![]() Kevin Denkey (Kiến tạo: Hugo Siquet) 6 | |
![]() Makhtar Gueye 17 | |
![]() Leonardo Da Silva Lopes 22 | |
![]() Xavier Mercier 38 | |
![]() Jordan Semedo 42 | |
![]() Luis Geovanny Segovia 44 | |
![]() Abner 45+4' | |
![]() Luis Geovanny Segovia (Kiến tạo: Xavier Mercier) 57 | |
![]() Hannes van der Bruggen 63 | |
![]() Kazeem Olaigbe (Thay: Jordan Semedo) 63 | |
![]() Nils De Wilde (Thay: Hannes van der Bruggen) 69 | |
![]() Yann Gboho (Thay: Alan Minda) 69 | |
![]() Florent Da Silva (Thay: Xavier Mercier) 81 | |
![]() Edgaras Utkus (Thay: Jesper Daland) 86 | |
![]() Senna Miangue (Thay: Hugo Siquet) 86 | |
![]() Moussa Sissako (Thay: Pierre Dwomoh) 89 | |
![]() Sada Diallo (Thay: Shuto Abe) 90 |
Thống kê trận đấu RWD Molenbeek vs Cercle Brugge
số liệu thống kê

RWD Molenbeek

Cercle Brugge
54 Kiểm soát bóng 46
18 Phạm lỗi 12
23 Ném biên 11
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát RWD Molenbeek vs Cercle Brugge
RWD Molenbeek (3-4-1-2): Theo Defourny (33), Klaus (4), Florian Le Joncour (3), Luis Segovia (2), Marsoni Sambu (21), Abner (26), Pierre Dwomoh (6), Shuto Abe (8), Xavier Mercier (30), Mickael Biron (7), Makhtar Gueye (9)
Cercle Brugge (3-4-2-1): Warleson (1), Boris Popovic (5), Christiaan Ravych (66), Jesper Daland (4), Hugo Siquet (41), Jordan Semedo Varela (77), Leonardo Lopes (22), Hannes Van Der Bruggen (28), Thibo Somers (34), Alan Minda (11), Kevin Denkey (9)

RWD Molenbeek
3-4-1-2
33
Theo Defourny
4
Klaus
3
Florian Le Joncour
2
Luis Segovia
21
Marsoni Sambu
26
Abner
6
Pierre Dwomoh
8
Shuto Abe
30
Xavier Mercier
7
Mickael Biron
9
Makhtar Gueye
9
Kevin Denkey
11
Alan Minda
34
Thibo Somers
28
Hannes Van Der Bruggen
22
Leonardo Lopes
77
Jordan Semedo Varela
41
Hugo Siquet
4
Jesper Daland
66
Christiaan Ravych
5
Boris Popovic
1
Warleson

Cercle Brugge
3-4-2-1
Thay người | |||
81’ | Xavier Mercier Florent Da Silva | 63’ | Jordan Semedo Kazeem Olaigbe |
89’ | Pierre Dwomoh Moussa Sissako | 69’ | Alan Minda Yann Gboho |
90’ | Shuto Abe Sada Diallo | 69’ | Hannes van der Bruggen Nils De Wilde |
86’ | Hugo Siquet Senna Miangue | ||
86’ | Jesper Daland Edgaras Utkus |
Cầu thủ dự bị | |||
Ilay Camara | Senna Miangue | ||
Guillaume Hubert | Yann Gboho | ||
Niklo Dailly | Edgaras Utkus | ||
Sada Diallo | Maxime Delanghe | ||
Rikelmi | Kazeem Olaigbe | ||
Moussa Sissako | Nils De Wilde | ||
Florent Da Silva | Romaric Etonde |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây RWD Molenbeek
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Cercle Brugge
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại