Thứ Bảy, 05/04/2025
(og) Matheus Bianqui
4
Willian Farias
8
(Pen) Robson
11
Robson
36
Willian Farias
38
Joaquim
43
Julio Cesar Furch (Thay: Kevyson)
46
Reynaldo (Thay: Robson)
46
Bruno Gomes (Thay: Islam Slimani)
46
Matheus Bianqui
61
Fransergio (Thay: Marcelino Moreno)
69
Mauricio Garcez (Thay: Matheus Bianqui)
69
Fransergio
71
Marcos Leonardo (Kiến tạo: Yeferson Soteldo)
74
Maximiliano Silvera (Thay: Lucas Lima)
75
Hayner (Thay: Natanael)
79
Julio Cesar Furch
86
Rodrigo Fernandez (Thay: Marcos Leonardo)
89
Joao Lucas (Thay: Lucas Braga)
89
Stiven Mendoza (Thay: Yeferson Soteldo)
90

Thống kê trận đấu Santos FC vs Coritiba

số liệu thống kê
Santos FC
Santos FC
Coritiba
Coritiba
57 Kiểm soát bóng 43
15 Phạm lỗi 22
28 Ném biên 12
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
12 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Santos FC vs Coritiba

Santos FC (3-5-2): Joao Paulo (34), Joaquim (28), Joao Basso (2), Dodo (16), Lucas Braga (30), Tomas Rincon (25), Jean Lucas (8), Lucas Lima (23), Kevyson (38), Yeferson Soteldo (10), Marcos Leonardo (9)

Coritiba (4-3-3): Gabriel (1), Natanael (16), Henrique (3), Jean Pedroso (47), Victor Luis (26), Willian Roberto Farias (8), Matheus Henrique Bianqui (17), Sebastian Gomez Londono (19), Robson (30), Islam Slimani (9), Marcelino Moreno (10)

Santos FC
Santos FC
3-5-2
34
Joao Paulo
28
Joaquim
2
Joao Basso
16
Dodo
30
Lucas Braga
25
Tomas Rincon
8
Jean Lucas
23
Lucas Lima
38
Kevyson
10
Yeferson Soteldo
9
Marcos Leonardo
10
Marcelino Moreno
9
Islam Slimani
30
Robson
19
Sebastian Gomez Londono
17
Matheus Henrique Bianqui
8
Willian Roberto Farias
26
Victor Luis
47
Jean Pedroso
3
Henrique
16
Natanael
1
Gabriel
Coritiba
Coritiba
4-3-3
Thay người
46’
Kevyson
Julio Furch
46’
Robson
Reynaldo
75’
Lucas Lima
Maximiliano Silvera
46’
Islam Slimani
Bruno Gomes da Silva Clevelario
89’
Lucas Braga
Joao Lucas
69’
Marcelino Moreno
Fransergio
89’
Marcos Leonardo
Rodrigo Fernandez
69’
Matheus Bianqui
Mauricio Garcez de Jesus
90’
Yeferson Soteldo
Stiven Mendoza
79’
Natanael
Hayner
Cầu thủ dự bị
Diogenes
Hayner
Julio Furch
Reynaldo
Joao Lucas
Bruno Gomes da Silva Clevelario
Junior Caicara
Andrey
Messias
Jese
Rodrigo Fernandez
Thalisson
Dodi
Fransergio
Guilherme Camacho
Andreas Samaris
Nonato
Mauricio Garcez de Jesus
Maximiliano Silvera
Jamerson
Stiven Mendoza
Luan Polli
Weslley Pinto Batista
Edu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
17/04 - 2022
Cúp quốc gia Brazil
21/04 - 2022
13/05 - 2022
VĐQG Brazil
09/08 - 2022
11/06 - 2023
27/10 - 2023
Hạng 2 Brazil
23/07 - 2024
12/11 - 2024

Thành tích gần đây Santos FC

VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
10/03 - 2025
20/02 - 2025
17/02 - 2025
13/02 - 2025
06/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Coritiba

Hạng 2 Brazil
23/11 - 2024
18/11 - 2024
12/11 - 2024
06/11 - 2024
29/10 - 2024
H1: 1-1
24/10 - 2024
20/10 - 2024
14/10 - 2024
05/10 - 2024
28/09 - 2024
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FortalezaFortaleza110023T
2JuventudeJuventude110023T
3CruzeiroCruzeiro110013T
4GremioGremio110013T
5Vasco da GamaVasco da Gama110013T
6CearaCeara101001H
7RB BragantinoRB Bragantino101001H
8CorinthiansCorinthians101001H
9InternacionalInternacional101001H
10BahiaBahia101001H
11FlamengoFlamengo101001H
12Botafogo FRBotafogo FR101001H
13PalmeirasPalmeiras101001H
14Sao PauloSao Paulo101001H
15Sport RecifeSport Recife101001H
16Atletico MGAtletico MG1001-10B
17MirassolMirassol1001-10B
18Santos FCSantos FC1001-10B
19FluminenseFluminense1001-20B
20VitoriaVitoria1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X