Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Rukh Lviv vs FC Kolos Kovalivka hôm nay 12-03-2023

Giải VĐQG Ukraine - CN, 12/3

Kết thúc

Rukh Lviv

Rukh Lviv

0 : 1

FC Kolos Kovalivka

FC Kolos Kovalivka

Hiệp một: 0-0
CN, 20:00 12/03/2023
Vòng 17 - VĐQG Ukraine
Arena Lviv
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mykyta Kravchenko
18
Denys Bezborodko
35
Sergiy Bolbat
52
Roman Didyk
60
Pavlo Orikhovskyi
64
Ostap Prytula (Thay: Talles)
68
Maryan Mysyk (Thay: Fabricio Alvarenga)
68
Nikolai Zolotov (Thay: Mykyta Kravchenko)
76
Vasyl Runich (Thay: Yaroslav Karabin)
80
Vladyslav Veleten (Thay: Andriy Bogdanov)
85
Vadym Milko (Thay: Yevhenii Isaienko)
85
Vadym Milko (Thay: Andriy Bogdanov)
85
Vladyslav Veleten (Thay: Yevhenii Isaienko)
85
Kiril Popov (Thay: Denys Bezborodko)
89

Thống kê trận đấu Rukh Lviv vs FC Kolos Kovalivka

số liệu thống kê
Rukh Lviv
Rukh Lviv
FC Kolos Kovalivka
FC Kolos Kovalivka
56 Kiểm soát bóng 44
0 Phạm lỗi 0
41 Ném biên 18
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rukh Lviv vs FC Kolos Kovalivka

Rukh Lviv (4-3-3): Yury Pankiv (79), Roman Didyk (29), Bogdan Slyubyk (92), Vitaliy Roman Vasyliovych (93), Denys Valentynovych Slyusar (96), Oleksiy Dovgiy (6), Viv Solomon-Otabor (11), Rostislav Lyakh (73), Yaroslav Karabin (22), Fabricio Alvarenga (26), Talles (30)

FC Kolos Kovalivka (4-4-2): Evgen Volynets (25), Serhii Chobotenko (44), Vladyslav Yemets (29), Mykyta Kravchenko (17), Roman Goncharenko (3), Andrii Bogdanov (90), Serhiy Bolbat (50), Pavlo Orikhovskyi (10), Yevheniy Smirniy (9), Denys Bezborodko (22), Yevgeniy Isaenko (11)

Rukh Lviv
Rukh Lviv
4-3-3
79
Yury Pankiv
29
Roman Didyk
92
Bogdan Slyubyk
93
Vitaliy Roman Vasyliovych
96
Denys Valentynovych Slyusar
6
Oleksiy Dovgiy
11
Viv Solomon-Otabor
73
Rostislav Lyakh
22
Yaroslav Karabin
26
Fabricio Alvarenga
30
Talles
11
Yevgeniy Isaenko
22
Denys Bezborodko
9
Yevheniy Smirniy
10
Pavlo Orikhovskyi
50
Serhiy Bolbat
90
Andrii Bogdanov
3
Roman Goncharenko
17
Mykyta Kravchenko
29
Vladyslav Yemets
44
Serhii Chobotenko
25
Evgen Volynets
FC Kolos Kovalivka
FC Kolos Kovalivka
4-4-2
Thay người
68’
Fabricio Alvarenga
Maryan Mysyk
76’
Mykyta Kravchenko
Nikolay Alexandrovich Zolotov
68’
Talles
Ostap Prytula
85’
Andriy Bogdanov
Vadym Milko
80’
Yaroslav Karabin
Vasyl Runic
85’
Yevhenii Isaienko
Vladyslav Veleten
89’
Denys Bezborodko
Kiril Popov
Cầu thủ dự bị
Jefferson Vinicius Vitor Da Silva
Volodymyr Lysenko
Fernando Edson
Oleg Ilin
Oleh Veremiienko
Vadym Milko
Ilya Kvasnytsya
Oleksiy Zozulya
Andriy Kitela
Nikolay Alexandrovich Zolotov
Vitaliy Kholod
Oleksandr Chornomorets
Vasyl Runic
Evgeniy Novak
Maryan Mysyk
Kiril Fesyun
Ostap Prytula
Volodymyr Makhankov
Yuriy-Volodymyr Gereta
Kiril Popov
Dmitriy Ledviy
Vladyslav Veleten
Serhii Miakushko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
28/08 - 2022
12/03 - 2023
19/08 - 2023
02/03 - 2024
29/09 - 2024

Thành tích gần đây Rukh Lviv

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025
23/01 - 2025
VĐQG Ukraine
15/12 - 2024
09/12 - 2024

Thành tích gần đây FC Kolos Kovalivka

VĐQG Ukraine
30/03 - 2025
16/03 - 2025
07/03 - 2025
08/12 - 2024
01/12 - 2024
22/11 - 2024
09/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X