Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Aleksandr Zhirov 40 | |
![]() Immanuel Hoehn 66 | |
![]() Lino Tempelmann 70 | |
![]() Fabian Nuernberger (Kiến tạo: Lino Tempelmann) 83 | |
![]() Chima Okoroji 86 | |
![]() Dennis Diekmeier 88 | |
![]() Erik Shuranov (Kiến tạo: Dennis Borkowski) 90+3' |
Thống kê trận đấu Sandhausen vs 1. FC Nuremberg


Diễn biến Sandhausen vs 1. FC Nuremberg

G O O O A A A L - Erik Shuranov đang nhắm mục tiêu!
Alexander Esswein ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cebio Soukou.

Thẻ vàng cho Dennis Diekmeier.

Thẻ vàng cho Chima Okoroji.

G O O O A A A L - Fabian Nuernberger là mục tiêu!

G O O O A A A L - Fabian Nuernberger là mục tiêu!
Erik Zenga ra sân và anh ấy được thay thế bằng Carlo Sickinger.
Johannes Geis ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fabian Nuernberger.
Johannes Geis ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Enrico Valentini sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kilian Fischer.
Taylan Duman ra sân và anh ấy được thay thế bởi Manuel Schaeffler.

Thẻ vàng cho Lino Tempelmann.
Tom Krauss sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Dennis Borkowski.
Nikola Dovedan sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Erik Shuranov.

G O O O A A A L - Immanuel Hoehn đang nhắm đến!
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Thẻ vàng cho Aleksandr Zhirov.
Đội hình xuất phát Sandhausen vs 1. FC Nuremberg
Sandhausen (4-1-4-1): Patrick Drewes (1), Dennis Diekmeier (18), Immanuel Hoehn (15), Aleksandr Zhirov (2), Chima Okoroji (36), Erik Zenga (17), Bashkim Ajdini (19), Janik Bachmann (26), Marcel Ritzmaier (22), Alexander Esswein (30), Pascal Testroet (37)
1. FC Nuremberg (4-1-2-1-2): Christian Mathenia (26), Enrico Valentini (22), Christopher Schindler (16), Asger Soerensen (4), Tim Handwerker (29), Johannes Geis (5), Tom Krauss (14), Lino Tempelmann (6), Mats Moeller Daehli (24), Taylan Duman (8), Nikola Dovedan (10)


Thay người | |||
80’ | Erik Zenga Carlo Sickinger | 70’ | Tom Krauss Dennis Borkowski |
90’ | Alexander Esswein Cebio Soukou | 70’ | Nikola Dovedan Erik Shuranov |
76’ | Taylan Duman Manuel Schaeffler | ||
76’ | Johannes Geis Fabian Nuernberger | ||
76’ | Enrico Valentini Kilian Fischer |
Cầu thủ dự bị | |||
Charlison Benschop | Lukas Schleimer | ||
Vincent Schwab | Dennis Borkowski | ||
Christian Conteh | Erik Shuranov | ||
Nikolai Rehnen | Manuel Schaeffler | ||
Oumar Diakhite | Fabian Nuernberger | ||
Carlo Sickinger | Mario Suver | ||
Cebio Soukou | Kilian Fischer | ||
Christian Kinsombi | Carl Klaus | ||
Anas Ouahim |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sandhausen
Thành tích gần đây 1. FC Nuremberg
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 15 | 5 | 7 | 10 | 50 | H B T T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 10 | 4 | 26 | 49 | T B T T H |
3 | ![]() | 28 | 13 | 9 | 6 | 12 | 48 | H T H T B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 8 | 46 | B T H B T |
5 | ![]() | 28 | 11 | 11 | 6 | 8 | 44 | H T H T H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 10 | 6 | 12 | 43 | B T H B H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 8 | 8 | 13 | 41 | H T H B H |
8 | ![]() | 27 | 12 | 5 | 10 | 6 | 41 | H B T T B |
9 | ![]() | 27 | 11 | 8 | 8 | 3 | 41 | H B B T B |
10 | ![]() | 28 | 10 | 8 | 10 | -4 | 38 | T T B H B |
11 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -3 | 34 | B T T B H |
12 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -11 | 34 | T T H B H |
13 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -3 | 32 | H B B T T |
14 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | 1 | 31 | T B T B B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 9 | 12 | -7 | 27 | T B B T H |
16 | ![]() | 28 | 5 | 9 | 14 | -26 | 24 | B H H B H |
17 | 27 | 4 | 11 | 12 | -6 | 23 | H H B H T | |
18 | ![]() | 27 | 5 | 4 | 18 | -39 | 19 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại