![]() Quaresma 16 | |
![]() Cryzan (Kiến tạo: Lincoln) 21 | |
![]() Arsenio (Kiến tạo: Leandro Silva) 45+1' | |
![]() Cryzan (Kiến tạo: Lincoln) 45+5' | |
![]() Marco Rocha 46 | |
![]() Nene 49 | |
![]() Rafael Ramos 58 | |
![]() Eugeni Valderrama 70 | |
![]() Kennedy Boateng 73 | |
![]() Gaston Campi 90+1' | |
![]() Arsenio 90+4' |
Thống kê trận đấu Santa Clara vs Arouca
số liệu thống kê

Santa Clara

Arouca
48 Kiểm soát bóng 52
16 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Santa Clara vs Arouca
Santa Clara (4-3-3): Marco Rocha (99), Rafael Ramos (2), Kennedy Boateng (4), Mikel Villanueva (3), Mansur (6), Lincoln (10), Anderson Carvalho (8), Nene (21), Rui Costa (77), Cryzan (23), Ricardinho (98)
Arouca (4-3-3): Norbert Haymamba (30), Thales (72), Joao Basso (13), Gaston Campi (22), Quaresma (6), Leandro Silva (21), Eboue Kouassi (18), Pedro Moreira (20), Andre Bukia (10), Oday Dabbagh (15), Arsenio (8)

Santa Clara
4-3-3
99
Marco Rocha
2
Rafael Ramos
4
Kennedy Boateng
3
Mikel Villanueva
6
Mansur
10
Lincoln
8
Anderson Carvalho
21
Nene
77
Rui Costa
23 2
Cryzan
98
Ricardinho
8
Arsenio
15
Oday Dabbagh
10
Andre Bukia
20
Pedro Moreira
18
Eboue Kouassi
21
Leandro Silva
6
Quaresma
22
Gaston Campi
13
Joao Basso
72
Thales
30
Norbert Haymamba

Arouca
4-3-3
Thay người | |||
65’ | Anderson Carvalho Julio Romao | 37’ | Pedro Moreira Omri Altman |
65’ | Ricardinho Mohamed Bouldini | 46’ | Oday Dabbagh Andre |
75’ | Rui Costa Paulo Henrique | 46’ | Quaresma Tiago Esgaio |
75’ | Rafael Ramos Pierre Sagna | 64’ | Leandro Silva Eugeni Valderrama |
81’ | Cryzan Jean Patrick | 64’ | Andre Bukia Antony |
Cầu thủ dự bị | |||
Paulo Henrique | Andre | ||
Julio Romao | Victor Braga | ||
Jean Patrick | Eugeni Valderrama | ||
Luiz Phellype | Antony | ||
Hamidou Keyta | Tiago Esgaio | ||
Pierre Sagna | Abdoulaye Ba | ||
Mohamed Bouldini | Tiago Araujo | ||
Joao Afonso | Pite | ||
Ricardo Fernandes | Omri Altman |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Santa Clara
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Arouca
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại