Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả SC Dnipro-1 vs FC Kolos Kovalivka hôm nay 19-05-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 6, 19/5

Kết thúc

SC Dnipro-1

SC Dnipro-1

2 : 1

FC Kolos Kovalivka

FC Kolos Kovalivka

Hiệp một: 0-1
T6, 18:00 19/05/2023
Vòng 27 - VĐQG Ukraine
Stadion Avanhard, Uzhgorod
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Serhii Miakushko
13
Serhii Miakushko (Kiến tạo: Denys Bezborodko)
45+1'
Vladyslav Yemets
46
Ruslan Babenko (Thay: Domingo Blanco)
46
Ronald Matarrita (Thay: Oleksandr Nazarenko)
46
Volodymyr Tanchyk (Thay: Volodymyr Adamyuk)
56
Artem Dovbyk (Kiến tạo: Volodymyr Tanchyk)
57
Oleh Ilin (Thay: Vladyslav Veleten)
62
Sergiy Bolbat (Thay: Serhii Miakushko)
62
Kiril Popov (Thay: Denys Bezborodko)
69
Igor Kogut (Thay: Valentyn Rubchynskyi)
69
Evgeniy Pasich (Thay: Hayner)
74
Vadym Milko
76
Oleh Ilin
78
Ronald Matarrita
84
Eduard Sarapiy (Kiến tạo: Oleksandr Pikhalyonok)
90+4'

Thống kê trận đấu SC Dnipro-1 vs FC Kolos Kovalivka

số liệu thống kê
SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
FC Kolos Kovalivka
FC Kolos Kovalivka
65 Kiểm soát bóng 35
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SC Dnipro-1 vs FC Kolos Kovalivka

SC Dnipro-1 (4-5-1): Vladislav Rybak (1), Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko (29), Eduard Sarapii (5), Oleksandr Svatok (39), Volodymyr Adamiuk (3), Peglow (10), Valentyn Rubchynskyi (22), Oleksandr Pikhalyonok (8), Domingo Felipe Blanco (23), Hayner (27), Artem Dovbyk (7)

FC Kolos Kovalivka (4-2-3-1): Kiril Fesyun (72), Nikolay Alexandrovich Zolotov (35), Serhii Chobotenko (44), Oleksandr Chornomorets (15), Vladyslav Yemets (29), Vadym Milko (14), Pavlo Orikhovskyi (10), Mykyta Kravchenko (17), Vladyslav Veleten (8), Serhii Miakushko (47), Denys Bezborodko (22)

SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
4-5-1
1
Vladislav Rybak
29
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
5
Eduard Sarapii
39
Oleksandr Svatok
3
Volodymyr Adamiuk
10
Peglow
22
Valentyn Rubchynskyi
8
Oleksandr Pikhalyonok
23
Domingo Felipe Blanco
27
Hayner
7
Artem Dovbyk
22
Denys Bezborodko
47
Serhii Miakushko
8
Vladyslav Veleten
17
Mykyta Kravchenko
10
Pavlo Orikhovskyi
14
Vadym Milko
29
Vladyslav Yemets
15
Oleksandr Chornomorets
44
Serhii Chobotenko
35
Nikolay Alexandrovich Zolotov
72
Kiril Fesyun
FC Kolos Kovalivka
FC Kolos Kovalivka
4-2-3-1
Thay người
46’
Oleksandr Nazarenko
Ronald Matarrita
62’
Serhii Miakushko
Serhiy Bolbat
46’
Domingo Blanco
Ruslan Babenko
62’
Vladyslav Veleten
Oleg Ilin
56’
Volodymyr Adamyuk
Volodymyr Tanchyk
69’
Denys Bezborodko
Kiril Popov
69’
Valentyn Rubchynskyi
Igor Romanovich Kogut
74’
Hayner
Evgeniy Pasich
Cầu thủ dự bị
Igor Romanovich Kogut
Evgen Volynets
Viacheslav Tankovskyi
Yevgeniy Isaenko
Yevhen Pidlepenets
Serhiy Bolbat
Valeriy Luchkevych
Oleg Ilin
Max Walef
Oleg Krivoruchko
Yakiv Kinareykin
Andrii Bogdanov
Ronald Matarrita
Kiril Popov
Oleksandr Kapliyenko
Oleksiy Zozulya
Gabriel Gomes Ferreira
Volodymyr Makhankov
Evgeniy Pasich
Volodymyr Lysenko
Volodymyr Tanchyk
Ruslan Babenko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
16/10 - 2021
19/05 - 2023
17/09 - 2023
31/03 - 2024

Thành tích gần đây SC Dnipro-1

VĐQG Ukraine
25/05 - 2024
19/05 - 2024
12/05 - 2024
06/05 - 2024
27/04 - 2024
21/04 - 2024
15/04 - 2024
09/04 - 2024
31/03 - 2024
12/03 - 2024

Thành tích gần đây FC Kolos Kovalivka

VĐQG Ukraine
30/03 - 2025
16/03 - 2025
07/03 - 2025
08/12 - 2024
01/12 - 2024
22/11 - 2024
09/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X