Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả SC Dnipro-1 vs Cherkasy hôm nay 03-09-2023

Giải VĐQG Ukraine - CN, 03/9

Kết thúc

SC Dnipro-1

SC Dnipro-1

0 : 0

Cherkasy

Cherkasy

Hiệp một: 0-0
CN, 17:00 03/09/2023
Vòng 6 - VĐQG Ukraine
Avangard Uzhgorod
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oleksandr Kapliyenko (Thay: Sergiy Gorbunov)
46
Sergiy Shestakov
46
Sergiy Shestakov (Thay: Vladyslav Naumets)
46
Ivan Kaliuzhnyi
54
Anton Savin
58
Bogdan Lednev (Thay: Oleksandr Pikhalyonok)
65
Denys Miroshnichenko (Thay: Oleksiy Hutsuliak)
65
Denys Norenkov (Thay: Anton Savin)
65
Denys Norenkov
69
Bill (Thay: Pires)
77
Valentyn Rubchynskyi (Thay: Igor Kogut)
77
Oleksiy Khoblenko (Thay: Gennadiy Pasich)
77
Oleh Tarasenko (Thay: Maksim Pryadun)
87
Oleksandr Kapliyenko
88
Vitaliy Boyko
90+2'
Oleg Gorin
90+3'

Thống kê trận đấu SC Dnipro-1 vs Cherkasy

số liệu thống kê
SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
Cherkasy
Cherkasy
52 Kiểm soát bóng 48
10 Phạm lỗi 12
17 Ném biên 15
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SC Dnipro-1 vs Cherkasy

SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Evgen Volynets (1), Volodymyr Tanchyk (34), Oleksandr Svatok (39), Eduard Sarapii (5), Sergiy Gorbunov (20), Oleh Horin (6), Igor Romanovich Kogut (25), Oleksii Gutsuliak (9), Oleksandr Pikhalyonok (8), Pires (95), Oleksandr Filippov (7)

Cherkasy (4-2-1-3): German Penkov (94), Petro Stasyuk (95), Maksym Lopyrenok (71), Nazariy Muravskyi (34), Oleksandr Nasonov (23), Vitaliy Boyko (10), Ivan Kalyuzhnyi (5), Anton Savin (77), Vladyslav Naumets (70), Maksym Priadun (9), Gennady Pasich (11)

SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
4-2-3-1
1
Evgen Volynets
34
Volodymyr Tanchyk
39
Oleksandr Svatok
5
Eduard Sarapii
20
Sergiy Gorbunov
6
Oleh Horin
25
Igor Romanovich Kogut
9
Oleksii Gutsuliak
8
Oleksandr Pikhalyonok
95
Pires
7
Oleksandr Filippov
11
Gennady Pasich
9
Maksym Priadun
70
Vladyslav Naumets
77
Anton Savin
5
Ivan Kalyuzhnyi
10
Vitaliy Boyko
23
Oleksandr Nasonov
34
Nazariy Muravskyi
71
Maksym Lopyrenok
95
Petro Stasyuk
94
German Penkov
Cherkasy
Cherkasy
4-2-1-3
Thay người
46’
Sergiy Gorbunov
Oleksandr Kapliyenko
46’
Vladyslav Naumets
Sergey Shestakov
65’
Oleksiy Hutsuliak
Denis Miroshnichenko
65’
Anton Savin
Denys Norenkov
65’
Oleksandr Pikhalyonok
Bogdan Lednev
77’
Gennadiy Pasich
Oleksiy Khoblenko
77’
Pires
Bill
87’
Maksim Pryadun
Oleh Tarasenko
77’
Igor Kogut
Valentyn Rubchynskyi
Cầu thủ dự bị
Yakiv Kinareykin
Denys Norenkov
Daniel Kiwinda
Sergiy Kopil
Max Walef
Vladyslav Khamelyuk
Vasyl Kravets
Sergey Shestakov
Oleksandr Kapliyenko
Denys Oliynyk
Emiliano Purita
Ivan Tyshchenko
Denis Miroshnichenko
Oleh Tarasenko
Marcos Andre
Ivan Dubovyi
Bogdan Lednev
Kirill Samoylenko
Bill
Oleksiy Khoblenko
Valentyn Rubchynskyi
Ruslan Babenko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
03/09 - 2023
12/03 - 2024

Thành tích gần đây SC Dnipro-1

VĐQG Ukraine
25/05 - 2024
19/05 - 2024
12/05 - 2024
06/05 - 2024
27/04 - 2024
21/04 - 2024
15/04 - 2024
09/04 - 2024
31/03 - 2024
12/03 - 2024

Thành tích gần đây Cherkasy

VĐQG Ukraine
05/04 - 2025
28/03 - 2025
16/03 - 2025
06/03 - 2025
28/02 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
VĐQG Ukraine
14/12 - 2024
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6ZoryaZorya2210210-232T T H B T
7KarpatyKarpaty22958432B T H H T
8Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy237412-925B B T B B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla235612-1221H H T B B
15Chornomorets OdesaChornomorets Odesa235315-2018B B B B T
16Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X