![]() Caglayan Menderes 8 | |
![]() Umit Kurt (Thay: Caglayan Menderes) 15 | |
![]() Burak Suleyman (Kiến tạo: Michal Nalepa) 20 | |
![]() (og) Mesut Ozdemir 23 | |
![]() Hakan Yavuz (Kiến tạo: Kabongo Kassongo) 45 | |
![]() Erhan Kara (Thay: Ali Han Tuncer) 46 | |
![]() Tarik Tekdal (Thay: Hasan Hatipoglu) 46 | |
![]() Ahmed Ildiz (Thay: Ogulcan Caglayan) 46 | |
![]() Oltan Karakullukcu (Thay: Aias Aosman) 61 | |
![]() Oltan Karakullukcu 72 | |
![]() Zdravko Minchev Dimitrov (Thay: Dmytro Hrechyshkin) 78 | |
![]() Ibrahim Has (Thay: Burak Suleyman) 78 | |
![]() Hifsullah Ismail Erdogan (Thay: Oguz Yildirim) 79 | |
![]() Oltan Karakullukcu (Kiến tạo: Adrien Regattin) 84 | |
![]() Deni Milosevic (Thay: Michal Nalepa) 90 | |
![]() Isaac Donkor 90+2' |
Thống kê trận đấu Sakaryaspor vs Pendikspor
số liệu thống kê

Sakaryaspor

Pendikspor
30 Kiểm soát bóng 70
15 Phạm lỗi 9
14 Ném biên 27
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 10
2 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sakaryaspor vs Pendikspor
Thay người | |||
15’ | Caglayan Menderes Umit Kurt | 46’ | Ogulcan Caglayan Ahmed Ildiz |
78’ | Dmytro Hrechyshkin Zdravko Minchev Dimitrov | 46’ | Ali Han Tuncer Erhan Kara |
78’ | Burak Suleyman Ibrahim Has | 46’ | Hasan Hatipoglu Tarik Tekdal |
79’ | Oguz Yildirim Hifsullah Ismail Erdogan | 61’ | Aias Aosman Oltan Karakullukcu |
90’ | Michal Nalepa Deni Milosevic |
Cầu thủ dự bị | |||
Mehmet Akyuz | Murat Akca | ||
Zdravko Minchev Dimitrov | Murat Aksit | ||
Hifsullah Ismail Erdogan | Ahmed Ildiz | ||
Ibrahim Has | Leandro Kappel | ||
Berat Kaya | Erhan Kara | ||
Furkan Kose | Oltan Karakullukcu | ||
Umit Kurt | Atakan Mujde | ||
Deni Milosevic | Efe Sayhan | ||
Umut Uzun | Tarik Tekdal | ||
Ruhi Yildiz | Ahmet Yazar |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Pendikspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
6 | ![]() | 31 | 15 | 4 | 12 | 19 | 49 | H T B T T |
7 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
8 | ![]() | 31 | 11 | 13 | 7 | 7 | 46 | H H T B T |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 7 | 45 | H T T B H |
10 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
11 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
12 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | 5 | 44 | T T H T H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | T H B B B |
14 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 12 | 10 | -4 | 39 | B B H T B |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 31 | 11 | 4 | 16 | -4 | 37 | B B H T B |
18 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -5 | 34 | T B H B B |
19 | ![]() | 31 | 6 | 9 | 16 | -24 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 31 | 0 | 0 | 31 | -99 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại