Số người tham dự hôm nay là 60328.
![]() Ermedin Demirovic 9 | |
![]() Ermedin Demirovic (Kiến tạo: Mergim Berisha) 21 | |
![]() Maximilian Bauer 30 | |
![]() Simon Terodde (Kiến tạo: Dominick Drexler) 33 | |
![]() Simon Terodde 34 | |
![]() Mergim Berisha 34 | |
![]() Marius Buelter 34 | |
![]() Rodrigo Zalazar Martinez (Thay: Marius Bulter) 46 | |
![]() Rodrigo Zalazar (Thay: Marius Buelter) 46 | |
![]() Leo Greiml (Thay: Sepp van den Berg) 53 | |
![]() Tom Krauss (Kiến tạo: Dominick Drexler) 63 | |
![]() Mehmet Aydin (Thay: Henning Matriciani) 66 | |
![]() Florian Niederlechner 68 | |
![]() Mergim Berisha 71 | |
![]() Fredrik Jensen (Thay: Florian Niederlechner) 72 | |
![]() Ermedin Demirovic 73 | |
![]() Robert Gumny 74 | |
![]() Andre Hahn (Kiến tạo: Robert Gumny) 77 | |
![]() Kenan Karaman (Thay: Dominick Drexler) 81 | |
![]() Tobias Mohr (Thay: Thomas Ouwejan) 81 | |
![]() Mads Valentin Pedersen (Thay: Ermedin Demirovic) 84 |
Thống kê trận đấu Schalke 04 vs Augsburg


Diễn biến Schalke 04 vs Augsburg
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Mehmet Aydin phạm lỗi với Iago.
Maximilian Bauer giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng
Tỷ lệ cầm bóng: Schalke 04: 52%, Augsburg: 48%.
Cú sút của Leo Greiml đã bị chặn lại.
Leo Greiml nỗ lực tốt khi anh ấy thực hiện một cú sút vào mục tiêu, nhưng thủ môn đã cứu được nó
Tobias Mohr của Schalke 04 thực hiện quả phạt góc từ cánh phải.
Cú sút của Mehmet Aydin đã bị chặn lại.
Schalke 04 thực hiện quả ném biên bên phải phần sân bên phần sân của họ
Một cú sút của Kenan Karaman đã bị chặn lại.
Kenan Karaman nỗ lực tốt khi anh ấy thực hiện một cú sút vào mục tiêu, nhưng thủ môn đã cứu được
Fredrik Jensen cản phá thành công cú sút
Một cú sút của Alexander Schwolow đã bị chặn lại.
Quả tạt của Tobias Mohr bên phía Schalke 04 tìm thành công đồng đội trong vòng cấm.
Tobias Mohr thực hiện quả treo bóng từ quả phạt góc bên cánh trái, nhưng bóng đi không trúng đích của đồng đội.
Elvis Rexhbecaj bên phía Augsburg thực hiện đường chuyền ngang nhằm vào vòng cấm.
Robert Gumny đánh bóng bằng tay.
Robert Gumny giành chiến thắng trong một cuộc thách đấu trên không với Sebastian Polter
Schalke 04 đang kiểm soát bóng.
Quả phát bóng lên cho Augsburg.
Đội hình xuất phát Schalke 04 vs Augsburg
Schalke 04 (4-4-2): Alexander Schwolow (13), Henning Matriciani (41), Sepp Van den Berg (5), Maya Yoshida (4), Thomas Ouwejan (2), Marius Bulter (11), Tom Krauss (6), Florian Flick (17), Dominick Drexler (24), Sebastian Polter (40), Simon Terodde (9)
Augsburg (4-4-2): Rafal Gikiewicz (1), Robert Gumny (2), Maximilian Bauer (23), Jeffrey Gouweleeuw (6), Iago (22), Andre Hahn (28), Carlos Gruezo (8), Elvis Rexhbecaj (13), Ermedin Demirovic (9), Florian Niederlechner (7), Mergim Berisha (11)


Thay người | |||
46’ | Marius Buelter Rodrigo Zalazar Martinez | 72’ | Florian Niederlechner Fredrik Jensen |
53’ | Sepp van den Berg Leo Greiml | 84’ | Ermedin Demirovic Mads Pedersen |
66’ | Henning Matriciani Mehmet-Can Aydin | ||
81’ | Thomas Ouwejan Tobias Mohr | ||
81’ | Dominick Drexler Kenan Karaman |
Cầu thủ dự bị | |||
Tobias Mohr | Daniel Caligiuri | ||
Mehmet-Can Aydin | Raphael Framberger | ||
Ralf Fahrmann | Fredrik Jensen | ||
Leo Greiml | Daniel Klein | ||
Kenan Karaman | Arne Maier | ||
Alex Kral | Lukas Petkov | ||
Jordan Larsson | Mads Pedersen | ||
Danny Latza | Ruben Vargas | ||
Rodrigo Zalazar Martinez | Frederik Winther |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Schalke 04 vs Augsburg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Schalke 04
Thành tích gần đây Augsburg
Bảng xếp hạng Bundesliga
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 21 | 5 | 2 | 54 | 68 | T B H T T |
2 | ![]() | 28 | 18 | 8 | 2 | 29 | 62 | T B T T T |
3 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 13 | 48 | B B T T B |
4 | ![]() | 28 | 13 | 7 | 8 | 14 | 46 | T T H B H |
5 | ![]() | 28 | 12 | 9 | 7 | 9 | 45 | B H T B T |
6 | ![]() | 27 | 13 | 4 | 10 | 4 | 43 | B T B T T |
7 | ![]() | 28 | 12 | 6 | 10 | -6 | 42 | H H H B B |
8 | ![]() | 28 | 12 | 5 | 11 | 9 | 41 | T B B T T |
9 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | 7 | 40 | B H B B T |
10 | ![]() | 28 | 11 | 6 | 11 | -8 | 39 | B T B T T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -8 | 39 | H T T H B |
12 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 8 | 38 | H T H B B |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -15 | 30 | B B T H T |
14 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -18 | 27 | T H B H B |
15 | ![]() | 27 | 7 | 4 | 16 | -11 | 25 | B B H T B |
16 | ![]() | 28 | 6 | 4 | 18 | -21 | 22 | B H T T B |
17 | ![]() | 28 | 5 | 5 | 18 | -31 | 20 | B T B B B |
18 | ![]() | 28 | 4 | 6 | 18 | -29 | 18 | T H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại