![]() Michael Frey (Kiến tạo: Michel Ange Balikwisha) 11 | |
![]() Michael Frey (Kiến tạo: Manuel Benson) 14 | |
![]() Jackson Tchatchoua 38 | |
![]() Birger Verstraete 39 | |
![]() Jules van Cleemput 40 | |
![]() Jelle Bataille 71 | |
![]() Mbwana Samatta (Kiến tạo: Michel Ange Balikwisha) 77 |
Thống kê trận đấu Royal Antwerp vs S.Charleroi
số liệu thống kê

Royal Antwerp

S.Charleroi
45 Kiểm soát bóng 55
12 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Royal Antwerp vs S.Charleroi
Royal Antwerp (4-3-1-2): Jean Butez (1), Jelle Bataille (34), Bjorn Engels (3), Dorian Dessoleil (24), Samuel Vines (21), Radja Nainggolan (4), Birger Verstraete (6), Alhassan Yusuf (8), Michel Ange Balikwisha (10), Manuel Benson (14), Michael Frey (99)
S.Charleroi (3-4-3): Bingourou Kamara (1), Jules van Cleemput (4), Stefan Knezevic (3), Stelios Andreou (21), Jackson Tchatchoua (38), Marco Ilaimaharitra (26), Ryota Morioka (44), Joris Kayembe Ditu (12), Ali Gholizadeh (8), Vakoun Issouf Bayo (9), Anass Zaroury (70)

Royal Antwerp
4-3-1-2
1
Jean Butez
34
Jelle Bataille
3
Bjorn Engels
24
Dorian Dessoleil
21
Samuel Vines
4
Radja Nainggolan
6
Birger Verstraete
8
Alhassan Yusuf
10
Michel Ange Balikwisha
14
Manuel Benson
99 2
Michael Frey
70
Anass Zaroury
9
Vakoun Issouf Bayo
8
Ali Gholizadeh
12
Joris Kayembe Ditu
44
Ryota Morioka
26
Marco Ilaimaharitra
38
Jackson Tchatchoua
21
Stelios Andreou
3
Stefan Knezevic
4
Jules van Cleemput
1
Bingourou Kamara

S.Charleroi
3-4-3
Thay người | |||
66’ | Michael Frey Mbwana Samatta | 65’ | Ryota Morioka Anthony Descotte |
67’ | Manuel Benson Koji Miyoshi | 75’ | Joris Kayembe Ditu Amine Benchaib |
82’ | Michel Ange Balikwisha Pieter Gerkens | 88’ | Anass Zaroury Romain Donnez |
Cầu thủ dự bị | |||
Mbwana Samatta | Romain Donnez | ||
Dinis Almeida | Kilian Lokembo Lokaso | ||
Faris Haroun | Amine Benchaib | ||
Koji Miyoshi | Mehdi Boukamir | ||
Pieter Gerkens | Loic Bessile | ||
Johannes Eggestein | Didier Desprez | ||
Ortwin de Wolf | Anthony Descotte |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Royal Antwerp
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây S.Charleroi
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại