Thứ Sáu, 04/04/2025
(Pen) Bradley Danger
64
Mamady Bangre
87
Johann Obiang
90

Thống kê trận đấu Rodez vs Toulouse

số liệu thống kê
Rodez
Rodez
Toulouse
Toulouse
49 Kiểm soát bóng 51
9 Phạm lỗi 10
15 Ném biên 16
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
12 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rodez vs Toulouse

Rodez (5-4-1): Lionel Mpasi-Nzau (16), Gregory Coelho (29), Adilson Malanda (24), Julien Celestine (2), Joris Chougrani (21), Johann Obiang (23), Killian Corredor (12), Bradley Danger (14), Remy Boissier (6), Nassim Ouammou (7), Malaly Dembele (9)

Toulouse (4-3-3): Maxime Dupe (30), Mikkel Desler (3), Anthony Rouault (24), Rasmus Nicolaisen (2), Bafode Diakite (19), Denis Genreau (5), Stijn Spierings (17), Branco van den Boomen (8), Nathan N'Goumou (29), Ado Onaiwu (7), Rafael Ratao (21)

Rodez
Rodez
5-4-1
16
Lionel Mpasi-Nzau
29
Gregory Coelho
24
Adilson Malanda
2
Julien Celestine
21
Joris Chougrani
23
Johann Obiang
12
Killian Corredor
14
Bradley Danger
6
Remy Boissier
7
Nassim Ouammou
9
Malaly Dembele
21
Rafael Ratao
7
Ado Onaiwu
29
Nathan N'Goumou
8
Branco van den Boomen
17
Stijn Spierings
5
Denis Genreau
19
Bafode Diakite
2
Rasmus Nicolaisen
24
Anthony Rouault
3
Mikkel Desler
30
Maxime Dupe
Toulouse
Toulouse
4-3-3
Thay người
73’
Malaly Dembele
Alan Kerouedan
56’
Denis Genreau
Brecht Dejaeghere
77’
Bradley Danger
Jonathan Varane
67’
Bafode Diakite
Yanis Begraoui
78’
Killian Corredor
Arni Vilhjalmsson
67’
Rafael Ratao
Issiaga Sylla
88’
Nassim Ouammou
Lorenzo Rajot
77’
Stijn Spierings
Mamady Bangre
88’
Joris Chougrani
Serge Raux Yao
Cầu thủ dự bị
Florian David
Yanis Begraoui
Jonathan Varane
Mamady Bangre
Lorenzo Rajot
Brecht Dejaeghere
Serge Raux Yao
Logan Costa
Thomas Secchi
Issiaga Sylla
Alan Kerouedan
Isak Pettersson
Arni Vilhjalmsson
Junior Flemmings

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
25/10 - 2020
21/02 - 2021
14/12 - 2021
H1: 1-0
03/05 - 2022
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
02/03 - 2023
H1: 5-0
Giao hữu
13/07 - 2024
H1: 1-1

Thành tích gần đây Rodez

Ligue 2
29/03 - 2025
H1: 1-1
15/03 - 2025
H1: 0-0
11/03 - 2025
H1: 0-1
02/03 - 2025
H1: 1-1
22/02 - 2025
H1: 1-0
15/02 - 2025
H1: 0-2
08/02 - 2025
H1: 0-1
01/02 - 2025
H1: 1-1
25/01 - 2025
18/01 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Toulouse

Ligue 1
30/03 - 2025
H1: 0-2
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
H1: 0-0
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
06/02 - 2025
Ligue 1
02/02 - 2025
H1: 0-1
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X