Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả Rotherham United vs Huddersfield hôm nay 15-10-2022
Giải Hạng nhất Anh - Th 7, 15/10
Kết thúc



![]() Conor Washington (Kiến tạo: Daniel Barlaser) 25 | |
![]() Danny Ward (Kiến tạo: Sorba Thomas) 29 | |
![]() Oliver Rathbone 43 | |
![]() Tom Eaves 45 | |
![]() Georgie Kelly (Thay: Tom Eaves) 58 | |
![]() Duane Holmes 60 | |
![]() Georgie Kelly (Kiến tạo: Richard Wood) 61 | |
![]() Cameron Humphreys (Thay: Lee Peltier) 66 | |
![]() Cohen Bramall (Thay: Shane Ferguson) 66 | |
![]() Aaron Rowe (Thay: Ben Jackson) 67 | |
![]() Jack Rudoni 67 | |
![]() Jack Rudoni (Thay: Danny Ward) 67 | |
![]() Connor Mahoney (Thay: Duane Holmes) 67 | |
![]() Yuta Nakayama 74 | |
![]() Charles Ondo (Thay: David Kasumu) 84 | |
![]() Wes Harding 89 | |
![]() Hakeem Odoffin (Thay: Conor Washington) 89 | |
![]() Hakeem Odofin (Thay: Conor Washington) 89 | |
![]() Hakeem Odoffin 90+3' | |
![]() Grant Hall 90+3' | |
![]() Hakeem Odofin 90+3' |
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Thẻ vàng cho Hakeem Odoffin.
Thẻ vàng cho Grant Hall.
Thẻ vàng cho Hakeem Odoffin.
Conor Washington sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Hakeem Odoffin.
Conor Washington sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Conor Washington sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Hakeem Odoffin.
Thẻ vàng cho Wes Harding.
David Kasumu sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Charles Ondo.
David Kasumu sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng cho Yuta Nakayama.
Duane Holmes sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Connor Mahoney.
Danny Ward sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jack Rudoni.
Danny Ward sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Ben Jackson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Aaron Rowe.
Shane Ferguson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cohen Bramall.
Shane Ferguson sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Lee Peltier sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cameron Humphreys.
Lee Peltier sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
G O O O A A A L - Georgie Kelly là mục tiêu!
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Rotherham United (3-5-2): Viktor Johansson (1), Grant Hall (20), Richard Wood (6), Lee Peltier (21), Wes Harding (2), Ben Wiles (8), Daniel Barlaser (4), Oliver Rathbone (18), Shane Ferguson (17), Tom Eaves (9), Conor Washington (14)
Huddersfield (3-4-1-2): Lee Nicholls (21), Tom Lees (32), Michal Helik (39), Yuta Nakayama (33), Sorba Thomas (7), David Kasumu (18), Etiene Camara (24), Ben Jackson (30), Duane Holmes (19), Danny Ward (25), Jordan Rhodes (9)
Thay người | |||
58’ | Tom Eaves Georgie Kelly | 67’ | Duane Holmes Connor Mahoney |
66’ | Shane Ferguson Cohen Bramall | 67’ | Ben Jackson Aaron Rowe |
66’ | Lee Peltier Cameron Humphreys | 67’ | Danny Ward Jack Rudoni |
89’ | Conor Washington Hakeem Odofin | 84’ | David Kasumu Charles Ondo |
Cầu thủ dự bị | |||
Josh Vickers | Nicholas Bilokapic | ||
Cohen Bramall | Ollie Turton | ||
Jamie McCart | Brodie Spencer | ||
Brooke Norton-Cuffy | Charles Ondo | ||
Hakeem Odofin | Connor Mahoney | ||
Cameron Humphreys | Aaron Rowe | ||
Georgie Kelly | Jack Rudoni |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 40 | 23 | 15 | 2 | 43 | 84 | T H T T T |
2 | ![]() | 40 | 26 | 7 | 7 | 26 | 83 | T H T T B |
3 | ![]() | 40 | 23 | 13 | 4 | 51 | 82 | B T H H H |
4 | ![]() | 40 | 21 | 12 | 7 | 20 | 75 | T H B T T |
5 | ![]() | 40 | 17 | 9 | 14 | 12 | 60 | B T H T T |
6 | ![]() | 40 | 15 | 15 | 10 | 8 | 60 | H H T B T |
7 | ![]() | 40 | 17 | 8 | 15 | 4 | 59 | T B T B B |
8 | ![]() | 40 | 13 | 18 | 9 | 12 | 57 | T H H B B |
9 | ![]() | 40 | 14 | 12 | 14 | -2 | 54 | T B T B T |
10 | ![]() | 40 | 15 | 8 | 17 | -5 | 53 | B T B H B |
11 | ![]() | 40 | 13 | 13 | 14 | 6 | 52 | H B B T B |
12 | ![]() | 40 | 15 | 7 | 18 | -1 | 52 | B B B B B |
13 | ![]() | 40 | 14 | 10 | 16 | -7 | 52 | T T B H B |
14 | ![]() | 40 | 10 | 18 | 12 | -7 | 48 | B H T B H |
15 | ![]() | 40 | 13 | 9 | 18 | -10 | 48 | T B B H T |
16 | ![]() | 40 | 11 | 13 | 16 | -8 | 46 | B B H B H |
17 | ![]() | 40 | 12 | 9 | 19 | -15 | 45 | T B B T B |
18 | ![]() | 40 | 11 | 12 | 17 | -16 | 45 | H B T B T |
19 | ![]() | 40 | 11 | 11 | 18 | -8 | 44 | H T H B T |
20 | ![]() | 40 | 10 | 13 | 17 | -12 | 43 | B T B T H |
21 | ![]() | 40 | 11 | 8 | 21 | -10 | 41 | T T T T B |
22 | ![]() | 40 | 9 | 14 | 17 | -20 | 41 | B B T H H |
23 | ![]() | 40 | 10 | 9 | 21 | -25 | 39 | B T H T H |
24 | ![]() | 40 | 8 | 13 | 19 | -36 | 37 | B T B H T |