![]() Ibrahim Akdag 12 | |
![]() Emeka Friday Eze (Kiến tạo: Mehmet Murat Ucar) 20 | |
![]() Gaetan Laura (Kiến tạo: Fernando Boldrin) 32 | |
![]() Ahmet Yazar (Thay: Okwuchukwu Ezeh) 69 | |
![]() Hasan Kilic (Thay: Osman Celik) 70 | |
![]() Yusuf Emre Gultekin (Thay: Fernando Boldrin) 70 | |
![]() Ahmed Ildiz (Thay: Ibrahim Akdag) 71 | |
![]() Ahmet Sagat (Thay: Gaetan Laura) 75 | |
![]() Ali Ulgen (Thay: Celil Yuksel) 75 | |
![]() Umut Bulut (Thay: Pa Amat Dibba) 82 | |
![]() Ugur Demirok 84 | |
![]() Hasan Kilic 90 | |
![]() Arvydas Novikovas (Thay: Moryke Fofana) 90 | |
![]() Bekir Yilmaz (Thay: Stephane Badji) 90 |
Thống kê trận đấu Samsunspor vs Eyupspor
số liệu thống kê

Samsunspor

Eyupspor
51 Kiểm soát bóng 49
12 Phạm lỗi 14
20 Ném biên 15
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
3 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Samsunspor vs Eyupspor
Thay người | |||
70’ | Fernando Boldrin Yusuf Emre Gultekin | 69’ | Okwuchukwu Ezeh Ahmet Yazar |
70’ | Osman Celik Hasan Kilic | 71’ | Ibrahim Akdag Ahmed Ildiz |
75’ | Gaetan Laura Ahmet Sagat | 82’ | Pa Amat Dibba Umut Bulut |
75’ | Celil Yuksel Ali Ulgen | 90’ | Stephane Badji Bekir Yilmaz |
90’ | Moryke Fofana Arvydas Novikovas |
Cầu thủ dự bị | |||
Yunus Emre Cift | Can Bayirkan | ||
Sarp Ekinci | Umut Bulut | ||
Soner Gonul | Luccas Claro | ||
Yusuf Emre Gultekin | Erdem Gokce | ||
Hasan Kilic | Ahmed Ildiz | ||
Arvydas Novikovas | Cengiz Alp Koseer | ||
Muhammet Ali Ozbaskici | Ahmet Ozkaya | ||
Aykut Ozer | Ahmet Yazar | ||
Ahmet Sagat | Bekir Yilmaz | ||
Ali Ulgen | Arda Yumurtaci |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Samsunspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Eyupspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
6 | ![]() | 31 | 15 | 4 | 12 | 19 | 49 | H T B T T |
7 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
8 | ![]() | 31 | 11 | 13 | 7 | 7 | 46 | H H T B T |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 7 | 45 | H T T B H |
10 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
11 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
12 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | 5 | 44 | T T H T H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | T H B B B |
14 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 12 | 10 | -4 | 39 | B B H T B |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 31 | 11 | 4 | 16 | -4 | 37 | B B H T B |
18 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -5 | 34 | T B H B B |
19 | ![]() | 31 | 6 | 9 | 16 | -24 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 31 | 0 | 0 | 31 | -99 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại