![]() Noah Holm (Kiến tạo: Erlend Dahl Reitan) 34 | |
![]() Espen Ruud 56 | |
![]() Stefano Holmquist Vecchia (Thay: Per Ciljan Skjelbred) 61 | |
![]() Vebjoern Hoff (Thay: Victor Jensen) 66 | |
![]() Mikael Ingebrigtsen (Thay: Milan Jevtovic) 72 | |
![]() Carlo Holse 73 | |
![]() Tobias Borchgrevink Boerkeeiet 74 | |
![]() Abel William Stensrud (Thay: Espen Ruud) 80 | |
![]() John Kitolano (Thay: Josef Brian Baccay) 80 | |
![]() Flamur Kastrati (Thay: Filip Roenningen Joergensen) 80 | |
![]() Bryan Solhaug Fiabema (Thay: Noah Holm) 85 | |
![]() Syver Aas (Thay: Conrad Wallem) 90 |
Thống kê trận đấu Rosenborg vs Odds Ballklubb
số liệu thống kê

Rosenborg

Odds Ballklubb
50 Kiểm soát bóng 50
5 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rosenborg vs Odds Ballklubb
Rosenborg (3-4-2-1): Andre Hansen (1), Renzo Giampaoli (18), Markus Henriksen (7), Pavle Vagic (23), Erlend Dahl Reitan (2), Per Ciljan Skjelbred (5), Tobias Borchgrevink Boerkeeiet (8), Edvard Tagseth (20), Carlo Holse (10), Victor Jensen (11), Noah Holm (9)
Odds Ballklubb (4-3-3): Leopold Wahlstedt (12), Espen Ruud (2), Odin Luraas Bjoertuft (4), Steffen Hagen (21), Josef Brian Baccay (3), Filip Roenningen Joergensen (7), Salomon Owusu (17), Joshua Kitolano (16), Conrad Wallem (14), Tobias Lauritsen (20), Milan Jevtovic (8)

Rosenborg
3-4-2-1
1
Andre Hansen
18
Renzo Giampaoli
7
Markus Henriksen
23
Pavle Vagic
2
Erlend Dahl Reitan
5
Per Ciljan Skjelbred
8
Tobias Borchgrevink Boerkeeiet
20
Edvard Tagseth
10
Carlo Holse
11
Victor Jensen
9
Noah Holm
8
Milan Jevtovic
20
Tobias Lauritsen
14
Conrad Wallem
16
Joshua Kitolano
17
Salomon Owusu
7
Filip Roenningen Joergensen
3
Josef Brian Baccay
21
Steffen Hagen
4
Odin Luraas Bjoertuft
2
Espen Ruud
12
Leopold Wahlstedt

Odds Ballklubb
4-3-3
Thay người | |||
61’ | Per Ciljan Skjelbred Stefano Holmquist Vecchia | 72’ | Milan Jevtovic Mikael Ingebrigtsen |
66’ | Victor Jensen Vebjoern Hoff | 80’ | Filip Roenningen Joergensen Flamur Kastrati |
85’ | Noah Holm Bryan Solhaug Fiabema | 80’ | Espen Ruud Abel William Stensrud |
80’ | Josef Brian Baccay John Kitolano | ||
90’ | Conrad Wallem Syver Aas |
Cầu thủ dự bị | |||
Sverre Halseth Nypan | Sondre Loevseth Rossbach | ||
Julian Faye Lund | Ivan Mesik | ||
Vebjoern Hoff | Magnus Lekven | ||
Adrian Pereira | Flamur Kastrati | ||
Stefano Holmquist Vecchia | Gilli Rolantsson | ||
Adam Andersson | Mikael Ingebrigtsen | ||
Ole Christian Saeter | Syver Aas | ||
Bryan Solhaug Fiabema | Abel William Stensrud | ||
John Kitolano |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Rosenborg
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Atlantic Cup
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Odds Ballklubb
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
9 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại