![]() Paco Craig 5 | |
![]() Ryan Telfer (Kiến tạo: Mark Segbers) 7 | |
![]() Paco Craig 10 | |
![]() Paco Craig 10 | |
![]() Benjamin Ofeimu (Thay: Christian Sorto) 17 | |
![]() Fabien Garcia 34 | |
![]() Justin Dhillon (Thay: Jacori Hayes) 46 | |
![]() Michael Salazar (Thay: Kyle Murphy) 62 | |
![]() Isaiah Parker (Thay: Ismaila Jome) 65 | |
![]() Jorge Hernandez 67 | |
![]() Joaquin Rivas (Thay: Ryan Telfer) 81 | |
![]() Curtis Thorn (Thay: Florian Valot) 81 | |
![]() Niko Hansen (Thay: Shannon Gomez) 89 | |
![]() Joaquin Rivas 90+4' |
Thống kê trận đấu San Antonio FC vs Miami FC
số liệu thống kê

San Antonio FC

Miami FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát San Antonio FC vs Miami FC
San Antonio FC (3-5-2): Jordan Farr (1), Carter Manley (2), Mitchell Taintor (3), Fabien Garcia (4), Shannon Gomez (22), Rida Zouhir (18), Jorge Hernandez (8), Jacori Hayes (5), Ismaila Jome (30), Ignacio Bailone (20), Tani Oluwaseyi (16)
Miami FC (4-4-2): Adrian Zendejas (13), Mark Segbers (2), Paco Craig (4), Moises Hernandez (6), Aedan Stanley (3), Christian Sorto (99), Gabriel Cabral (8), Bolu Akinyode (21), Ryan Telfer (14), Kyle Murphy (9), Florian Valot (10)

San Antonio FC
3-5-2
1
Jordan Farr
2
Carter Manley
3
Mitchell Taintor
4
Fabien Garcia
22
Shannon Gomez
18
Rida Zouhir
8
Jorge Hernandez
5
Jacori Hayes
30
Ismaila Jome
20
Ignacio Bailone
16
Tani Oluwaseyi
10
Florian Valot
9
Kyle Murphy
14
Ryan Telfer
21
Bolu Akinyode
8
Gabriel Cabral
99
Christian Sorto
3
Aedan Stanley
6
Moises Hernandez
4
Paco Craig
2
Mark Segbers
13
Adrian Zendejas

Miami FC
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Jacori Hayes Justin Dhillon | 17’ | Christian Sorto Benjamin Ofeimu |
65’ | Ismaila Jome Isaiah Parker | 62’ | Kyle Murphy Michael Salazar |
89’ | Shannon Gomez Niko Hansen | 81’ | Florian Valot Curtis Thorn |
81’ | Ryan Telfer Joaquin Rivas |
Cầu thủ dự bị | |||
Walid Yacoubou | Jake McGuire | ||
Victor Pagliari Giro | Benjamin Ofeimu | ||
Carlos Mercado | Curtis Thorn | ||
Isaiah Parker | Dennis Dowouna | ||
Mohammed Abu | Joaquin Rivas | ||
Niko Hansen | Michael Salazar | ||
Justin Dhillon | Lorenzo Di Mercurio |
Nhận định San Antonio FC vs Miami FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây San Antonio FC
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Miami FC
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T H T T |
3 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T B T |
4 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | T T B T |
5 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | B T T T |
6 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T |
7 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B |
8 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H B T T |
9 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H B T T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B H T |
11 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H H B T |
12 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H B | |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T H B |
14 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
15 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T H B |
16 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
17 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | B T B |
18 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T |
19 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | B H H B |
20 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
21 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H |
22 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
23 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B |
24 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại