Chủ Nhật, 06/04/2025
Michael Frey (Kiến tạo: Michel Ange Balikwisha)
11
Michael Frey (Kiến tạo: Manuel Benson)
14
Jackson Tchatchoua
38
Birger Verstraete
39
Jules van Cleemput
40
Jelle Bataille
71
Mbwana Samatta (Kiến tạo: Michel Ange Balikwisha)
77

Thống kê trận đấu Royal Antwerp vs S.Charleroi

số liệu thống kê
Royal Antwerp
Royal Antwerp
S.Charleroi
S.Charleroi
45 Kiểm soát bóng 55
12 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Royal Antwerp vs S.Charleroi

Royal Antwerp (4-3-1-2): Jean Butez (1), Jelle Bataille (34), Bjorn Engels (3), Dorian Dessoleil (24), Samuel Vines (21), Radja Nainggolan (4), Birger Verstraete (6), Alhassan Yusuf (8), Michel Ange Balikwisha (10), Manuel Benson (14), Michael Frey (99)

S.Charleroi (3-4-3): Bingourou Kamara (1), Jules van Cleemput (4), Stefan Knezevic (3), Stelios Andreou (21), Jackson Tchatchoua (38), Marco Ilaimaharitra (26), Ryota Morioka (44), Joris Kayembe Ditu (12), Ali Gholizadeh (8), Vakoun Issouf Bayo (9), Anass Zaroury (70)

Royal Antwerp
Royal Antwerp
4-3-1-2
1
Jean Butez
34
Jelle Bataille
3
Bjorn Engels
24
Dorian Dessoleil
21
Samuel Vines
4
Radja Nainggolan
6
Birger Verstraete
8
Alhassan Yusuf
10
Michel Ange Balikwisha
14
Manuel Benson
99 2
Michael Frey
70
Anass Zaroury
9
Vakoun Issouf Bayo
8
Ali Gholizadeh
12
Joris Kayembe Ditu
44
Ryota Morioka
26
Marco Ilaimaharitra
38
Jackson Tchatchoua
21
Stelios Andreou
3
Stefan Knezevic
4
Jules van Cleemput
1
Bingourou Kamara
S.Charleroi
S.Charleroi
3-4-3
Thay người
66’
Michael Frey
Mbwana Samatta
65’
Ryota Morioka
Anthony Descotte
67’
Manuel Benson
Koji Miyoshi
75’
Joris Kayembe Ditu
Amine Benchaib
82’
Michel Ange Balikwisha
Pieter Gerkens
88’
Anass Zaroury
Romain Donnez
Cầu thủ dự bị
Mbwana Samatta
Romain Donnez
Dinis Almeida
Kilian Lokembo Lokaso
Faris Haroun
Amine Benchaib
Koji Miyoshi
Mehdi Boukamir
Pieter Gerkens
Loic Bessile
Johannes Eggestein
Didier Desprez
Ortwin de Wolf
Anthony Descotte

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
16/01 - 2022
31/10 - 2022
19/03 - 2023
22/10 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
07/12 - 2023
VĐQG Bỉ
21/01 - 2024
28/07 - 2024
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây S.Charleroi

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
17/02 - 2025
10/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X