![]() Luis Silva (Kiến tạo: Bartlomiej Pawlowski) 2 | |
![]() Juan Ibiza 31 | |
![]() Fabio Nunes 45 | |
![]() Jordi Sanchez 49 | |
![]() Milosz Kozak (Thay: Lukasz Moneta) 61 | |
![]() Filip Starzynski (Thay: Juliusz Letniowski) 70 | |
![]() Adam Vlkanova (Thay: Daniel Szczepan) 70 | |
![]() Kamil Cybulski (Thay: Fabio Nunes) 75 | |
![]() Imad Rondic (Thay: Jordi Sanchez) 75 | |
![]() Milosz Kozak (Kiến tạo: Adam Vlkanova) 76 | |
![]() Andrejs Ciganiks (Thay: Antoni Klimek) 81 | |
![]() Patryk Stepinski 85 | |
![]() Fran Alvarez 89 | |
![]() Michal Feliks (Thay: Mateusz Bartolewski) 90 | |
![]() Noah Diliberto (Thay: Bartlomiej Pawlowski) 90 | |
![]() Dominik Kun (Thay: Fran Alvarez) 90 | |
![]() Bartlomiej Pawlowski 90+6' | |
![]() (Pen) Bartlomiej Pawlowski 90+10' | |
![]() Milosz Kozak (Kiến tạo: Tomasz Wojtowicz) 90+13' |
Thống kê trận đấu Ruch Chorzow vs Widzew Lodz
số liệu thống kê

Ruch Chorzow

Widzew Lodz
55 Kiểm soát bóng 45
9 Phạm lỗi 8
27 Ném biên 13
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
15 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ruch Chorzow vs Widzew Lodz
Ruch Chorzow (3-4-3): Dante Stipica (36), Patryk Stepinski (59), Szymon Szymanski (20), Josema (6), Tomasz Wojtowicz (5), Patryk Sikora (8), Juliusz Letniowski (7), Mateusz Bartolewski (77), Soma Novothny (86), Daniel Szczepan (95), Lukasz Moneta (13)
Widzew Lodz (4-1-4-1): Rafal Gikiewicz (1), Serafin Szota (5), Mateusz Zyro (4), Juan Ibiza (15), Luis Silva (2), Marek Hanousek (25), Fabio Nunes (92), Fran Alvarez (10), Bartlomiej Pawlowski (19), Antoni Klimek (47), Jordi Sanchez Ribas (9)

Ruch Chorzow
3-4-3
36
Dante Stipica
59
Patryk Stepinski
20
Szymon Szymanski
6
Josema
5
Tomasz Wojtowicz
8
Patryk Sikora
7
Juliusz Letniowski
77
Mateusz Bartolewski
86
Soma Novothny
95
Daniel Szczepan
13
Lukasz Moneta
9
Jordi Sanchez Ribas
47
Antoni Klimek
19
Bartlomiej Pawlowski
10
Fran Alvarez
92
Fabio Nunes
25
Marek Hanousek
2
Luis Silva
15
Juan Ibiza
4
Mateusz Zyro
5
Serafin Szota
1
Rafal Gikiewicz

Widzew Lodz
4-1-4-1
Thay người | |||
61’ | Lukasz Moneta Milosz Kozak | 75’ | Jordi Sanchez Imad Rondic |
70’ | Daniel Szczepan Adam Vlkanova | 75’ | Fabio Nunes Kamil Cybulski |
70’ | Juliusz Letniowski Filip Starzynski | 81’ | Antoni Klimek Andrejs Ciganiks |
90’ | Mateusz Bartolewski Michal Feliks | 90’ | Fran Alvarez Dominik Kun |
90’ | Bartlomiej Pawlowski Noah Diliberto |
Cầu thủ dự bị | |||
Michal Buchalik | Imad Rondic | ||
Adam Vlkanova | Ivan Krajcirik | ||
Milosz Kozak | Ernest Terpilowski | ||
Bartlomiej Baranski | Andrejs Ciganiks | ||
Filip Starzynski | Dominik Kun | ||
Maciej Sadlok | Pawel Zielinski | ||
Michal Feliks | Noah Diliberto | ||
Tomasz Foszmanczyk | Kamil Cybulski | ||
Przemyslaw Szur | Ignacy Dawid |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Ruch Chorzow
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Giao hữu
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Widzew Lodz
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 26 | 10 | 4 | 12 | -3 | 34 | T H T T T |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
17 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -19 | 23 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại