Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Sandefjord vs Rosenborg hôm nay 12-11-2023

Giải VĐQG Na Uy - CN, 12/11

Kết thúc

Sandefjord

Sandefjord

3 : 2
Hiệp một: 3-0
CN, 23:00 12/11/2023
Vòng 28 - VĐQG Na Uy
Jotun Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aleksander Damnjanovic Nilsson
2
Vetle Walle Egeli (Kiến tạo: Fredrik Carson Pedersen)
5
Ole Kristian Selnaes
17
Jakob Masloe Dunsby (Kiến tạo: Alexander Ruud Tveter)
36
(Pen) Alexander Ruud Tveter
45+4'
Santeri Vaeaenaenen (Thay: Olaus Jair Skarsem)
46
Rasmus Wiedesheim-Paul (Kiến tạo: Leo Cornic)
49
Haakon Roesten
72
Gilbert Koomson (Thay: Jakob Masloe Dunsby)
76
Franklin Daddys Boy Nyenetue (Thay: Alexander Ruud Tveter)
76
Noah Holm (Thay: Jayden Nelson)
77
Hugo Keto
82
Simon Amin (Thay: Jeppe Kjaer)
87
Sander Risan (Thay: Aleksander Damnjanovic Nilsson)
87
Youseff Chaib (Thay: Danilo Al-Saed)
90
Magnus Holte (Thay: Rasmus Wiedesheim-Paul)
90

Thống kê trận đấu Sandefjord vs Rosenborg

số liệu thống kê
Sandefjord
Sandefjord
Rosenborg
Rosenborg
45 Kiểm soát bóng 55
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sandefjord vs Rosenborg

Sandefjord (4-3-3): Hugo Keto (1), Fredrik Carson Pedersen (4), Fredrik Tobias Berglie (19), Sander Moen Foss (17), Vetle Walle Egeli (3), Aleksander Nilsson (8), Filip Ottosson (18), Jeppe Kjaer Jensen (10), Jakob Maslo Dunsby (27), Alexander Ruud Tveter (9), Danilo Al-Saed (14)

Rosenborg (4-3-3): Sander Tangvik (24), Leo Cornic (32), Hakon Rosten (16), Ulrik Yttergard Jenssen (23), Adrian Nilsen Pereira (19), Olaus Skarsem (21), Ole Selnaes (10), Sverre Halseth Nypan (41), Emil Frederiksen (14), Rasmus Wiedesheim-Paul (28), Jayden Nelson (11)

Sandefjord
Sandefjord
4-3-3
1
Hugo Keto
4
Fredrik Carson Pedersen
19
Fredrik Tobias Berglie
17
Sander Moen Foss
3
Vetle Walle Egeli
8
Aleksander Nilsson
18
Filip Ottosson
10
Jeppe Kjaer Jensen
27
Jakob Maslo Dunsby
9
Alexander Ruud Tveter
14
Danilo Al-Saed
11
Jayden Nelson
28
Rasmus Wiedesheim-Paul
14
Emil Frederiksen
41
Sverre Halseth Nypan
10
Ole Selnaes
21
Olaus Skarsem
19
Adrian Nilsen Pereira
23
Ulrik Yttergard Jenssen
16
Hakon Rosten
32
Leo Cornic
24
Sander Tangvik
Rosenborg
Rosenborg
4-3-3
Thay người
76’
Jakob Masloe Dunsby
Gilbert Koomson
46’
Olaus Jair Skarsem
Santeri Vaananen
76’
Alexander Ruud Tveter
Franklin Nyenetue
77’
Jayden Nelson
Noah Jean Holm
87’
Jeppe Kjaer
Simon Amin
90’
Rasmus Wiedesheim-Paul
Magnus Holte
87’
Aleksander Damnjanovic Nilsson
Sander Risan Mork
90’
Danilo Al-Saed
Youssef Chaib
Cầu thủ dự bị
Mats Gulbrandsen Viken
Simen Havig
Fredrik Mani Palerud
Adam Andersson
Simon Amin
Mikkel Konradsen Ceide
Gilbert Koomson
Markus Henriksen
Filip Loftesnes-Bjune
Santeri Vaananen
Sander Risan Mork
Noah Jean Holm
Youssef Chaib
Magnus Holte
Franklin Nyenetue
Jesper Reitan-Sunde
Sebastian Mathisen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Na Uy
27/05 - 2021
24/10 - 2021
16/05 - 2022
13/08 - 2022
Giao hữu
19/02 - 2023
19/02 - 2023
VĐQG Na Uy
23/04 - 2023
12/11 - 2023
01/04 - 2024
30/09 - 2024

Thành tích gần đây Sandefjord

VĐQG Na Uy
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
15/03 - 2025
27/02 - 2025
15/02 - 2025
07/02 - 2025
31/01 - 2025
24/01 - 2025
VĐQG Na Uy
01/12 - 2024

Thành tích gần đây Rosenborg

VĐQG Na Uy
29/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
16/03 - 2025
06/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Atlantic Cup
10/02 - 2025
07/02 - 2025
31/01 - 2025
VĐQG Na Uy
01/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FredrikstadFredrikstad110033T
2KFUM OsloKFUM Oslo110023T
3VaalerengaVaalerenga110023T
4Sarpsborg 08Sarpsborg 08110023T
5HamKamHamKam110013T
6RosenborgRosenborg110013T
7Bodoe/GlimtBodoe/Glimt110013T
8TromsoeTromsoe110013T
9Kristiansund BKKristiansund BK1001-10B
10StroemsgodsetStroemsgodset1001-10B
11BryneBryne1001-10B
12FK HaugesundFK Haugesund1001-10B
13SandefjordSandefjord1001-20B
14VikingViking1001-20B
15MoldeMolde1001-20B
16BrannBrann1001-30B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X