![]() Joao Palhinha 10 | |
![]() Matheus 14 | |
![]() Paulinho 17 | |
![]() Jean Patrick (Kiến tạo: Pierre Sagna) 30 | |
![]() Pablo Sarabia (Kiến tạo: Pedro Goncalves) 49 | |
![]() Lincoln (Kiến tạo: Jean Patrick) 51 | |
![]() Kennedy Boateng 60 | |
![]() Anderson Carvalho 62 | |
![]() Anderson Carvalho 64 | |
![]() Mansur 75 | |
![]() Ricardinho 78 | |
![]() Rui Costa 79 | |
![]() Ricardo Esgaio 82 | |
![]() Mohamed Bouldini 88 | |
![]() Daniel Braganca 90+2' | |
![]() Daniel Braganca 90+3' | |
![]() Marco Rocha 90+4' |
Thống kê trận đấu Santa Clara vs Sporting
số liệu thống kê

Santa Clara

Sporting
39 Kiểm soát bóng 61
32 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Santa Clara vs Sporting
Santa Clara (4-2-3-1): Marco Rocha (99), Pierre Sagna (95), Joao Afonso (5), Kennedy Boateng (4), Mansur (6), Hidemasa Morita (25), Anderson Carvalho (8), Rui Costa (77), Lincoln (10), Jean Patrick (26), Cryzan (23)
Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Neto (13), Sebastian Coates (4), Matheus (2), Ricardo Esgaio (47), Matheus Luiz (8), Joao Palhinha (6), Nuno Santos (11), Pedro Goncalves (28), Paulinho (21), Pablo Sarabia (17)

Santa Clara
4-2-3-1
99
Marco Rocha
95
Pierre Sagna
5
Joao Afonso
4
Kennedy Boateng
6
Mansur
25
Hidemasa Morita
8
Anderson Carvalho
77
Rui Costa
10
Lincoln
26
Jean Patrick
23
Cryzan
17
Pablo Sarabia
21
Paulinho
28
Pedro Goncalves
11
Nuno Santos
6
Joao Palhinha
8
Matheus Luiz
47
Ricardo Esgaio
2
Matheus
4
Sebastian Coates
13
Neto
1
Antonio Adan

Sporting
3-4-3
Thay người | |||
69’ | Cryzan Ricardinho | 58’ | Neto Tabata |
80’ | Rui Costa Mohamed Bouldini | 83’ | Matheus Luiz Daniel Braganca |
87’ | Anderson Carvalho Nene | ||
87’ | Pierre Sagna Julio Romao | ||
87’ | Jean Patrick Paulo Henrique |
Cầu thủ dự bị | |||
Ricardinho | Ruben Vinagre | ||
Mohammad Mohebi | Tiago Tomas | ||
Nene | Daniel Braganca | ||
Ricardo Fernandes | Flavio Nazinho | ||
Mohamed Bouldini | Manuel Ugarte | ||
Julio Romao | Tabata | ||
Paulo Henrique | Zouhair Feddal | ||
Ruben Oliveira | Joao Virginia | ||
Goncalo Esteves |
Nhận định Santa Clara vs Sporting
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Santa Clara
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Sporting
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại