![]() Maximilian Entrup 23 | |
![]() Adil Taoui 44 | |
![]() Filip Stojkovic (Thay: Adil Taoui) 46 | |
![]() Oliver Strunz (Thay: Dijon Kameri) 54 | |
![]() Valon Berisha (Thay: Sascha Horvath) 57 | |
![]() Marin Ljubicic (Thay: Robert Zulj) 57 | |
![]() Pascal Estrada (Kiến tạo: Lukas Fadinger) 65 | |
![]() Hrvoje Smolcic 75 | |
![]() Mike-Steven Baehre (Thay: Lukas Fadinger) 81 | |
![]() Lukas Gugganig (Thay: Pascal Estrada) 81 | |
![]() Maximilian Entrup (Kiến tạo: Melayro Bogarde) 90 | |
![]() Leonardo Lukacevic (Thay: Vesel Demaku) 90 | |
![]() Maximilian Entrup (Kiến tạo: Marin Ljubicic) 90+4' | |
![]() Sandro Ingolitsch 90+6' | |
![]() Florian Flecker 90+6' |
Thống kê trận đấu SCR Altach vs LASK
số liệu thống kê

SCR Altach

LASK
44 Kiểm soát bóng 56
13 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SCR Altach vs LASK
SCR Altach (4-3-1-2): Dejan Stojanovic (1), Sandro Ingolitsch (25), Pascal Estrada (22), Paul Koller (15), Mohamed Ouedraogo (29), Vesel Demaku (6), Lukas Jäger (23), Lukas Fadinger (30), Dijon Kameri (37), Christian Gebauer (27), Lukas Fridrikas (14)
LASK (4-2-3-1): Jörg Siebenhandl (28), Florian Flecker (29), Philipp Ziereis (5), Hrvoje Smolcic (26), George Bello (2), Branko Jovicic (18), Melayro Bogarde (6), Sascha Horvath (30), Robert Zulj (10), Adil Taoui (44), Maximilian Entrup (11)

SCR Altach
4-3-1-2
1
Dejan Stojanovic
25
Sandro Ingolitsch
22
Pascal Estrada
15
Paul Koller
29
Mohamed Ouedraogo
6
Vesel Demaku
23
Lukas Jäger
30
Lukas Fadinger
37
Dijon Kameri
27
Christian Gebauer
14
Lukas Fridrikas
11 2
Maximilian Entrup
44
Adil Taoui
10
Robert Zulj
30
Sascha Horvath
6
Melayro Bogarde
18
Branko Jovicic
2
George Bello
26
Hrvoje Smolcic
5
Philipp Ziereis
29
Florian Flecker
28
Jörg Siebenhandl

LASK
4-2-3-1
Thay người | |||
54’ | Dijon Kameri Oliver Strunz | 46’ | Adil Taoui Filip Stojkovic |
81’ | Pascal Estrada Lukas Gugganig | 57’ | Robert Zulj Marin Ljubicic |
81’ | Lukas Fadinger Mike Bahre | 57’ | Sascha Horvath Valon Berisha |
90’ | Vesel Demaku Leonardo Lukacevic |
Cầu thủ dự bị | |||
Paul Piffer | Lukas Jungwirth | ||
Lukas Gugganig | Marin Ljubicic | ||
Sofian Bahloul | Tomas Galvez | ||
Lincoln Correa Dos Santos | Filip Stojkovic | ||
Oliver Strunz | Valon Berisha | ||
Mike Bahre | Marco Sulzner | ||
Leonardo Lukacevic | Maksym Talovierov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây SCR Altach
Giao hữu
VĐQG Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây LASK
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại