Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Rotherham United vs Wigan Athletic hôm nay 26-12-2024

Giải Hạng 3 Anh - Th 5, 26/12

Kết thúc
0 : 1

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Hiệp một: 0-1
T5, 22:00 26/12/2024
Vòng 22 - Hạng 3 Anh
New York Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Scott Smith (Thay: Matthew Smith)
31
Adeeko Babajide
45+3'
Joe Rafferty
55
Jensen Weir (Thay: Thelo Aasgaard)
65
Michael Olakigbe (Thay: Jonny Smith)
65
Jordan Hugill (Thay: Jonson Clarke-Harris)
67
Cameron Humphreys (Thay: Jamie McCart)
67
Joseph Hungbo (Thay: Andre Green)
67
Shaun McWilliams (Thay: Liam Kelly)
71
Cohen Bramall (Thay: Sam Nombe)
71
James Carragher (Thay: Silko Thomas)
86
Joseph Hugill (Thay: Dale Taylor)
86
Jensen Weir
90+3'

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Wigan Athletic

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Wigan Athletic
Wigan Athletic
49 Kiểm soát bóng 51
9 Phạm lỗi 11
23 Ném biên 11
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Wigan Athletic

Rotherham United: Dillon Phillips (20), Joe Rafferty (2), Hakeem Odoffin (22), Jamie McCart (30), Reece James (6), Liam Kelly (4), Joe Powell (7), Andre Green (11), Mallik Wilks (12), Jonson Clarke-Harris (9), Sam Nombe (8)

Wigan Athletic: Sam Tickle (1), Toby Sibbick (17), Jason Kerr (15), Will Aimson (4), Steven Sessegnon (5), Matt Smith (8), Jonny Smith (18), Babajide Adeeko (16), Thelo Aasgaard (10), Silko Thomas (29), Dale Taylor (28)

Rotherham United
Rotherham United
20
Dillon Phillips
2
Joe Rafferty
22
Hakeem Odoffin
30
Jamie McCart
6
Reece James
4
Liam Kelly
7
Joe Powell
11
Andre Green
12
Mallik Wilks
9
Jonson Clarke-Harris
8
Sam Nombe
28
Dale Taylor
29
Silko Thomas
10
Thelo Aasgaard
16
Babajide Adeeko
18
Jonny Smith
8
Matt Smith
5
Steven Sessegnon
4
Will Aimson
15
Jason Kerr
17
Toby Sibbick
1
Sam Tickle
Wigan Athletic
Wigan Athletic
Thay người
67’
Jonson Clarke-Harris
Jordan Hugill
31’
Matthew Smith
Scott Smith
67’
Andre Green
Joseph Hungbo
65’
Thelo Aasgaard
Jensen Weir
67’
Jamie McCart
Cameron Humphreys
65’
Jonny Smith
Michael Olakigbe
71’
Sam Nombe
Cohen Bramall
86’
Dale Taylor
Joe Hugill
71’
Liam Kelly
Shaun McWilliams
86’
Silko Thomas
James Carragher
Cầu thủ dự bị
Cameron Dawson
Tom Watson
Cohen Bramall
Jensen Weir
Jordan Hugill
Joe Hugill
Alex MacDonald
Michael Olakigbe
Shaun McWilliams
Callum McManaman
Joseph Hungbo
Scott Smith
Cameron Humphreys
James Carragher

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
01/10 - 2022
08/05 - 2023
Hạng 3 Anh
26/12 - 2024

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Wigan Athletic

Hạng 3 Anh
05/04 - 2025
02/04 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
01/03 - 2025
19/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Birmingham CityBirmingham City3928834392T H T T T
2WrexhamWrexham4124982781T T T H T
3Wycombe WanderersWycombe Wanderers40211272875B T T H B
4Stockport CountyStockport County41211192474T B T T T
5Charlton AthleticCharlton Athletic412110101973T B T T H
6Bolton WanderersBolton Wanderers4020614566B B B T T
7ReadingReading40181111665T H T B T
8HuddersfieldHuddersfield40197141464B T B B T
9Leyton OrientLeyton Orient40186161560B T T B H
10BlackpoolBlackpool411515111060B T T T B
11Lincoln CityLincoln City41141215854T H B T H
12BarnsleyBarnsley4115917-754B H H B B
13StevenageStevenage40141016-552B H B B T
14Rotherham UnitedRotherham United4014917-451H B B T T
15Peterborough UnitedPeterborough United4013918-948T T B T B
16Exeter CityExeter City4013918-1448H H B T B
17Mansfield TownMansfield Town4013819-947B T T B B
18Northampton TownNorthampton Town41111317-1746H B H B T
19Wigan AthleticWigan Athletic39111216-445T B H B H
20Bristol RoversBristol Rovers4112623-2542B B B B B
21Burton AlbionBurton Albion4091219-1839B T B T B
22Crawley TownCrawley Town419923-3036B T T B B
23Cambridge UnitedCambridge United4181122-2535B H H H T
24Shrewsbury TownShrewsbury Town407825-3229B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X