![]() Hidemasa Morita 9 | |
![]() Rui Costa (Kiến tạo: Cryzan) 24 | |
![]() Ricardinho (Kiến tạo: Lincoln) 40 | |
![]() Salvador Agra 45 | |
![]() Juan Boselli (Kiến tạo: Bebeto) 78 | |
![]() Juan Boselli (Kiến tạo: Neto Borges) 88 |
Thống kê trận đấu Santa Clara vs Tondela
số liệu thống kê

Santa Clara

Tondela
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 16
24 Ném biên 28
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Santa Clara vs Tondela
Santa Clara (4-2-3-1): Marco Rocha (99), Pierre Sagna (95), Joao Afonso (5), Mikel Villanueva (3), Mansur (6), Hidemasa Morita (25), Anderson Carvalho (8), Rui Costa (77), Lincoln (10), Ricardinho (98), Cryzan (23)
Tondela (4-2-3-1): Pedro Trigueira (88), Tiago Almeida (19), Manu (15), Modibo Sagnan (5), Neto Borges (3), Pedro Augusto (6), Ricardo Alves (34), Bebeto (23), Tiago Dantas (28), Salvador Agra (7), Renat Dadashov (17)

Santa Clara
4-2-3-1
99
Marco Rocha
95
Pierre Sagna
5
Joao Afonso
3
Mikel Villanueva
6
Mansur
25
Hidemasa Morita
8
Anderson Carvalho
77
Rui Costa
10
Lincoln
98
Ricardinho
23
Cryzan
17
Renat Dadashov
7
Salvador Agra
28
Tiago Dantas
23
Bebeto
34
Ricardo Alves
6
Pedro Augusto
3
Neto Borges
5
Modibo Sagnan
15
Manu
19
Tiago Almeida
88
Pedro Trigueira

Tondela
4-2-3-1
Thay người | |||
75’ | Pierre Sagna Julio Romao | 58’ | Modibo Sagnan Telmo Arcanjo |
75’ | Cryzan Luiz Phellype | 58’ | Tiago Almeida Juan Boselli |
85’ | Rui Costa Paulo Henrique | 73’ | Salvador Agra Eduardo Quaresma |
73’ | Ricardo Alves Daniel Anjos |
Cầu thủ dự bị | |||
Ricardo Fernandes | Telmo Arcanjo | ||
Kennedy Boateng | Eduardo Quaresma | ||
Ruben Oliveira | Daniel Anjos | ||
Paulo Henrique | Juan Boselli | ||
Cristian Gonzalez | Babacar Niasse | ||
Julio Romao | Rafael Alcobia | ||
Nene | Martim Boloto | ||
Luiz Phellype | |||
Mohammad Mohebi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Santa Clara
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Tondela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại