | |
10 | ![]() | 34 | 13 | 9 | 12 | -1 | 48 | |
11 | ![]() | 34 | 12 | 11 | 11 | 2 | 47 | |
12 | ![]() | 34 | 11 | 13 | 10 | 5 | 46 | |
13 | ![]() | 34 | 12 | 10 | 12 | -1 | 46 | |
14 | ![]() | 34 | 11 | 13 | 10 | 2 | 46 | |
15 | 34 | 11 | 9 | 14 | -2 | 42 | ||
16 | ![]() | 34 | 9 | 15 | 10 | -3 | 42 | |
17 | ![]() | 34 | 9 | 14 | 11 | -1 | 41 | |
18 | ![]() | 34 | 10 | 10 | 14 | -3 | 40 | |
19 | ![]() | 34 | 10 | 9 | 15 | -12 | 39 | |
20 | ![]() | 34 | 8 | 7 | 19 | -16 | 31 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 34 | 4 | 5 | 25 | -39 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại