Thứ Hai, 07/04/2025
Yan Vorogovsky
37
Baktiyor Zaynutdinov (Thay: Abzal Beysebekov)
57
(Pen) Askhat Tagybergen
64
Adolfo Jose Hirsch (Thay: Alessandro Tosi)
65
Luca Ceccaroli (Thay: Filippo Berardi)
65
Lorenzo Capicchioni
67
Lorenzo Lazzari
70
Arman Kenesov (Thay: Askhat Tagybergen)
71
Elkhan Astanov (Thay: Maxim Samorodov)
71
Baktiyor Zaynutdinov
72
Lev Skvortsov (Thay: Mikhail Gabyshev)
78
Timur Dosmagambetov (Thay: Yan Vorogovsky)
78
Michael Battistini (Thay: Nicola Nanni)
80
Matteo Vitaioli (Thay: Lorenzo Capicchioni)
80
Michele Cevoli (Thay: Filippo Fabbri)
82
Islambek Kuat
89
Baktiyor Zaynutdinov (Kiến tạo: Arman Kenesov)
90

Thống kê trận đấu San Marino vs Kazakhstan

số liệu thống kê
San Marino
San Marino
Kazakhstan
Kazakhstan
41 Kiểm soát bóng 59
11 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát San Marino vs Kazakhstan

San Marino (3-5-2): Elia Benedettini (23), Filippo Fabbri (16), Roberto Di Maio (14), Dante Carlos Rossi (6), Manuel Battistini (18), Alessandro Golinucci (17), Lorenzo Capicchioni (4), Lorenzo Lazzari (19), Alessandro Tosi (15), Nicola Nanni (9), Filippo Berardi (10)

Kazakhstan (5-4-1): Igor Shatskiy (12), Mikhail Gabyshev (16), Marat Bystrov (4), Aleksandr Marochkin (22), Nuraly Alip (3), Yan Vorogovskiy (11), Askhat Tagybergen (8), Abzal Beysebekov (21), Islambek Kuat (5), Ramazan Orazov (20), Maksim Samorodov (10)

San Marino
San Marino
3-5-2
23
Elia Benedettini
16
Filippo Fabbri
14
Roberto Di Maio
6
Dante Carlos Rossi
18
Manuel Battistini
17
Alessandro Golinucci
4
Lorenzo Capicchioni
19
Lorenzo Lazzari
15
Alessandro Tosi
9
Nicola Nanni
10
Filippo Berardi
10
Maksim Samorodov
20
Ramazan Orazov
5
Islambek Kuat
21
Abzal Beysebekov
8
Askhat Tagybergen
11
Yan Vorogovskiy
3
Nuraly Alip
22
Aleksandr Marochkin
4
Marat Bystrov
16
Mikhail Gabyshev
12
Igor Shatskiy
Kazakhstan
Kazakhstan
5-4-1
Thay người
65’
Filippo Berardi
Luca Ceccaroli
57’
Abzal Beysebekov
Baktiyor Zaynutdinov
65’
Alessandro Tosi
Adolfo Jose Hirsch
71’
Maxim Samorodov
Elkhan Astanov
80’
Lorenzo Capicchioni
Matteo Vitaioli
71’
Askhat Tagybergen
Arman Kenesov
80’
Nicola Nanni
Michael Battistini
78’
Mikhail Gabyshev
Lev Skvortsov
82’
Filippo Fabbri
Michele Cevoli
78’
Yan Vorogovsky
Timur Dosmagambetov
Cầu thủ dự bị
Aldo Junior Simoncini
Bekkhan Shaizada
Simone Benedettini
Danil Ustimenko
Alessandro D'Addario
Sergiy Maliy
Mirko Palazzi
Erkin Tapalov
Michele Cevoli
Artur Shushenachev
Matteo Vitaioli
Elkhan Astanov
Enrico Golinucci
Vladislav Prokopenko
Luca Ceccaroli
Lev Skvortsov
Michael Battistini
Arman Kenesov
Adolfo Jose Hirsch
Timur Dosmagambetov
Lorenzo Lunadei
Baktiyor Zaynutdinov
Marcello Mularoni
Temirlan Yerlanov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Euro
11/06 - 2019
17/11 - 2019
Euro
17/06 - 2023
17/11 - 2023

Thành tích gần đây San Marino

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
25/03 - 2025
22/03 - 2025
Uefa Nations League
19/11 - 2024
16/11 - 2024
Giao hữu
13/10 - 2024
Uefa Nations League
11/10 - 2024
Giao hữu
10/09 - 2024
Uefa Nations League
06/09 - 2024
Giao hữu
11/06 - 2024
05/06 - 2024

Thành tích gần đây Kazakhstan

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
26/03 - 2025
23/03 - 2025
Giao hữu
19/03 - 2025
Uefa Nations League
18/11 - 2024
14/11 - 2024
H1: 0-2
13/10 - 2024
11/10 - 2024
H1: 1-0
10/09 - 2024
06/09 - 2024
Giao hữu
11/06 - 2024

Bảng xếp hạng Euro

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức321067T T H
2Thụy SĩThụy Sĩ312025T H H
3HungaryHungary3102-33B B T
4ScotlandScotland3012-51B H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha330059T T T
2ItaliaItalia311104T B H
3CroatiaCroatia3021-32B H H
4AlbaniaAlbania3012-21B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh312015T H H
2Đan MạchĐan Mạch303003H H H
3SloveniaSlovenia303003H H H
4SerbiaSerbia3021-12B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo320126B T T
2PhápPháp312015T H H
3Hà LanHà Lan311104T H B
4Ba LanBa Lan3012-31B B H
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1RomaniaRomania311114T B H
2BỉBỉ311114B T H
3SlovakiaSlovakia311104T B H
4UkraineUkraine3111-24B T H
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha320126T T B
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ320106T B T
3GeorgiaGeorgia311104B H T
4CH SécCH Séc3012-21B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Euro 2024

Xem thêm
top-arrow
X