Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Sabail vs Qarabag hôm nay 03-09-2023

Giải VĐQG Azerbaijan - CN, 03/9

Kết thúc

Sabail

Sabail

2 : 1

Qarabag

Qarabag

Hiệp một: 2-1
CN, 22:30 03/09/2023
Vòng 5 - VĐQG Azerbaijan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hamidou Keyta
3
(Pen) Alexandre Ramalingom
17
Alexandre Ramalingom
42

Thống kê trận đấu Sabail vs Qarabag

số liệu thống kê
Sabail
Sabail
Qarabag
Qarabag
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Azerbaijan
22/08 - 2021
25/10 - 2021
02/04 - 2022
15/05 - 2022
06/08 - 2022
H1: 2-0
24/12 - 2022
H1: 0-0
11/03 - 2023
H1: 2-0
13/05 - 2023
H1: 0-0
03/09 - 2023
H1: 2-1
12/11 - 2023
H1: 2-0
03/02 - 2024
H1: 0-1
06/04 - 2024
H1: 2-1
14/09 - 2024
H1: 1-0
23/11 - 2024
H1: 0-0
Cúp quốc gia Azerbaijan
06/02 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Azerbaijan
11/02 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Azerbaijan
27/02 - 2025

Thành tích gần đây Sabail

VĐQG Azerbaijan
30/03 - 2025
H1: 1-0
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-0
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Azerbaijan
27/02 - 2025
VĐQG Azerbaijan
22/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
11/02 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Azerbaijan
06/02 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Azerbaijan
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Qarabag

Cúp quốc gia Azerbaijan
02/04 - 2025
VĐQG Azerbaijan
28/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Azerbaijan
27/02 - 2025
VĐQG Azerbaijan
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Azerbaijan
06/02 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Azerbaijan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1QarabagQarabag2821435267H T T H T
2ZiraZira2817472555T T T H T
3Araz PFKAraz PFK281396548H H B H H
4Turan TovuzTuran Tovuz2811107243T B H B B
5Sabah FKSabah FK287156236H H B H H
6FK NeftchiFK Neftchi2871110-1032T B H T H
7SumqayitSumqayit288515-1629B B T T H
8Shamakhi FKShamakhi FK287714-1028B T T H B
9FC KapazFC Kapaz286616-3024B T B H H
10SabailSabail284717-2019H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X