Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả RWD Molenbeek vs Cercle Brugge hôm nay 16-09-2023

Giải VĐQG Bỉ - Th 7, 16/9

Kết thúc

RWD Molenbeek

RWD Molenbeek

2 : 1
Hiệp một: 1-1
T7, 21:00 16/09/2023
Vòng 7 - VĐQG Bỉ
Edmond Machtens Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kevin Denkey (Kiến tạo: Hugo Siquet)
6
Makhtar Gueye
17
Leonardo Da Silva Lopes
22
Xavier Mercier
38
Jordan Semedo
42
Luis Geovanny Segovia
44
Abner
45+4'
Luis Geovanny Segovia (Kiến tạo: Xavier Mercier)
57
Hannes van der Bruggen
63
Kazeem Olaigbe (Thay: Jordan Semedo)
63
Nils De Wilde (Thay: Hannes van der Bruggen)
69
Yann Gboho (Thay: Alan Minda)
69
Florent Da Silva (Thay: Xavier Mercier)
81
Edgaras Utkus (Thay: Jesper Daland)
86
Senna Miangue (Thay: Hugo Siquet)
86
Moussa Sissako (Thay: Pierre Dwomoh)
89
Sada Diallo (Thay: Shuto Abe)
90

Thống kê trận đấu RWD Molenbeek vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
RWD Molenbeek
RWD Molenbeek
Cercle Brugge
Cercle Brugge
54 Kiểm soát bóng 46
18 Phạm lỗi 12
23 Ném biên 11
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát RWD Molenbeek vs Cercle Brugge

RWD Molenbeek (3-4-1-2): Theo Defourny (33), Klaus (4), Florian Le Joncour (3), Luis Segovia (2), Marsoni Sambu (21), Abner (26), Pierre Dwomoh (6), Shuto Abe (8), Xavier Mercier (30), Mickael Biron (7), Makhtar Gueye (9)

Cercle Brugge (3-4-2-1): Warleson (1), Boris Popovic (5), Christiaan Ravych (66), Jesper Daland (4), Hugo Siquet (41), Jordan Semedo Varela (77), Leonardo Lopes (22), Hannes Van Der Bruggen (28), Thibo Somers (34), Alan Minda (11), Kevin Denkey (9)

RWD Molenbeek
RWD Molenbeek
3-4-1-2
33
Theo Defourny
4
Klaus
3
Florian Le Joncour
2
Luis Segovia
21
Marsoni Sambu
26
Abner
6
Pierre Dwomoh
8
Shuto Abe
30
Xavier Mercier
7
Mickael Biron
9
Makhtar Gueye
9
Kevin Denkey
11
Alan Minda
34
Thibo Somers
28
Hannes Van Der Bruggen
22
Leonardo Lopes
77
Jordan Semedo Varela
41
Hugo Siquet
4
Jesper Daland
66
Christiaan Ravych
5
Boris Popovic
1
Warleson
Cercle Brugge
Cercle Brugge
3-4-2-1
Thay người
81’
Xavier Mercier
Florent Da Silva
63’
Jordan Semedo
Kazeem Olaigbe
89’
Pierre Dwomoh
Moussa Sissako
69’
Alan Minda
Yann Gboho
90’
Shuto Abe
Sada Diallo
69’
Hannes van der Bruggen
Nils De Wilde
86’
Hugo Siquet
Senna Miangue
86’
Jesper Daland
Edgaras Utkus
Cầu thủ dự bị
Ilay Camara
Senna Miangue
Guillaume Hubert
Yann Gboho
Niklo Dailly
Edgaras Utkus
Sada Diallo
Maxime Delanghe
Rikelmi
Kazeem Olaigbe
Moussa Sissako
Nils De Wilde
Florent Da Silva
Romaric Etonde

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
16/09 - 2023
18/03 - 2024

Thành tích gần đây RWD Molenbeek

Hạng 2 Bỉ
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
24/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X