![]() (Pen) Bradley Danger 64 | |
![]() Mamady Bangre 87 | |
![]() Johann Obiang 90 |
Thống kê trận đấu Rodez vs Toulouse
số liệu thống kê

Rodez

Toulouse
49 Kiểm soát bóng 51
9 Phạm lỗi 10
15 Ném biên 16
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
12 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rodez vs Toulouse
Rodez (5-4-1): Lionel Mpasi-Nzau (16), Gregory Coelho (29), Adilson Malanda (24), Julien Celestine (2), Joris Chougrani (21), Johann Obiang (23), Killian Corredor (12), Bradley Danger (14), Remy Boissier (6), Nassim Ouammou (7), Malaly Dembele (9)
Toulouse (4-3-3): Maxime Dupe (30), Mikkel Desler (3), Anthony Rouault (24), Rasmus Nicolaisen (2), Bafode Diakite (19), Denis Genreau (5), Stijn Spierings (17), Branco van den Boomen (8), Nathan N'Goumou (29), Ado Onaiwu (7), Rafael Ratao (21)

Rodez
5-4-1
16
Lionel Mpasi-Nzau
29
Gregory Coelho
24
Adilson Malanda
2
Julien Celestine
21
Joris Chougrani
23
Johann Obiang
12
Killian Corredor
14
Bradley Danger
6
Remy Boissier
7
Nassim Ouammou
9
Malaly Dembele
21
Rafael Ratao
7
Ado Onaiwu
29
Nathan N'Goumou
8
Branco van den Boomen
17
Stijn Spierings
5
Denis Genreau
19
Bafode Diakite
2
Rasmus Nicolaisen
24
Anthony Rouault
3
Mikkel Desler
30
Maxime Dupe

Toulouse
4-3-3
Thay người | |||
73’ | Malaly Dembele Alan Kerouedan | 56’ | Denis Genreau Brecht Dejaeghere |
77’ | Bradley Danger Jonathan Varane | 67’ | Bafode Diakite Yanis Begraoui |
78’ | Killian Corredor Arni Vilhjalmsson | 67’ | Rafael Ratao Issiaga Sylla |
88’ | Nassim Ouammou Lorenzo Rajot | 77’ | Stijn Spierings Mamady Bangre |
88’ | Joris Chougrani Serge Raux Yao |
Cầu thủ dự bị | |||
Florian David | Yanis Begraoui | ||
Jonathan Varane | Mamady Bangre | ||
Lorenzo Rajot | Brecht Dejaeghere | ||
Serge Raux Yao | Logan Costa | ||
Thomas Secchi | Issiaga Sylla | ||
Alan Kerouedan | Isak Pettersson | ||
Arni Vilhjalmsson | Junior Flemmings |
Nhận định Rodez vs Toulouse
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Thành tích gần đây Rodez
Ligue 2
Thành tích gần đây Toulouse
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại