![]() Eduard Sarapiy 33 | |
![]() Oleksiy Hutsuliak (Kiến tạo: Oleksandr Svatok) 43 | |
![]() Mykola Shaparenko 45 | |
![]() Oleksandr Andrievsky 47 | |
![]() Vladyslav Kabayev 49 | |
![]() Andriy Yarmolenko 52 | |
![]() Nazar Voloshyn (Thay: Andriy Yarmolenko) 59 | |
![]() Volodymyr Brazhko (Thay: Oleksandr Andrievsky) 59 | |
![]() Maksym Dyachuk (Thay: Taras Mykhavko) 66 | |
![]() Maksym Dyachuk 72 | |
![]() Denys Miroshnichenko 73 | |
![]() Vladimir Shepelev (Thay: Mykola Shaparenko) 82 | |
![]() Vladyslav Supriaga (Thay: Vladyslav Kabayev) 82 | |
![]() Sergiy Gorbunov (Thay: Valentyn Rubchynskyi) 84 | |
![]() Oleksandr Tymchyk 88 | |
![]() Vladyslav Vanat (Kiến tạo: Vladyslav Supriaga) 90 | |
![]() Ramik Hadzhyiev (Thay: Denys Miroshnichenko) 90 | |
![]() Oleksandr Svatok 90+1' | |
![]() Ramik Hadzhyiev 90+3' | |
![]() Oleksandr Svatok 90+4' | |
![]() Sergiy Gorbunov 90+5' |
Thống kê trận đấu SC Dnipro-1 vs Dynamo Kyiv
số liệu thống kê

SC Dnipro-1

Dynamo Kyiv
47 Kiểm soát bóng 53
14 Phạm lỗi 14
16 Ném biên 19
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SC Dnipro-1 vs Dynamo Kyiv
SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Evgen Volynets (1), Volodymyr Adamiuk (3), Oleksandr Svatok (39), Eduard Sarapii (5), Evgeniy Pasich (42), Ruslan Babenko (18), Valentyn Rubchynskyi (22), Denis Miroshnichenko (11), Bogdan Lednev (17), Oleh Ocheretko (27), Oleksii Gutsuliak (9)
Dynamo Kyiv (4-1-4-1): Georgiy Bushchan (1), Oleksandr Tymchyk (24), Denys Popov (4), Taras Mykhavko (32), Kostiantyn Vivcharenko (2), Oleksandr Andriyevskiy (18), Andriy Yarmolenko (7), Mykola Shaparenko (10), Vitaliy Buyalskiy (29), Vladyslav Kabaev (22), Vladyslav Andriyovych Vanat (11)

SC Dnipro-1
4-2-3-1
1
Evgen Volynets
3
Volodymyr Adamiuk
39
Oleksandr Svatok
5
Eduard Sarapii
42
Evgeniy Pasich
18
Ruslan Babenko
22
Valentyn Rubchynskyi
11
Denis Miroshnichenko
17
Bogdan Lednev
27
Oleh Ocheretko
9
Oleksii Gutsuliak
11
Vladyslav Andriyovych Vanat
22
Vladyslav Kabaev
29
Vitaliy Buyalskiy
10
Mykola Shaparenko
7
Andriy Yarmolenko
18
Oleksandr Andriyevskiy
2
Kostiantyn Vivcharenko
32
Taras Mykhavko
4
Denys Popov
24
Oleksandr Tymchyk
1
Georgiy Bushchan

Dynamo Kyiv
4-1-4-1
Thay người | |||
84’ | Valentyn Rubchynskyi Sergiy Gorbunov | 59’ | Oleksandr Andrievsky Volodymyr Brazhko |
90’ | Denys Miroshnichenko Ramik Hadzhyiev | 59’ | Andriy Yarmolenko Nazar Voloshyn |
66’ | Taras Mykhavko Maksym Diachuk | ||
82’ | Vladyslav Kabayev Vladyslav Supryaga | ||
82’ | Mykola Shaparenko Volodymyr Shepelev |
Cầu thủ dự bị | |||
Volodymyr Tanchyk | Volodymyr Brazhko | ||
Daniel Kiwinda | Vladyslav Dubinchak | ||
Maksym Melnychenko | Anton Tsarenko | ||
Oleksii Avramenko | Oleksandr Syrota | ||
Ramik Hadzhyiev | Maksym Diachuk | ||
Sergiy Gorbunov | Navin Malysh | ||
Valeri Yurchuk | Vladyslav Supryaga | ||
Yakiv Kinareykin | Oleksandr Karavaev | ||
Nazar Voloshyn | |||
Volodymyr Shepelev | |||
Valentin Morgun | |||
Ruslan Neshcheret |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây SC Dnipro-1
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Dynamo Kyiv
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Giao hữu
Europa League
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 2 | 10 | -2 | 32 | T T H B T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
8 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | B B T B B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -12 | 21 | H H T B B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 3 | 15 | -20 | 18 | B B B B T |
16 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại