![]() Daniel Avramovski (Kiến tạo: Tunahan Cicek) 50 | |
![]() Kadeem Harris (Thay: Fernando Emanuel Dening) 61 | |
![]() Tolga Unlu (Thay: Olivier Thill) 72 | |
![]() Abdullah Aydin (Thay: Cumali Bisi) 72 | |
![]() Husamettin Yener (Thay: Tunahan Cicek) 75 | |
![]() Aldair Adulai Djalo Balde (Thay: Baris Ekincier) 80 | |
![]() Naby Youssouf Oulare 83 | |
![]() Kubilay Sonmez (Thay: Oguz Guctekin) 84 | |
![]() Hakan Bilgic (Thay: Abdoulaye Diarrassouba) 90 | |
![]() Ercan Coskun (Thay: Vusal Iskenderli) 90 | |
![]() Anil Koc 90+2' | |
![]() Baris Gok 90+2' | |
![]() Mehmet Yigit 90+5' |
Thống kê trận đấu Sanliurfaspor vs Boluspor
số liệu thống kê

Sanliurfaspor

Boluspor
60 Kiểm soát bóng 40
9 Phạm lỗi 14
24 Ném biên 17
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sanliurfaspor vs Boluspor
Thay người | |||
61’ | Fernando Emanuel Dening Kadeem Harris | 75’ | Tunahan Cicek Husamettin Yener |
72’ | Cumali Bisi Abdullah Aydin | 84’ | Oguz Guctekin Kubilay Sonmez |
72’ | Olivier Thill Tolga Unlu | 90’ | Abdoulaye Diarrassouba Hakan Bilgic |
80’ | Baris Ekincier Aldair Adulai Djalo Balde | 90’ | Vusal Iskenderli Ercan Coskun |
Cầu thủ dự bị | |||
Abdullah Aydin | Tolunay Artuc | ||
Ishak Cakmak | Hakan Bilgic | ||
Aldair Adulai Djalo Balde | Idrissa Camara | ||
Cebrail Irturk | Ismail Cipe | ||
Adem Eren Kabak | Ercan Coskun | ||
Umit Kurt | Ishak Karaogul | ||
Kadeem Harris | Kerem Paykoc | ||
Diogo Alexis Rodrigues Coelho | Kubilay Sonmez | ||
Erzhan Tokotaev | Husamettin Yener | ||
Tolga Unlu | Berk Yildiz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sanliurfaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Boluspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
6 | ![]() | 31 | 15 | 4 | 12 | 19 | 49 | H T B T T |
7 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
8 | ![]() | 31 | 11 | 13 | 7 | 7 | 46 | H H T B T |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 7 | 45 | H T T B H |
10 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
11 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
12 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | 5 | 44 | T T H T H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | T H B B B |
14 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 12 | 10 | -4 | 39 | B B H T B |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 31 | 11 | 4 | 16 | -4 | 37 | B B H T B |
18 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -5 | 34 | T B H B B |
19 | ![]() | 31 | 6 | 9 | 16 | -24 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 31 | 0 | 0 | 31 | -99 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại