![]() Yonatan Murillo (Thay: Jeider Riquett) 46 | |
![]() Yonatan Murillo 53 | |
![]() Daniel Torres 58 | |
![]() Alejandro Garcia (Thay: Ivan Rojas) 61 | |
![]() Jose Correa (Thay: Augustin Rodriguez) 61 | |
![]() Juan Zuluaga (Thay: Jhojan Torres) 62 | |
![]() John Deiby Araujo (Thay: Santiago Mera) 63 | |
![]() Elvis Perlaza 68 | |
![]() Jhon Wenceslao Melendez Murillo (Thay: Elvis Perlaza) 71 | |
![]() Johar Mejia (Thay: Luis Palacios) 76 | |
![]() Dairon Mosquera (Thay: Hugo Rodallega) 82 | |
![]() David Ramirez (Thay: Diego Armando Hernandez Quinones) 82 | |
![]() Roger Torres (Thay: Mateo Garcia) 87 |
Thống kê trận đấu Santa Fe vs Once Caldas
số liệu thống kê

Santa Fe

Once Caldas
55 Kiểm soát bóng 45
11 Phạm lỗi 8
22 Ném biên 17
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Santa Fe vs Once Caldas
Thay người | |||
61’ | Augustin Rodriguez Jose Correa | 46’ | Jeider Riquett Yonatan Murillo |
62’ | Jhojan Torres Juan Zuluaga | 61’ | Ivan Rojas Alejandro Garcia |
71’ | Elvis Perlaza Jhon Wenceslao Melendez Murillo | 63’ | Santiago Mera John Deiby Araujo |
82’ | Diego Armando Hernandez Quinones David Ramirez | 76’ | Luis Palacios Johar Mejia |
82’ | Hugo Rodallega Dairon Mosquera | 87’ | Mateo Garcia Roger Torres |
Cầu thủ dự bị | |||
David Ramirez | Ezequiel Gaston Mastrolia | ||
Juan Zuluaga | Stalin Valencia | ||
Juan Espitia | Johar Mejia | ||
Jhon Wenceslao Melendez Murillo | Alejandro Garcia | ||
Jose Correa | John Deiby Araujo | ||
Dairon Mosquera | Yonatan Murillo | ||
Tomas Molina | Roger Torres |
Nhận định Santa Fe vs Once Caldas
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Santa Fe
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Once Caldas
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 5 | 3 | 0 | 9 | 18 | H T T T H |
2 | ![]() | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 17 | H B T T H |
3 | ![]() | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 17 | T H T B T |
4 | ![]() | 9 | 5 | 1 | 3 | 3 | 16 | T T B T T |
5 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 15 | H B T T T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 4 | 13 | T T B H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 4 | 13 | H H B T H |
8 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H T T H H |
9 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 2 | 13 | B T B T B |
10 | 8 | 3 | 3 | 2 | -2 | 12 | H T T T B | |
11 | ![]() | 9 | 4 | 0 | 5 | -5 | 12 | T T B B B |
12 | ![]() | 9 | 3 | 2 | 4 | -3 | 11 | B T B T T |
13 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | -6 | 9 | B B T H H |
14 | ![]() | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | H B B T B |
15 | ![]() | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 | T B B B H |
16 | ![]() | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | B T B B H |
17 | ![]() | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 6 | H H H T B |
18 | ![]() | 7 | 0 | 4 | 3 | -3 | 4 | H B B H B |
19 | ![]() | 8 | 0 | 4 | 4 | -6 | 4 | H B B H B |
20 | ![]() | 9 | 0 | 3 | 6 | -6 | 3 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại