![]() Koldo Obieta (Kiến tạo: Iker Bilbao) 22 | |
![]() (Pen) Edu Exposito 42 | |
![]() Oier Luengo 52 | |
![]() Gorka Larruzea 59 | |
![]() Gorka Larrucea 59 | |
![]() Gorka Larruzea 76 | |
![]() Oier Luengo 76 | |
![]() Oier Luengo 78 | |
![]() (Pen) Esteban Burgos 90 |
Thống kê trận đấu SD Amorebieta vs Eibar
số liệu thống kê

SD Amorebieta

Eibar
38 Kiểm soát bóng 62
12 Phạm lỗi 13
19 Ném biên 23
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
12 Phạm lỗi 13
19 Ném biên 23
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Tây Ban Nha
Giao hữu
Hạng 2 Tây Ban Nha
Giao hữu
Thành tích gần đây SD Amorebieta
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Giao hữu
Hạng 2 Tây Ban Nha
Thành tích gần đây Eibar
Hạng 2 Tây Ban Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 34 | 17 | 7 | 10 | 15 | 58 | |
5 | ![]() | 34 | 15 | 10 | 9 | 6 | 55 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
7 | ![]() | 34 | 14 | 11 | 9 | 10 | 53 | |
8 | ![]() | 34 | 14 | 10 | 10 | 10 | 52 | |
9 | ![]() | 34 | 12 | 11 | 11 | 2 | 47 | |
10 | ![]() | 34 | 12 | 10 | 12 | -1 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | 34 | 11 | 9 | 14 | -2 | 42 | ||
16 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
17 | ![]() | 34 | 9 | 14 | 11 | -1 | 41 | |
18 | ![]() | 34 | 10 | 10 | 14 | -3 | 40 | |
19 | ![]() | 34 | 10 | 9 | 15 | -12 | 39 | |
20 | ![]() | 34 | 8 | 7 | 19 | -16 | 31 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 34 | 4 | 5 | 25 | -39 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại