![]() Amigo Luvuyo Memela 27 | |
![]() Kabelo Mahlasela 44 | |
![]() Jabulani Ngcobeni (Thay: Shadrack Kobedi) 59 | |
![]() Andre De Jong (Thay: Phila Mzila) 66 | |
![]() Mpho Mathebula (Thay: Langelihle Mhlongo) 66 | |
![]() Sedwyn George (Thay: Sera Motebang) 76 | |
![]() Ruzaigh Gamildien (Thay: Kabelo Mahlasela) 77 | |
![]() Moses Mthembu (Thay: Amigo Luvuyo Memela) 77 | |
![]() Moses Mthembu 81 | |
![]() Yanela Mbuthuma (Thay: Somila Ntsundwana) 85 |
Thống kê trận đấu Royal AM vs Richards Bay
số liệu thống kê

Royal AM

Richards Bay
60 Kiểm soát bóng 40
15 Phạm lỗi 17
21 Ném biên 12
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
5 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Royal AM vs Richards Bay
Thay người | |||
59’ | Shadrack Kobedi Jabulani Ngcobeni | 66’ | Langelihle Mhlongo Mpho Mathebula |
66’ | Phila Mzila Andre De Jong | 77’ | Amigo Luvuyo Memela Moses Mthembu |
76’ | Sera Motebang Sedwyn George | 85’ | Somila Ntsundwana Yanela Mbuthuma |
77’ | Kabelo Mahlasela Ruzaigh Gamildien |
Cầu thủ dự bị | |||
Sedwyn George | Malcolm Jacobs | ||
Jabulani Ngcobeni | Nkanyiso Zungu | ||
Andre De Jong | Katleho Makateng | ||
Xolani Ngcobo | Moses Mthembu | ||
Ruzaigh Gamildien | Sibusiso Mthethwa | ||
Khulekani Shezi | Ndiviwe Mdabuka | ||
Siphesihle Msomi | Yanela Mbuthuma | ||
Andile Mpisane | Mpho Mathebula | ||
Mlungisi Sikakane | Harold Majadibodu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Richards Bay
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại