Chủ Nhật, 06/04/2025
Will Keane (Kiến tạo: Charlie Wyke)
12
Richard Wood
45+1'
Brooke Norton-Cuffy
50
Ben Wiles
52
Tom Eaves (Thay: Oliver Rathbone)
64
Jamie Lindsay
64
Jamie Lindsay (Thay: Conor Washington)
64
Ben Amos
76
Josh Magennis (Thay: Charlie Wyke)
79
Tendayi Darikwa (Thay: Thelo Aasgaard)
79
Tom Naylor (Kiến tạo: Jack Whatmough)
84
Shane Ferguson (Thay: Cohen Bramall)
86
Graeme Shinnie (Thay: Nathan Broadhead)
86
Georgie Kelly (Thay: Daniel Barlaser)
87

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Wigan Athletic

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Wigan Athletic
Wigan Athletic
54 Kiểm soát bóng 46
9 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rotherham United vs Wigan Athletic

Tất cả (18)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

87'

Daniel Barlaser sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Georgie Kelly.

86'

Nathan Broadhead sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Graeme Shinnie.

86'

Cohen Bramall sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Shane Ferguson.

84' G O O O A A A L - Tom Naylor là mục tiêu!

G O O O A A A L - Tom Naylor là mục tiêu!

79'

Charlie Wyke sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Josh Magennis.

79'

Thelo Aasgaard sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tendayi Darikwa.

76' Thẻ vàng cho Ben Amos.

Thẻ vàng cho Ben Amos.

64'

Conor Washington sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jamie Lindsay.

64'

Oliver Rathbone sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Eaves.

52' Thẻ vàng cho Ben Wiles.

Thẻ vàng cho Ben Wiles.

50' Thẻ vàng cho Brooke Norton-Cuffy.

Thẻ vàng cho Brooke Norton-Cuffy.

50' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+1' Thẻ vàng cho Richard Wood.

Thẻ vàng cho Richard Wood.

12' G O O O A A A L - Liệu Keane đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Liệu Keane đang nhắm mục tiêu!

12' G O O O O A A A L Điểm của Wigan.

G O O O O A A A L Điểm của Wigan.

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Wigan Athletic

Rotherham United (3-5-2): Viktor Johansson (1), Grant Hall (20), Richard Wood (6), Wes Harding (2), Brooke Norton-Cuffy (10), Ben Wiles (8), Daniel Barlaser (4), Oliver Rathbone (18), Cohen Bramall (3), Chiedozie Ogbene (11), Conor Washington (14)

Wigan Athletic (4-2-3-1): Ben Amos (12), Ryan Nyambe (2), Jack Whatmough (5), Curtis Tilt (16), James McClean (11), Max Power (8), Tom Naylor (4), Nathan Broadhead (20), Will Keane (10), Thelo Aasgaard (30), Charlie Wyke (9)

Rotherham United
Rotherham United
3-5-2
1
Viktor Johansson
20
Grant Hall
6
Richard Wood
2
Wes Harding
10
Brooke Norton-Cuffy
8
Ben Wiles
4
Daniel Barlaser
18
Oliver Rathbone
3
Cohen Bramall
11
Chiedozie Ogbene
14
Conor Washington
9
Charlie Wyke
30
Thelo Aasgaard
10
Will Keane
20
Nathan Broadhead
4
Tom Naylor
8
Max Power
11
James McClean
16
Curtis Tilt
5
Jack Whatmough
2
Ryan Nyambe
12
Ben Amos
Wigan Athletic
Wigan Athletic
4-2-3-1
Thay người
64’
Conor Washington
Jamie Lindsay
79’
Thelo Aasgaard
Tendayi Darikwa
64’
Oliver Rathbone
Tom Eaves
79’
Charlie Wyke
Josh Magennis
86’
Cohen Bramall
Shane Ferguson
86’
Nathan Broadhead
Graeme Shinnie
87’
Daniel Barlaser
Georgie Kelly
Cầu thủ dự bị
Josh Vickers
Jamie Jones
Cameron Humphreys
Jason Kerr
Scott High
Joe Bennett
Jamie Lindsay
Tendayi Darikwa
Shane Ferguson
Graeme Shinnie
Tom Eaves
Josh Magennis
Georgie Kelly
Ashley Fletcher

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
01/10 - 2022
08/05 - 2023
Hạng 3 Anh
26/12 - 2024

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Wigan Athletic

Hạng 3 Anh
05/04 - 2025
02/04 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
01/03 - 2025
19/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T H T T T
2Sheffield UnitedSheffield United4026772683T H T T B
3Leeds UnitedLeeds United40231345182B T H H H
4SunderlandSunderland40211272075T H B T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Bristol CityBristol City40151510860H H T B T
7Coventry CityCoventry City4017815459T B T B B
8West BromWest Brom40131891257T H H B B
9MillwallMillwall40141214-254T B T B T
10WatfordWatford4015817-553B T B H B
11Norwich CityNorwich City40131314652H B B T B
12Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
13Sheffield WednesdaySheffield Wednesday40141016-752T T B H B
14Preston North EndPreston North End40101812-748B H T B H
15SwanseaSwansea4013918-1048T B B H T
16QPRQPR40111316-846B B H B H
17PortsmouthPortsmouth4012919-1545T B B T B
18Oxford UnitedOxford United40111217-1645H B T B T
19Hull CityHull City40111118-844H T H B T
20Stoke CityStoke City40101317-1243B T B T H
21Derby CountyDerby County4011821-1041T T T T B
22Cardiff CityCardiff City4091417-2041B B T H H
23Luton TownLuton Town4010921-2539B T H T H
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle4081319-3637B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X