![]() Jari Vlak 8 | |
![]() Dylan Vente (Kiến tạo: Xian Emmers) 11 | |
![]() (og) Stefano Marzo 35 | |
![]() Dylan Vente 45 |
Thống kê trận đấu Roda JC Kerkrade vs FC Emmen
số liệu thống kê

Roda JC Kerkrade

FC Emmen
58 Kiểm soát bóng 42
9 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Roda JC Kerkrade vs FC Emmen
Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Rody de Boer (1), Stefano Marzo (2), Guus Joppen (4), Richard Jensen (3), Amir Absalem (5), Benjamin Bouchouari (35), Robert Klaasen (6), Bryan Limbombe (7), Xian Emmers (22), Patrick Pflucke (14), Dylan Vente (9)
FC Emmen (4-2-3-1): Michael Brouwer (1), Arnaud Luzayadio (29), Miguel Araujo (5), Jeroen Veldmate (4), Lorenzo Burnet (18), Jari Vlak (20), Lucas Bernadou (8), Rui Mendes (7), Azzeddine Toufiqui (27), Peter van Ooijen (10), Jeredy Hilterman (9)

Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
1
Rody de Boer
2
Stefano Marzo
4
Guus Joppen
3
Richard Jensen
5
Amir Absalem
35
Benjamin Bouchouari
6
Robert Klaasen
7
Bryan Limbombe
22
Xian Emmers
14
Patrick Pflucke
9
Dylan Vente
9
Jeredy Hilterman
10
Peter van Ooijen
27
Azzeddine Toufiqui
7
Rui Mendes
8
Lucas Bernadou
20
Jari Vlak
18
Lorenzo Burnet
4
Jeroen Veldmate
5
Miguel Araujo
29
Arnaud Luzayadio
1
Michael Brouwer

FC Emmen
4-2-3-1
Thay người | |||
60’ | Xian Emmers Denzel Jubitana | 76’ | Rui Mendes Jasin Assenhoun |
60’ | Bryan Limbombe Jeremy Cijntje | 76’ | Peter van Ooijen Joel van Kaam |
84’ | Robert Klaasen Niek Vossebelt | 76’ | Azzeddine Toufiqui Oussama El Azzouzi |
85’ | Amir Absalem Robin Schoonbrood | 90’ | Jari Vlak Ben Scholte |
89’ | Dylan Vente Daryl Werker |
Cầu thủ dự bị | |||
Dylan Vranken | Jasin Assenhoun | ||
Loek Hamers | Kyan van Dorp | ||
Niek Vossebelt | Indy Groothuizen | ||
Denzel Jubitana | Jeff Hardeveld | ||
Jeremy Cijntje | Keziah Veendorp | ||
Jamil Takidine | Leonel Miguel | ||
Xander Lambrix | Mitch Apau | ||
Daryl Werker | Kian Slor | ||
Robin Schoonbrood | Joel van Kaam | ||
Jimmy Vijgen | Teun Bijleveld | ||
Oussama El Azzouzi | |||
Ben Scholte |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Emmen
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 22 | 4 | 6 | 38 | 70 | T T T T T |
2 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 24 | 59 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 18 | 4 | 10 | 19 | 58 | T T T B T |
5 | ![]() | 32 | 16 | 8 | 8 | 13 | 56 | T B B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T T B T T |
8 | ![]() | 32 | 15 | 5 | 12 | 8 | 50 | B B T T T |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 8 | 12 | 0 | 44 | B T B H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 7 | 13 | 1 | 40 | B T T T H |
14 | ![]() | 32 | 8 | 10 | 14 | -7 | 34 | B B B H B |
15 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -23 | 34 | T B H T H |
16 | ![]() | 32 | 8 | 7 | 17 | -10 | 31 | B B B B B |
17 | ![]() | 32 | 6 | 12 | 14 | -30 | 30 | H B H B H |
18 | ![]() | 31 | 6 | 5 | 20 | -22 | 23 | B B H H B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -23 | 8 | T H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại