Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả RWD Molenbeek vs Kortrijk hôm nay 04-11-2023

Giải VĐQG Bỉ - Th 7, 04/11

Kết thúc

RWD Molenbeek

RWD Molenbeek

1 : 1
Hiệp một: 1-1
T7, 22:00 04/11/2023
Vòng 13 - VĐQG Bỉ
Edmond Machtens Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luis Geovanny Segovia
7
Sheyi Ojo
16
Ilay Camara (Kiến tạo: Jeff Reine-Adelaide)
24
Jonathan Heris
38
Pierre Dwomoh
41
Pathe Mboup
46
Pathe Mboup (Thay: Florent Da Silva)
46
Mounaim El Idrissy (Thay: Isaak Davies)
65
Dion De Neve (Thay: David Henen)
65
Moussa Sissako (Thay: Jonathan Heris)
68
Shuto Abe (Thay: Jeff Reine-Adelaide)
68
Xavier Mercier (Thay: Rikelmi)
69
Abdoulaye Sissako (Thay: Alex Mighten)
72
Felipe Avenatti (Thay: Nayel Mehssatou)
82
Kristiyan Malinov
88

Thống kê trận đấu RWD Molenbeek vs Kortrijk

số liệu thống kê
RWD Molenbeek
RWD Molenbeek
Kortrijk
Kortrijk
62 Kiểm soát bóng 38
14 Phạm lỗi 7
24 Ném biên 11
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát RWD Molenbeek vs Kortrijk

RWD Molenbeek (3-4-3): Theo Defourny (33), Jonathan Heris (19), Luis Segovia (2), Klaus (4), Ilay Camara (17), Florent Da Silva (69), Pierre Dwomoh (6), Abner (26), Jeff Reine-Adelaide (77), Makhtar Gueye (9), Rikelmi (27)

Kortrijk (3-4-2-1): Tom Vandenberghe (1), Mark Mampassi (4), Joao Silva (44), Marco Kana (16), Nayel Mehssatou (6), David Henen (77), Kristiyan Malinov (15), Sheyi Ojo (54), Alexander Mighten (23), Abdelkahar Kadri (10), Isaak Davies (39)

RWD Molenbeek
RWD Molenbeek
3-4-3
33
Theo Defourny
19
Jonathan Heris
2
Luis Segovia
4
Klaus
17
Ilay Camara
69
Florent Da Silva
6
Pierre Dwomoh
26
Abner
77
Jeff Reine-Adelaide
9
Makhtar Gueye
27
Rikelmi
39
Isaak Davies
10
Abdelkahar Kadri
23
Alexander Mighten
54
Sheyi Ojo
15
Kristiyan Malinov
77
David Henen
6
Nayel Mehssatou
16
Marco Kana
44
Joao Silva
4
Mark Mampassi
1
Tom Vandenberghe
Kortrijk
Kortrijk
3-4-2-1
Thay người
46’
Florent Da Silva
Pathe Mboup
65’
Isaak Davies
Mounaim El Idrissy
68’
Jonathan Heris
Moussa Sissako
65’
David Henen
Dion De Neve
68’
Jeff Reine-Adelaide
Shuto Abe
72’
Alex Mighten
Abdoulaye Sissako
69’
Rikelmi
Xavier Mercier
82’
Nayel Mehssatou
Felipe Avenatti
Cầu thủ dự bị
Pathe Mboup
Mounaim El Idrissy
Niklo Dailly
Massimo Bruno
Moussa Sissako
Abdoulaye Sissako
Guillaume Hubert
Felipe Avenatti
Shuto Abe
Dylan Mbayo
Djovkar Doudaev
Lucas Pirard
Xavier Mercier
Dion De Neve

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Bỉ
11/11 - 2022
Giao hữu
06/07 - 2023
VĐQG Bỉ
04/11 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
06/12 - 2023
VĐQG Bỉ
04/03 - 2024

Thành tích gần đây RWD Molenbeek

Hạng 2 Bỉ
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Kortrijk

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
08/03 - 2025
02/03 - 2025
24/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X