![]() Deon Daniel Hotto Kavendji (Kiến tạo: Thembinkosi Lorch) 3 | |
![]() Kwame Peprah 7 | |
![]() Ben Motshwari 45+3' | |
![]() Mfundo Thikazi (Thay: Tshidiso Monamodi) 46 | |
![]() Deon Daniel Hotto Kavendji 56 | |
![]() Fortune Makaringe (Thay: Kabelo Dlamini) 61 | |
![]() Elias Gaspar Pelembe (Thay: Ndumiso Mabena) 68 | |
![]() Menzi Alson Masuku (Thay: Kabelo Mahlasela) 68 | |
![]() Sedwyn George (Thay: Tebogo Potsane) 68 | |
![]() Lesego Manganyi 73 | |
![]() Abel Ntuthuko Mabaso (Thay: Deon Daniel Hotto Kavendji) 73 | |
![]() Terrence Dzvukamanja (Thay: Kwame Peprah) 73 | |
![]() Given Mashikinya (Thay: Jabulani Ngcobeni) 79 | |
![]() Thabo Matlaba (Kiến tạo: Given Mashikinya) 79 | |
![]() Happy Quinton Jele (Thay: Bandile Shandu) 82 | |
![]() Wayde Russel Jooste (Thay: Thembinkosi Lorch) 82 | |
![]() Mfundo Thikazi (Kiến tạo: Shaune Mokete Mogaila) 90+3' |
Thống kê trận đấu Royal AM vs Orlando Pirates
số liệu thống kê

Royal AM

Orlando Pirates
55 Kiểm soát bóng 45
12 Phạm lỗi 15
18 Ném biên 22
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
5 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Royal AM vs Orlando Pirates
Thay người | |||
46’ | Tshidiso Monamodi Mfundo Thikazi | 61’ | Kabelo Dlamini Fortune Makaringe |
68’ | Tebogo Potsane Sedwyn George | 73’ | Deon Daniel Hotto Kavendji Abel Ntuthuko Mabaso |
68’ | Kabelo Mahlasela Menzi Alson Masuku | 73’ | Kwame Peprah Terrence Dzvukamanja |
68’ | Ndumiso Mabena Domingues | 82’ | Bandile Shandu Happy Quinton Jele |
79’ | Jabulani Ngcobeni Given Mashikinya | 82’ | Thembinkosi Lorch Wayde Russel Jooste |
Cầu thủ dự bị | |||
Mfundo Thikazi | Bongani Sam | ||
Given Mashikinya | Siyabonga Mpontshane | ||
Siphesihle Msomi | Happy Quinton Jele | ||
Hugo Patrick Nyame | Wayde Russel Jooste | ||
Sello Jorry Matjila | Abel Ntuthuko Mabaso | ||
Sedwyn George | Onassis Linda Mntambo | ||
Menzi Alson Masuku | Fortune Makaringe | ||
Domingues | Terrence Dzvukamanja | ||
Khulekani Shezi | Tshegofatso John Mabasa |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Orlando Pirates
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại